Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 1
3,7
-1,13
-1,14
1,2%
2,6%
19%
65%
763
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 1
4,3
-0,56
-0,56
0,6%
1,2%
10%
57%
395
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 1
4,3
-0,47
-0,47
0,7%
1,3%
8%
57%
407
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 1
4,4
-0,43
-0,44
2,4%
2,8%
9%
52%
1.483
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 1
4,5
-0,31
-0,32
1,9%
2,7%
7%
50%
1.192
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,7
-0,16
-0,20
20,2%
3,8%
7%
48%
12.549
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,7
-0,14
-0,15
1,1%
0,1%
7%
47%
689
Huyết Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Bậc 2
4,7
-0,14
-0,14
0,2%
1,8%
12%
55%
154
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
4,7
-0,13
-0,14
6,3%
0,3%
7%
47%
3.914
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,7
-0,08
-0,08
2,5%
0,4%
7%
45%
1.532
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
-0,07
-0,07
0,2%
1,1%
6%
50%
115
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,8
-0,05
-0,05
0,3%
0,4%
6%
48%
202
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,8
-0,05
-0,05
1,0%
0,1%
6%
45%
592
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
-0,05
-0,05
0,1%
1,2%
7%
53%
83
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,8
-0,04
-0,04
0,1%
0,1%
12%
51%
77
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,8
-0,03
-0,03
19,9%
0,8%
6%
45%
12.349
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,8
-0,03
-0,03
0,2%
0,1%
9%
42%
153
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
4,8
-0,02
-0,02
0,3%
0,4%
9%
47%
207
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
4,8
-0,02
-0,02
0,1%
0,0%
7%
45%
58
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,8
-0,02
-0,02
0,1%
0,3%
13%
48%
87
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
4,8
-0,02
-0,02
0,1%
0,2%
10%
49%
59
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,8
-0,02
-0,02
0,1%
0,1%
4%
48%
79
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
-0,02
-0,02
0,1%
0,1%
6%
51%
63
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
-0,01
-0,01
0,2%
4,3%
6%
48%
148
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
4,8
+0,00
+0,00
0,5%
1,2%
6%
44%
304
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,2%
0,0%
6%
42%
117
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,3%
0,0%
7%
42%
190
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
4,8
+0,04
+0,04
0,3%
0,7%
5%
43%
207
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bậc 3
4,9
+0,04
+0,04
0,1%
0,7%
5%
35%
55
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,9
+0,04
+0,04
0,1%
0,2%
3%
38%
65
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,9
+0,06
+0,06
0,2%
0,1%
6%
33%
96
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,9
+0,06
+0,06
0,4%
0,0%
5%
43%
258
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
4,9
+0,07
+0,07
0,1%
0,3%
8%
34%
73
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,9
+0,07
+0,07
0,2%
0,4%
7%
41%
150
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,9
+0,07
+0,09
22,4%
1,5%
5%
43%
13.882
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
4,9
+0,09
+0,09
0,2%
0,9%
3%
34%
97
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 3
4,9
+0,12
+0,12
0,1%
0,1%
0%
23%
56
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,9
+0,12
+0,12
6,1%
0,6%
6%
41%
3.781
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 4
4,9
+0,13
+0,13
0,5%
0,1%
6%
37%
288
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 4
5,0
+0,15
+0,15
0,5%
0,1%
5%
38%
312
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 4
5,0
+0,19
+0,19
1,0%
0,2%
4%
42%
637
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 4
5,0
+0,23
+0,23
0,1%
0,0%
5%
20%
80
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 4
5,0
+0,23
+0,23
0,1%
0,0%
0%
16%
80
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 4
5,1
+0,27
+0,27
2,5%
0,3%
5%
39%
1.524
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,2
+0,38
+0,38
0,2%
0,1%
1%
19%
154
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,2
+0,40
+0,40
0,2%
0,1%
2%
14%
114
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
5,2
+0,41
+0,42
3,8%
0,3%
4%
36%
2.382
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,3
+0,48
+0,48
0,3%
0,1%
2%
24%
189
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,5
+0,69
+0,70
0,5%
0,2%
3%
26%
317