Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 1
3,8
-0,53
-0,53
0,2%
2,1%
19%
63%
539
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 1
3,9
-0,44
-0,44
0,4%
1,6%
18%
61%
929
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 1
3,9
-0,42
-0,42
0,3%
2,3%
20%
58%
722
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 1
3,9
-0,38
-0,38
0,1%
0,9%
21%
64%
299
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 1
4,0
-0,33
-0,33
0,1%
1,0%
22%
64%
277
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 1
4,0
-0,30
-0,30
0,1%
3,3%
26%
62%
250
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,1
-0,25
-0,27
8,8%
4,7%
16%
57%
21.567
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 1
4,1
-0,27
-0,27
0,1%
0,0%
19%
68%
189
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 1
4,1
-0,26
-0,27
0,9%
3,6%
17%
57%
2.095
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 1
4,1
-0,26
-0,26
0,4%
1,5%
18%
57%
860
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
4,1
-0,20
-0,22
8,9%
3,4%
16%
57%
21.641
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 2
4,1
-0,20
-0,20
0,2%
1,3%
17%
60%
375
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 2
4,1
-0,20
-0,20
0,4%
3,0%
17%
56%
866
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 2
4,1
-0,19
-0,19
0,0%
0,4%
28%
69%
112
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
4,1
-0,19
-0,19
0,1%
0,1%
13%
61%
212
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 2
4,1
-0,18
-0,18
0,1%
3,6%
19%
58%
297
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 2
4,2
-0,13
-0,15
12,9%
4,5%
16%
55%
31.437
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 2
4,2
-0,14
-0,14
0,0%
0,0%
17%
67%
103
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 2
4,2
-0,14
-0,14
0,1%
4,6%
23%
54%
356
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 2
4,2
-0,13
-0,13
0,5%
0,9%
14%
56%
1.205
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 2
4,2
-0,13
-0,13
0,1%
1,1%
17%
58%
324
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 2
4,2
-0,12
-0,12
0,0%
0,3%
23%
66%
99
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 2
4,2
-0,10
-0,12
22,0%
4,6%
16%
54%
53.612
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 2
4,2
-0,11
-0,11
0,1%
0,5%
21%
62%
133
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 2
4,2
-0,09
-0,09
0,0%
0,3%
16%
63%
96
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
4,2
-0,09
-0,09
0,1%
0,1%
14%
57%
260
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
4,2
-0,09
-0,09
3,7%
2,0%
13%
55%
8.910
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 3
4,2
-0,08
-0,08
0,0%
0,7%
27%
60%
77
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,3
-0,07
-0,07
0,1%
0,5%
15%
56%
173
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,3
-0,07
-0,07
0,0%
0,2%
24%
58%
72
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,3
-0,05
-0,06
9,4%
3,6%
15%
54%
23.002
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,3
-0,06
-0,06
0,1%
0,5%
17%
51%
218
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 3
4,3
-0,06
-0,06
0,0%
0,2%
17%
57%
70
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 3
4,3
-0,05
-0,05
0,0%
0,4%
22%
59%
86
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,3
-0,05
-0,05
0,9%
0,3%
13%
54%
2.106
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,04
-0,04
0,0%
1,4%
20%
51%
86
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
0,1%
1,6%
20%
51%
166
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,02
-0,02
0,0%
1,5%
23%
57%
107
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,1%
0,3%
20%
51%
167
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,1%
0,7%
13%
55%
221
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
1,1%
0,7%
13%
53%
2.802
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,1%
0,5%
10%
51%
124
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,0%
0,4%
13%
54%
112
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,02
+0,02
0,0%
0,2%
14%
54%
115
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,3
+0,02
+0,02
0,6%
0,2%
14%
51%
1.374
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,4
+0,03
+0,03
0,2%
1,2%
13%
52%
423
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,4
+0,04
+0,04
0,1%
0,7%
16%
49%
145
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,4
+0,04
+0,04
0,0%
0,1%
10%
46%
52
Trượng Hư Vô Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,04
+0,04
0,1%
4,4%
19%
50%
216
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,4
+0,05
+0,05
2,5%
1,0%
12%
52%
5.983
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,4
+0,05
+0,05
1,7%
0,8%
12%
52%
4.209
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,4
+0,06
+0,06
0,0%
0,2%
7%
49%
90
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,4
+0,07
+0,07
0,2%
0,1%
10%
53%
466
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,4
+0,09
+0,09
0,1%
0,0%
6%
46%
184
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,4
+0,09
+0,09
0,0%
0,0%
12%
42%
109
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,10
+0,10
0,1%
2,7%
17%
40%
130
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 3
4,4
+0,10
+0,10
0,0%
0,0%
4%
35%
54
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,11
+0,11
0,1%
5,6%
18%
45%
199
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,4
+0,11
+0,11
0,0%
0,0%
3%
45%
76
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 3
4,4
+0,11
+0,11
0,0%
0,7%
6%
44%
86
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 4
4,5
+0,15
+0,15
0,1%
0,3%
12%
47%
226
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,5
+0,16
+0,16
0,0%
0,0%
5%
38%
116
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 4
4,5
+0,16
+0,16
1,5%
0,5%
12%
50%
3.664
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 4
4,5
+0,17
+0,17
0,2%
1,6%
12%
50%
520
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
4,5
+0,17
+0,17
4,2%
0,7%
13%
50%
10.264
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 4
4,5
+0,17
+0,17
2,8%
1,4%
11%
50%
6.903
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
4,5
+0,22
+0,22
0,1%
0,5%
16%
43%
268
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
4,5
+0,22
+0,22
0,1%
0,6%
9%
47%
298
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 4
4,6
+0,23
+0,23
0,0%
0,1%
6%
25%
80
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,6
+0,23
+0,23
0,2%
0,6%
15%
46%
424
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 4
4,6
+0,25
+0,25
0,0%
0,3%
14%
25%
91
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 4
4,6
+0,25
+0,28
11,2%
2,0%
12%
48%
27.204
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 5
4,8
+0,43
+0,43
0,2%
0,8%
10%
43%
546
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
4,8
+0,47
+0,47
0,4%
0,1%
10%
43%
992
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
4,8
+0,51
+0,51
0,2%
0,0%
8%
44%
497
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,0
+0,64
+0,64
0,5%
0,7%
8%
41%
1.114
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,1
+0,72
+0,73
0,5%
0,7%
8%
39%
1.200
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,1
+0,75
+0,75
0,2%
0,4%
6%
39%
457
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,1
+0,75
+0,75
0,6%
1,0%
10%
39%
1.493
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,2
+0,85
+0,85
0,2%
0,3%
6%
36%
431