Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Miss Fortune Teamfight Tactics
Miss Fortune
Bậc 1
4,3
-0,47
-0,50
86,9%
86,9%
19%
52%
29.233
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 4
4,6
-0,07
-0,07
4,0%
4,0%
17%
46%
1.332
Graves  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Graves
Bậc 1
4,7
-0,61
-0,61
2,5%
2,5%
13%
44%
837
Twisted Fate Teamfight Tactics
Twisted Fate
Bậc 1
4,4
-0,70
-0,70
1,7%
1,7%
19%
50%
560
Gangplank Teamfight Tactics
Gangplank
Bậc 5
5,0
+0,17
+0,17
1,0%
1,0%
8%
38%
334
Lucian & Senna Teamfight Tactics
Lucian & Senna
Bậc 4
3,5
-0,08
-0,08
0,9%
0,9%
32%
68%
303
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 4
3,9
-0,07
-0,07
0,8%
0,8%
16%
63%
268
Kindred Teamfight Tactics
Kindred
Bậc 3
3,5
-0,21
-0,21
0,5%
0,5%
46%
70%
171
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 4
4,4
-0,00
-0,00
0,5%
0,5%
15%
49%
170
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 3
3,6
-0,10
-0,10
0,2%
0,2%
45%
71%
73
Illaoi Teamfight Tactics
Illaoi
Bậc 4
4,9
+0,01
+0,01
0,2%
0,2%
12%
33%
60