Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
3,7
-0,51
-0,51
0,1%
0,2%
22%
71%
307
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,0
-0,28
-0,28
0,5%
0,4%
14%
62%
1.718
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
4,0
-0,27
-0,27
1,7%
0,7%
14%
61%
5.924
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 1
4,0
-0,27
-0,27
0,0%
0,5%
22%
72%
144
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 1
4,1
-0,16
-0,16
0,1%
0,8%
15%
58%
255
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
4,1
-0,12
-0,12
0,2%
0,1%
13%
59%
646
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 2
4,1
-0,09
-0,09
0,1%
0,8%
16%
59%
314
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 2
4,1
-0,09
-0,09
0,0%
0,1%
16%
64%
121
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
4,1
-0,09
-0,09
0,0%
0,3%
18%
62%
82
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 2
4,2
-0,07
-0,07
0,0%
0,4%
13%
64%
147
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 2
4,2
-0,07
-0,07
0,0%
0,1%
20%
63%
86
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 2
4,2
-0,04
-0,04
0,0%
0,5%
16%
63%
70
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 2
4,2
-0,03
-0,03
0,0%
0,1%
12%
64%
91
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
4,2
-0,03
-0,03
0,0%
0,0%
13%
57%
56
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 2
4,2
-0,03
-0,03
0,0%
0,1%
30%
53%
53
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 2
4,2
-0,02
-0,02
0,0%
0,4%
14%
57%
69
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 2
4,2
-0,01
-0,01
0,1%
0,8%
13%
58%
264
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
4,2
-0,01
-0,01
0,0%
0,0%
8%
62%
53
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 2
4,2
-0,00
-0,00
0,0%
0,3%
14%
52%
88
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 2
4,2
-0,00
-0,00
0,0%
0,2%
11%
50%
80
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 2
4,2
+0,01
+0,01
0,1%
0,8%
15%
56%
295
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 2
4,3
+0,02
+0,02
1,2%
0,8%
11%
55%
4.150
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,3
+0,02
+0,02
0,0%
0,0%
7%
59%
85
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 2
4,3
+0,03
+0,03
1,2%
0,7%
11%
56%
4.025
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
4,3
+0,03
+0,03
1,5%
0,7%
12%
55%
5.222
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,05
+0,05
0,0%
0,7%
8%
54%
71
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,3
+0,06
+0,06
0,0%
0,0%
7%
55%
87
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
4,3
+0,06
+0,06
0,0%
0,4%
12%
48%
112
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,06
+0,06
0,0%
0,7%
10%
41%
51
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,3
+0,08
+0,08
0,0%
0,0%
9%
48%
65
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 3
4,3
+0,08
+0,08
0,1%
0,8%
11%
53%
318
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 3
4,3
+0,09
+0,09
0,0%
0,1%
10%
47%
146
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,3
+0,09
+0,09
0,0%
0,1%
12%
48%
69
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,10
+0,10
0,0%
0,2%
11%
47%
133
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
4,3
+0,10
+0,11
2,7%
1,1%
11%
54%
9.339
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,3
+0,11
+0,11
0,1%
1,0%
11%
52%
451
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,12
+0,12
0,0%
1,0%
5%
39%
98
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,4
+0,12
+0,12
0,0%
0,0%
7%
39%
56
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,4
+0,13
+0,13
0,0%
0,2%
7%
40%
116
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,4
+0,13
+0,13
0,0%
0,1%
3%
41%
75
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 3
4,4
+0,14
+0,14
0,1%
0,4%
11%
49%
233
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 3
4,4
+0,15
+0,15
0,1%
0,5%
10%
51%
253
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 3
4,4
+0,15
+0,15
0,1%
0,1%
10%
51%
177
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,4
+0,16
+0,16
0,0%
0,2%
9%
44%
112
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
4,4
+0,17
+0,17
0,1%
0,5%
8%
50%
313
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,4
+0,18
+0,18
0,0%
0,2%
10%
43%
115
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
4,4
+0,19
+0,20
3,5%
0,9%
11%
52%
12.010
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,4
+0,22
+0,22
0,1%
0,1%
9%
50%
395
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
4,5
+0,22
+0,22
0,5%
0,6%
10%
52%
1.732
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 3
4,5
+0,22
+0,22
0,1%
1,0%
11%
52%
441
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
4,5
+0,25
+0,25
0,0%
0,3%
9%
41%
154
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 4
4,5
+0,26
+0,26
0,2%
1,0%
9%
52%
548
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 4
4,5
+0,25
+0,26
2,3%
0,9%
10%
51%
7.852
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 4
4,5
+0,26
+0,26
0,9%
0,7%
11%
51%
3.038
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
4,5
+0,29
+0,29
0,1%
0,4%
9%
45%
211
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 4
4,5
+0,30
+0,31
3,3%
0,9%
10%
50%
11.358
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 4
4,6
+0,32
+0,32
2,1%
0,8%
10%
50%
7.150
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 4
4,6
+0,33
+0,33
0,0%
0,0%
9%
39%
151
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 4
4,6
+0,33
+0,34
2,9%
0,7%
9%
49%
9.737
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
4,6
+0,41
+0,41
0,0%
0,5%
5%
31%
160
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
4,7
+0,50
+0,50
0,7%
1,2%
11%
47%
2.246
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
4,8
+0,55
+0,55
0,1%
0,2%
8%
41%
327
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
4,8
+0,60
+0,60
0,5%
1,1%
9%
46%
1.663
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
4,8
+0,61
+0,61
0,6%
1,3%
9%
45%
2.162
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 5
4,9
+0,62
+0,62
0,1%
1,1%
7%
39%
367
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
5,0
+0,81
+0,81
0,1%
0,0%
9%
36%
348
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 5
5,4
+1,17
+1,17
0,1%
0,1%
5%
20%
265