Trang Bị Bậc Hạng TB Δ AVP Top 1% Tỷ lệ chọn Trò Chơi
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 1
4,0
-0,85
25%
0,4%
261
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 1
4,4
-0,39
9%
0,6%
369
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 1
4,5
-0,33
7%
0,5%
309
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 2
4,6
-0,21
6%
0,6%
397
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 2
4,6
-0,19
14%
0,2%
152
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 2
4,6
-0,18
11%
0,2%
107
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Bậc 2
4,6
-0,18
10%
0,2%
96
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 2
4,6
-0,18
6%
1,0%
620
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 2
4,7
-0,15
9%
0,2%
137
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 2
4,7
-0,13
6%
9,2%
5.729
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 3
4,7
-0,12
13%
0,1%
56
Huyết Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 3
4,7
-0,11
14%
0,1%
77
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 3
4,7
-0,10
9%
0,1%
90
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 3
4,7
-0,09
8%
0,2%
121
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Bậc 3
4,7
-0,08
14%
0,1%
57
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Bậc 3
4,7
-0,07
6%
1,8%
1.114
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 3
4,7
-0,07
5%
0,1%
58
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 3
4,7
-0,07
9%
0,1%
85
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Bậc 3
4,8
-0,06
6%
0,3%
159
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Bậc 3
4,8
-0,05
6%
0,1%
52
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 3
4,8
-0,05
4%
0,1%
79
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 3
4,8
-0,05
11%
0,1%
54
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Bậc 3
4,8
-0,04
7%
0,2%
111
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 3
4,8
-0,04
4%
0,1%
51
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Bậc 3
4,8
-0,03
5%
0,1%
56
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 3
4,8
-0,02
5%
0,1%
55
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 3
4,8
-0,01
6%
0,2%
113
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Bậc 3
4,8
-0,00
5%
0,1%
57
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Bậc 3
4,8
+0,00
3%
0,2%
108
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 3
4,8
+0,00
3%
0,1%
59
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Bậc 4
4,8
+0,01
5%
0,3%
202
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Bậc 4
4,8
+0,02
4%
0,3%
162
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bậc 4
4,8
+0,02
5%
0,2%
124
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Bậc 4
4,8
+0,02
7%
0,1%
76
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bậc 4
4,8
+0,03
6%
0,1%
90
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Bậc 4
4,8
+0,03
5%
0,1%
66
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bậc 4
4,8
+0,03
5%
0,1%
61
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Bậc 4
4,8
+0,03
1%
0,1%
70
Đao Chớp Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bậc 4
4,9
+0,04
6%
0,1%
52
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bậc 4
4,9
+0,05
3%
0,4%
235
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bậc 4
4,9
+0,05
2%
0,2%
125
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Bậc 4
4,9
+0,07
5%
0,2%
111
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Bậc 4
4,9
+0,09
2%
0,2%
104
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Bậc 5
4,9
+0,12
4%
0,4%
230
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bậc 5
5,0
+0,15
3%
0,2%
118
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bậc 5
5,0
+0,16
3%
0,2%
152
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Bậc 5
5,1
+0,32
3%
0,4%
250