Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,2
-1,66
-1,69
1,8%
3,2%
21%
54%
4.649
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 1
4,9
-0,98
-0,99
0,2%
1,7%
16%
42%
583
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 1
5,0
-0,92
-0,92
0,6%
7,7%
10%
40%
1.540
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 1
5,2
-0,75
-0,75
0,1%
2,8%
32%
51%
219
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 1
5,2
-0,75
-0,75
0,1%
2,2%
27%
51%
237
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 1
5,3
-0,63
-0,63
0,1%
2,4%
27%
54%
184
Trượng Hư Vô Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Bậc 1
5,4
-0,55
-0,55
0,1%
3,2%
24%
51%
164
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
5,5
-0,44
-0,44
1,2%
0,6%
8%
32%
2.946
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 2
5,5
-0,41
-0,41
0,1%
3,3%
25%
47%
159
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 2
5,5
-0,38
-0,38
0,1%
1,8%
22%
46%
153
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
5,5
-0,36
-0,36
1,2%
0,4%
7%
31%
3.008
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng
Bậc 2
5,6
-0,29
-0,29
0,0%
3,9%
23%
49%
115
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 2
5,6
-0,28
-0,28
0,1%
0,8%
11%
34%
280
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
5,6
-0,26
-0,27
3,3%
1,9%
7%
29%
8.353
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 2
5,6
-0,27
-0,27
0,1%
0,7%
10%
32%
231
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 2
5,6
-0,26
-0,26
0,0%
1,6%
18%
43%
114
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
5,6
-0,26
-0,26
0,1%
0,6%
12%
37%
164
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 2
5,7
-0,24
-0,25
6,4%
2,2%
7%
29%
16.255
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 2
5,6
-0,25
-0,25
0,0%
1,2%
27%
52%
77
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
5,7
-0,25
-0,25
1,9%
1,2%
8%
29%
4.857
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
5,7
-0,21
-0,21
2,6%
1,0%
7%
28%
6.706
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
5,7
-0,20
-0,21
2,2%
1,1%
7%
28%
5.509
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
5,7
-0,20
-0,20
0,1%
0,7%
12%
32%
214
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
5,7
-0,20
-0,20
0,1%
0,4%
11%
35%
137
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
5,7
-0,19
-0,19
1,8%
0,8%
6%
28%
4.681
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 3
5,7
-0,19
-0,19
0,1%
0,6%
11%
36%
171
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
5,7
-0,18
-0,19
3,5%
1,7%
7%
28%
8.927
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
5,7
-0,18
-0,19
1,7%
0,6%
6%
28%
4.404
Bùa Đỏ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Đỏ Ánh Sáng
Bậc 3
5,7
-0,18
-0,18
0,0%
1,8%
33%
55%
55
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
5,7
-0,18
-0,18
0,2%
0,1%
10%
27%
483
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
5,8
-0,14
-0,15
5,1%
2,0%
7%
27%
13.134
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
5,8
-0,13
-0,13
0,5%
2,7%
9%
26%
1.229
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
5,8
-0,13
-0,13
0,1%
0,7%
9%
30%
182
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
5,8
-0,11
-0,11
0,1%
0,7%
10%
29%
200
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
5,8
-0,08
-0,09
8,2%
1,8%
6%
26%
20.884
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
5,8
-0,08
-0,08
0,1%
0,3%
7%
30%
161
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
5,8
-0,07
-0,07
0,0%
0,0%
7%
29%
101
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
5,8
-0,07
-0,07
0,1%
0,3%
4%
26%
163
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
5,9
-0,05
-0,05
0,7%
0,3%
7%
26%
1.838
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
5,9
-0,05
-0,05
0,1%
0,0%
7%
24%
191
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
5,9
-0,03
-0,03
0,0%
0,0%
4%
26%
53
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
5,9
-0,02
-0,02
0,1%
0,6%
6%
26%
287
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 3
5,9
-0,01
-0,01
0,1%
1,6%
5%
28%
219
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
5,9
-0,01
-0,01
0,0%
0,2%
6%
29%
83
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
5,9
-0,01
-0,01
0,0%
0,2%
14%
27%
56
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
5,9
-0,00
-0,00
0,0%
0,4%
6%
28%
81
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
5,9
+0,01
+0,01
0,1%
0,1%
6%
24%
221
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
5,9
+0,03
+0,03
0,1%
0,3%
6%
23%
161
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 3
5,9
+0,04
+0,04
0,0%
0,1%
8%
17%
65
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
6,0
+0,05
+0,05
0,0%
0,0%
2%
17%
121
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
6,0
+0,05
+0,05
0,1%
0,3%
8%
21%
145
Chảo Vàng Teamfight Tactics
Chảo Vàng
Bậc 3
6,0
+0,06
+0,06
0,0%
1,4%
6%
20%
89
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 3
6,0
+0,06
+0,06
0,0%
0,5%
0%
20%
66
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 3
6,0
+0,07
+0,07
0,0%
0,1%
4%
20%
123
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
6,0
+0,08
+0,08
9,2%
1,7%
6%
23%
23.522
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
6,0
+0,09
+0,09
0,0%
0,0%
3%
12%
66
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
6,0
+0,10
+0,10
0,2%
1,5%
6%
23%
543
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
6,0
+0,11
+0,11
0,1%
0,5%
6%
21%
349
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 4
6,0
+0,12
+0,12
0,0%
0,0%
1%
12%
73
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
6,0
+0,12
+0,12
0,1%
0,5%
6%
21%
349
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
6,0
+0,12
+0,12
1,9%
0,3%
5%
22%
4.801
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
6,0
+0,14
+0,14
0,1%
0,0%
3%
16%
161
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 4
6,1
+0,16
+0,16
0,1%
0,5%
5%
20%
196
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 4
6,1
+0,16
+0,16
0,1%
0,3%
2%
14%
136
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 4
6,1
+0,17
+0,17
0,1%
0,3%
4%
18%
179
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
6,1
+0,17
+0,17
0,1%
0,5%
5%
18%
284
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 4
6,1
+0,17
+0,18
0,1%
0,4%
5%
18%
272
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
6,1
+0,19
+0,19
0,1%
0,4%
6%
18%
225
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 4
6,1
+0,19
+0,19
0,1%
0,4%
6%
17%
223
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
6,1
+0,21
+0,21
0,1%
0,1%
3%
11%
157
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
6,1
+0,25
+0,25
0,1%
0,0%
1%
15%
193
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
6,4
+0,46
+0,46
0,7%
1,2%
4%
18%
1.765
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 5
6,4
+0,48
+0,48
0,2%
1,2%
2%
15%
384
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
6,4
+0,48
+0,48
0,3%
0,5%
4%
17%
797
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
6,4
+0,48
+0,48
0,9%
1,3%
5%
17%
2.215
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
6,4
+0,52
+0,52
0,4%
0,7%
3%
18%
964
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
6,5
+0,56
+0,57
1,1%
1,6%
4%
17%
2.925
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
6,6
+0,65
+0,65
0,4%
0,1%
3%
14%
1.136
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
6,8
+0,95
+0,95
0,4%
0,1%
2%
10%
937
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 5
7,2
+1,34
+1,34
0,2%
0,0%
1%
4%
506