Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 1
3,9
-0,83
-0,83
0,4%
2,2%
14%
62%
776
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 1
3,9
-0,82
-0,82
0,3%
1,8%
15%
60%
581
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 1
4,0
-0,74
-0,77
4,7%
1,6%
13%
61%
9.674
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 1
4,1
-0,61
-0,64
4,1%
1,2%
12%
59%
8.384
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 1
4,2
-0,49
-0,60
18,5%
3,2%
11%
56%
37.730
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,2
-0,57
-0,59
2,0%
0,9%
11%
57%
4.143
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 1
4,2
-0,56
-0,59
3,5%
1,5%
10%
58%
7.214
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 1
4,2
-0,54
-0,54
0,4%
2,6%
12%
57%
732
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
4,2
-0,53
-0,54
1,1%
0,3%
10%
57%
2.263
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 1
4,2
-0,51
-0,51
0,2%
1,3%
12%
59%
370
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 1
4,3
-0,46
-0,48
2,7%
1,1%
10%
55%
5.589
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 1
4,3
-0,38
-0,46
18,2%
2,7%
10%
54%
37.249
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 1
4,3
-0,44
-0,46
4,0%
1,3%
10%
55%
8.259
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 1
4,3
-0,42
-0,44
4,2%
1,9%
10%
55%
8.505
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 2
4,3
-0,42
-0,42
0,1%
0,9%
15%
60%
292
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 2
4,3
-0,41
-0,41
0,2%
1,3%
11%
58%
334
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,4
-0,33
-0,33
0,2%
0,1%
9%
57%
333
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
4,4
-0,33
-0,33
0,1%
1,0%
12%
59%
275
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 2
4,4
-0,30
-0,30
0,3%
1,6%
12%
51%
519
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 2
4,4
-0,29
-0,29
0,1%
1,1%
12%
56%
306
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 2
4,5
-0,24
-0,27
10,4%
3,3%
9%
51%
21.195
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
4,5
-0,25
-0,26
1,5%
0,7%
9%
50%
3.021
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 2
4,5
-0,26
-0,26
0,1%
0,4%
19%
64%
118
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,5
-0,22
-0,22
0,1%
0,4%
12%
61%
176
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,5
-0,20
-0,20
0,5%
0,8%
11%
49%
1.086
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,5
-0,20
-0,20
0,1%
0,5%
10%
61%
135
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
4,6
-0,17
-0,17
0,1%
0,4%
16%
55%
116
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,6
-0,14
-0,14
0,4%
0,1%
8%
48%
780
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,6
-0,14
-0,14
3,4%
1,0%
8%
49%
6.890
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,6
-0,13
-0,13
0,0%
0,2%
16%
59%
98
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,6
-0,13
-0,13
0,0%
0,2%
16%
63%
73
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,13
-0,13
0,1%
1,6%
13%
56%
120
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
4,6
-0,12
-0,12
0,1%
0,4%
8%
59%
130
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 3
4,6
-0,12
-0,12
0,1%
0,4%
13%
56%
104
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
4,6
-0,11
-0,11
0,0%
0,0%
10%
54%
87
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,6
-0,10
-0,10
0,1%
0,5%
15%
55%
148
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,09
-0,09
0,0%
1,3%
16%
53%
79
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,6
-0,08
-0,08
0,0%
0,2%
10%
58%
78
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,08
-0,08
0,1%
2,2%
8%
55%
166
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,08
-0,08
0,1%
1,6%
9%
54%
116
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,7
-0,08
-0,08
0,1%
0,0%
8%
50%
165
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
-0,06
-0,06
0,1%
0,2%
9%
51%
116
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
-0,06
-0,06
0,1%
1,3%
11%
51%
110
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,7
-0,05
-0,06
2,5%
0,3%
8%
47%
5.024
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
4,7
-0,05
-0,05
0,0%
0,1%
7%
56%
57
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,7
-0,03
-0,03
0,1%
0,5%
9%
49%
109
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,7
-0,03
-0,03
0,9%
0,2%
7%
46%
1.930
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
-0,02
-0,02
0,0%
0,7%
8%
44%
52
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,7
-0,01
-0,01
0,1%
0,0%
7%
46%
216
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,7
-0,00
-0,00
0,0%
0,1%
9%
50%
66
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 3
4,7
+0,00
+0,00
0,0%
1,3%
8%
45%
78
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,7
+0,01
+0,01
0,1%
0,0%
7%
44%
179
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 3
4,7
+0,02
+0,02
0,0%
0,3%
2%
43%
54
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,0%
2,0%
9%
41%
96
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 4
4,8
+0,04
+0,04
0,0%
0,4%
4%
35%
55
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
4,8
+0,05
+0,05
0,0%
0,1%
6%
40%
83
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 4
4,8
+0,05
+0,05
0,1%
0,0%
5%
46%
164
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 4
4,8
+0,05
+0,05
0,0%
0,7%
4%
37%
89
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
4,8
+0,06
+0,06
0,4%
1,2%
9%
44%
724
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 4
4,8
+0,06
+0,06
0,1%
1,4%
5%
41%
149
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,8
+0,07
+0,07
0,1%
0,0%
7%
42%
125
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
4,8
+0,07
+0,07
0,2%
0,6%
7%
42%
314
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
4,8
+0,08
+0,08
0,3%
1,4%
7%
45%
643
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 4
4,8
+0,08
+0,08
0,0%
0,1%
3%
37%
67
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,8
+0,09
+0,09
0,1%
0,0%
4%
35%
105
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 4
4,8
+0,09
+0,09
0,0%
0,1%
3%
32%
63
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,8
+0,11
+0,11
0,1%
0,2%
7%
36%
132
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 4
4,8
+0,12
+0,12
0,1%
0,5%
4%
42%
149
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 4
4,8
+0,12
+0,12
0,0%
0,2%
3%
30%
93
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
4,9
+0,13
+0,13
0,1%
0,3%
3%
43%
172
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 4
4,9
+0,13
+0,13
0,1%
0,6%
5%
37%
203
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 4
4,9
+0,14
+0,14
0,1%
0,2%
5%
41%
146
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
4,9
+0,16
+0,16
0,3%
0,0%
8%
43%
599
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
4,9
+0,17
+0,17
0,1%
0,2%
6%
35%
124
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 4
4,9
+0,19
+0,19
0,1%
0,2%
3%
29%
119
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 4
4,9
+0,20
+0,20
0,0%
0,2%
6%
21%
72
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,3
+0,53
+0,53
0,1%
0,1%
3%
18%
163
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,4
+0,63
+0,64
0,5%
0,9%
4%
34%
1.102
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,4
+0,70
+0,70
0,7%
0,9%
5%
32%
1.364
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,4
+0,70
+0,70
0,4%
0,6%
6%
31%
872
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,5
+0,76
+0,77
0,7%
0,9%
5%
31%
1.389
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,5
+0,78
+0,79
0,9%
1,0%
6%
31%
1.851