Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 1
3,9
-0,49
-0,49
0,4%
7,2%
20%
59%
2.272
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 1
4,0
-0,43
-0,43
0,3%
4,7%
17%
59%
1.643
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 1
4,1
-0,36
-0,37
0,2%
0,3%
20%
56%
1.367
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
4,1
-0,30
-0,32
7,0%
6,6%
17%
56%
43.208
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Bậc 1
4,1
-0,27
-0,27
0,1%
8,6%
16%
56%
787
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 1
4,2
-0,23
-0,23
1,2%
15,6%
15%
55%
7.466
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 1
4,2
-0,21
-0,21
0,8%
11,4%
15%
54%
4.755
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Bậc 1
4,2
-0,18
-0,18
0,2%
9,6%
13%
55%
1.201
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
4,2
-0,19
-0,19
0,1%
0,2%
12%
56%
806
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
4,3
-0,16
-0,16
1,5%
2,3%
14%
54%
9.319
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
4,3
-0,09
-0,13
31,6%
14,7%
15%
52%
193.801
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,3
-0,11
-0,12
0,6%
1,1%
16%
53%
3.527
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 2
4,3
-0,10
-0,10
0,1%
1,8%
19%
50%
544
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 2
4,3
-0,09
-0,09
0,2%
3,4%
16%
53%
993
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
4,4
-0,07
-0,07
2,6%
3,3%
14%
52%
16.063
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 2
4,4
-0,06
-0,06
0,1%
1,3%
14%
52%
913
Bùa Đỏ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Đỏ Ánh Sáng
Bậc 2
4,4
-0,05
-0,05
0,0%
5,0%
14%
53%
154
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 2
4,4
-0,05
-0,05
0,4%
6,7%
14%
51%
2.187
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 2
4,4
-0,05
-0,05
0,1%
6,3%
13%
52%
507
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 2
4,4
-0,05
-0,05
0,0%
0,3%
10%
55%
143
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 2
4,4
-0,03
-0,03
0,0%
0,6%
12%
53%
197
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
4,4
-0,02
-0,02
5,2%
4,4%
13%
51%
31.901
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 2
4,4
-0,02
-0,02
0,0%
0,3%
15%
54%
72
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 2
4,4
-0,01
-0,01
0,0%
0,8%
11%
52%
263
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 2
4,4
-0,01
-0,01
0,3%
6,3%
14%
51%
1.782
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
4,4
-0,01
-0,01
0,1%
2,9%
14%
50%
801
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,4
-0,01
-0,01
0,4%
0,3%
11%
51%
2.527
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
4,4
-0,01
-0,01
0,0%
0,4%
10%
51%
105
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 2
4,4
-0,01
-0,01
0,0%
0,3%
6%
51%
63
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 2
4,4
-0,00
-0,00
0,0%
1,4%
15%
50%
84
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 2
4,4
+0,00
+0,01
36,8%
14,6%
14%
50%
226.052
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 2
4,4
+0,01
+0,01
8,7%
9,9%
13%
50%
53.668
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 2
4,4
+0,01
+0,02
7,4%
7,0%
14%
50%
45.239
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 2
4,5
+0,03
+0,03
0,3%
8,4%
15%
50%
1.731
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 2
4,5
+0,03
+0,03
3,5%
5,8%
13%
50%
21.436
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Bậc 2
4,5
+0,04
+0,04
0,2%
15,2%
13%
49%
941
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
4,4
+0,02
+0,02
0,0%
0,3%
14%
50%
98
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
4,4
+0,02
+0,02
0,0%
0,2%
11%
52%
82
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,02
+0,02
0,0%
2,4%
13%
50%
82
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
4,5
+0,03
+0,03
0,0%
0,2%
18%
45%
56
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
+0,04
+0,04
0,1%
6,5%
13%
51%
498
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,5
+0,05
+0,05
0,0%
0,0%
11%
49%
219
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 3
4,5
+0,06
+0,06
0,1%
6,4%
11%
51%
837
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,5
+0,06
+0,06
0,9%
0,9%
14%
49%
5.404
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 3
4,5
+0,07
+0,07
0,0%
0,2%
6%
47%
102
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
4,5
+0,07
+0,07
0,0%
0,0%
5%
42%
55
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,5
+0,08
+0,08
0,0%
0,5%
7%
47%
174
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,5
+0,08
+0,08
0,1%
0,9%
14%
48%
432
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 3
4,5
+0,09
+0,09
0,0%
0,6%
5%
42%
78
Cung Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cung Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
+0,10
+0,10
0,0%
6,9%
10%
48%
303
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
+0,11
+0,11
0,0%
0,2%
11%
40%
126
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
4,5
+0,11
+0,11
0,0%
0,6%
7%
34%
61
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 3
4,5
+0,12
+0,12
0,0%
5,1%
13%
46%
301
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,6
+0,14
+0,14
0,0%
0,0%
12%
45%
209
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
4,6
+0,15
+0,15
0,1%
1,3%
12%
46%
377
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,6
+0,15
+0,15
0,1%
2,2%
10%
49%
874
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,6
+0,19
+0,19
0,0%
0,3%
12%
38%
192
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,6
+0,20
+0,20
0,4%
1,7%
10%
47%
2.356
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,6
+0,21
+0,21
0,0%
0,3%
7%
34%
123
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
4,6
+0,21
+0,21
0,0%
0,2%
7%
31%
99
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,7
+0,23
+0,23
0,0%
0,2%
3%
31%
100
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
+0,24
+0,24
0,2%
13,7%
10%
45%
1.427
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,7
+0,28
+0,28
0,1%
0,1%
13%
44%
599
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,7
+0,28
+0,28
0,1%
0,1%
10%
42%
317
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
+0,31
+0,31
0,1%
8,0%
11%
44%
532
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
4,7
+0,32
+0,32
0,1%
0,9%
8%
44%
457
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
4,7
+0,32
+0,32
0,1%
0,1%
10%
47%
584
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 4
4,8
+0,37
+0,37
0,0%
0,0%
5%
35%
208
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,8
+0,42
+0,42
0,2%
1,9%
10%
41%
1.347
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
4,9
+0,48
+0,48
0,1%
0,1%
11%
43%
868
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
4,9
+0,48
+0,48
0,6%
0,5%
11%
41%
3.630
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 4
4,9
+0,49
+0,49
0,1%
1,5%
4%
44%
730
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
4,9
+0,52
+0,52
0,1%
0,3%
8%
41%
507
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,0
+0,58
+0,58
0,0%
0,1%
4%
26%
207
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,0
+0,61
+0,61
0,0%
0,1%
3%
17%
156
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 5
5,1
+0,66
+0,66
0,1%
1,7%
7%
36%
534
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
5,1
+0,72
+0,72
0,2%
0,1%
12%
38%
1.037
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
5,2
+0,75
+0,75
0,0%
0,1%
4%
19%
221
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
5,2
+0,79
+0,79
0,3%
0,2%
8%
36%
2.131
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
5,3
+0,87
+0,87
0,1%
0,1%
8%
34%
842
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,4
+0,99
+0,99
0,3%
0,9%
6%
34%
1.622
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,5
+1,06
+1,07
0,5%
2,0%
7%
33%
3.248
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,6
+1,14
+1,14
0,3%
1,4%
7%
31%
1.774
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
5,6
+1,15
+1,15
0,1%
1,0%
10%
29%
565
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,6
+1,15
+1,15
0,5%
2,1%
6%
31%
3.023