Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
2,7
-1,24
-1,25
30,1%
30,1%
39%
81%
8.868
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 1
2,9
-0,82
-0,82
6,5%
6,5%
34%
79%
1.912
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 1
3,6
-0,65
-0,65
6,4%
6,4%
23%
67%
1.894
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 1
3,9
-0,48
-0,48
3,9%
3,9%
22%
62%
1.141
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 3
3,9
-0,12
-0,12
3,6%
3,6%
17%
61%
1.061
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 3
4,2
-0,10
-0,10
3,5%
3,5%
14%
56%
1.030
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 3
4,1
-0,12
-0,12
3,0%
3,0%
15%
56%
891
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 3
3,3
-0,23
-0,23
3,0%
3,0%
23%
74%
880
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 3
4,2
-0,08
-0,08
2,5%
2,5%
15%
56%
747
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 2
4,1
-0,32
-0,32
2,4%
2,4%
19%
56%
699
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 2
4,2
-0,41
-0,41
2,3%
2,3%
14%
54%
663
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 4
4,3
-0,01
-0,01
2,2%
2,2%
10%
54%
660
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 1
4,1
-0,65
-0,65
2,0%
2,0%
19%
57%
583
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 4
4,5
-0,02
-0,02
1,9%
1,9%
9%
52%
548
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 1
3,7
-0,68
-0,68
1,6%
1,6%
23%
64%
471
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 3
4,6
-0,13
-0,13
1,4%
1,4%
18%
46%
418
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 1
3,0
-0,69
-0,69
1,4%
1,4%
29%
85%
415
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 3
3,8
-0,11
-0,11
1,4%
1,4%
15%
63%
408
Neeko Teamfight Tactics
Neeko
Bậc 4
5,0
+0,05
+0,05
1,3%
1,3%
7%
41%
384
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 3
4,5
-0,10
-0,10
1,1%
1,1%
13%
50%
316
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 2
3,0
-0,30
-0,31
1,0%
1,0%
34%
82%
293
Renekton  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Renekton
Bậc 3
2,8
-0,23
-0,23
1,0%
1,0%
36%
83%
286
Vi Teamfight Tactics
Vi
Bậc 3
4,6
-0,17
-0,17
1,0%
1,0%
15%
51%
284
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 2
4,0
-0,39
-0,39
0,9%
0,9%
20%
70%
273
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 4
3,6
-0,06
-0,06
0,9%
0,9%
17%
69%
267
Nasus  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nasus
Bậc 3
4,4
-0,23
-0,23
0,8%
0,8%
15%
56%
237
Bel'Veth Teamfight Tactics
Bel'Veth
Bậc 5
4,5
+0,23
+0,23
0,8%
0,8%
10%
45%
235
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 3
4,1
-0,11
-0,11
0,8%
0,8%
23%
61%
223
Warwick Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Warwick
Bậc 4
4,5
+0,04
+0,04
0,8%
0,8%
6%
52%
221
Singed Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Singed
Bậc 3
4,5
-0,09
-0,09
0,7%
0,7%
12%
54%
214
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 2
4,8
-0,28
-0,28
0,7%
0,7%
10%
53%
213
Dr. Mundo Teamfight Tactics
Dr. Mundo
Bậc 3
4,5
-0,14
-0,14
0,6%
0,6%
9%
56%
172
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 4
4,6
-0,02
-0,02
0,6%
0,6%
14%
48%
168
Lucian & Senna Teamfight Tactics
Lucian & Senna
Bậc 2
3,3
-0,28
-0,28
0,5%
0,5%
33%
83%
154
Baron Nashor Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Baron Nashor
Bậc 4
2,6
-0,06
-0,06
0,5%
0,5%
43%
86%
153
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 3
4,4
-0,13
-0,13
0,5%
0,5%
11%
59%
133
Diana  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Diana
Bậc 4
4,7
-0,02
-0,02
0,4%
0,4%
10%
44%
131
T-Hex Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
T-Hex
Bậc 3
3,7
-0,15
-0,15
0,4%
0,4%
25%
73%
120
Yorick  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yorick
Bậc 4
4,3
+0,06
+0,06
0,4%
0,4%
12%
48%
112
Galio Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Galio
Bậc 3
3,9
-0,28
-0,28
0,4%
0,4%
22%
79%
111
Sejuani Teamfight Tactics
Sejuani
Bậc 4
4,6
-0,05
-0,05
0,4%
0,4%
8%
52%
104
Viego Teamfight Tactics
Viego
Bậc 3
4,5
-0,11
-0,11
0,3%
0,3%
19%
60%
102
Darius Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Darius
Bậc 4
4,2
-0,03
-0,03
0,3%
0,3%
13%
60%
99
Illaoi Teamfight Tactics
Illaoi
Bậc 4
4,9
-0,00
-0,00
0,3%
0,3%
5%
46%
96
Gwen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Gwen
Bậc 3
4,1
-0,09
-0,09
0,3%
0,3%
19%
66%
90
Yasuo Teamfight Tactics
Yasuo
Bậc 4
4,8
+0,01
+0,01
0,3%
0,3%
5%
48%
86
Gangplank Teamfight Tactics
Gangplank
Bậc 4
4,8
+0,03
+0,03
0,3%
0,3%
16%
39%
79
Zaahen Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Zaahen
Bậc 4
3,5
-0,01
-0,01
0,3%
0,3%
19%
72%
74
Kobuko & Yuumi Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kobuko & Yuumi
Bậc 4
4,2
-0,01
-0,01
0,3%
0,3%
20%
51%
74
Azir Teamfight Tactics
Azir
Bậc 3
3,8
-0,16
-0,16
0,2%
0,2%
32%
81%
73
Jarvan IV Teamfight Tactics
Jarvan IV
Bậc 4
4,8
+0,02
+0,02
0,2%
0,2%
12%
42%
73
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 3
4,1
-0,20
-0,20
0,2%
0,2%
37%
75%
71
Xin Zhao Teamfight Tactics
Xin Zhao
Bậc 4
5,2
+0,01
+0,01
0,2%
0,2%
9%
33%
70
Poppy  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Poppy
Bậc 4
4,7
+0,03
+0,03
0,2%
0,2%
5%
46%
63
Kindred Teamfight Tactics
Kindred
Bậc 4
3,7
-0,06
-0,06
0,2%
0,2%
21%
72%
61
Yone Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yone
Bậc 4
4,2
+0,03
+0,03
0,2%
0,2%
8%
50%
60
Rumble Teamfight Tactics
Rumble
Bậc 5
4,7
+0,15
+0,15
0,2%
0,2%
4%
18%
55