Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
4,1
-0,70
-0,71
1,0%
0,4%
15%
59%
2.679
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 1
4,2
-0,61
-0,61
0,3%
0,2%
16%
57%
705
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 1
4,2
-0,57
-0,57
0,8%
0,4%
14%
55%
2.074
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 1
4,3
-0,44
-0,53
16,9%
11,4%
12%
54%
46.182
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 1
4,3
-0,50
-0,51
1,1%
0,8%
12%
55%
2.995
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 1
4,3
-0,48
-0,50
3,6%
22,3%
12%
55%
9.750
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 1
4,3
-0,47
-0,47
1,2%
0,5%
13%
54%
3.326
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 1
4,4
-0,36
-0,45
20,1%
4,2%
12%
53%
54.871
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 1
4,3
-0,44
-0,45
0,5%
0,2%
14%
53%
1.337
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 1
4,4
-0,38
-0,39
2,9%
2,4%
12%
52%
7.953
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 1
4,4
-0,36
-0,37
0,3%
0,1%
14%
51%
918
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 1
4,5
-0,26
-0,33
19,9%
7,4%
11%
51%
54.500
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
4,5
-0,31
-0,31
2,8%
1,6%
12%
51%
7.636
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bậc 2
4,5
-0,30
-0,30
0,2%
5,2%
9%
54%
423
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 2
4,5
-0,28
-0,28
0,1%
0,8%
15%
54%
266
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
4,5
-0,28
-0,28
0,1%
0,1%
12%
56%
297
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 2
4,5
-0,25
-0,25
0,3%
3,2%
10%
52%
835
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng
Bậc 2
4,5
-0,25
-0,25
0,1%
9,0%
7%
54%
367
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 2
4,5
-0,24
-0,24
0,1%
0,5%
9%
52%
296
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 2
4,6
-0,22
-0,22
0,2%
0,1%
16%
49%
422
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,6
-0,20
-0,21
1,4%
0,5%
12%
49%
3.756
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Bậc 2
4,6
-0,20
-0,20
0,1%
2,9%
9%
50%
364
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 2
4,6
-0,19
-0,19
0,2%
0,0%
13%
48%
454
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
4,6
-0,18
-0,18
0,1%
1,0%
7%
52%
291
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 2
4,6
-0,16
-0,16
0,2%
1,1%
12%
48%
597
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 2
4,6
-0,15
-0,16
0,3%
0,2%
11%
49%
941
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 2
4,6
-0,15
-0,15
0,0%
0,2%
23%
65%
81
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,7
-0,12
-0,12
0,1%
0,0%
9%
54%
160
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 3
4,7
-0,10
-0,10
0,1%
0,0%
13%
57%
162
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,7
-0,10
-0,10
0,0%
0,3%
19%
55%
69
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
4,7
-0,09
-0,09
0,2%
1,7%
11%
48%
551
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 3
4,7
-0,08
-0,08
0,0%
0,0%
13%
57%
127
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 3
4,7
-0,08
-0,08
0,0%
0,5%
10%
52%
126
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
4,7
-0,06
-0,06
0,0%
0,0%
9%
51%
95
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
-0,05
-0,05
0,0%
0,8%
7%
53%
58
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,7
-0,05
-0,05
0,1%
0,6%
16%
48%
197
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
-0,04
-0,04
0,0%
0,7%
19%
53%
64
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 3
4,7
-0,03
-0,03
0,0%
0,0%
11%
48%
87
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 3
4,8
-0,02
-0,02
0,0%
0,2%
11%
43%
65
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,8
-0,02
-0,02
0,0%
0,0%
8%
52%
73
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 3
4,8
-0,02
-0,02
0,0%
0,1%
20%
43%
56
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
4,8
-0,02
-0,02
0,0%
0,0%
11%
47%
122
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,8
-0,02
-0,02
0,1%
0,3%
12%
47%
160
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
-0,01
-0,01
0,0%
1,6%
8%
48%
88
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,8
-0,01
-0,01
0,0%
0,0%
14%
48%
102
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
4,8
-0,01
-0,01
0,0%
0,4%
8%
48%
103
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,8
-0,01
-0,01
0,4%
1,9%
9%
45%
982
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
+0,00
+0,00
0,0%
2,7%
8%
48%
95
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 3
4,8
+0,00
+0,00
0,1%
0,3%
8%
45%
185
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
4,8
+0,01
+0,01
0,0%
0,3%
5%
48%
86
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,0%
0,4%
11%
46%
121
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,1%
0,0%
10%
43%
244
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
+0,04
+0,04
0,0%
1,6%
6%
44%
108
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,8
+0,04
+0,04
5,2%
2,2%
10%
45%
14.225
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 3
4,8
+0,04
+0,04
0,0%
0,0%
7%
39%
67
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,8
+0,04
+0,04
0,0%
0,3%
9%
41%
96
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,8
+0,05
+0,05
0,1%
1,1%
8%
44%
331
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
4,8
+0,06
+0,06
0,1%
0,0%
11%
42%
178
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
4,8
+0,06
+0,06
0,1%
1,7%
10%
42%
183
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,8
+0,06
+0,06
0,0%
0,3%
10%
40%
84
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 3
4,8
+0,07
+0,07
0,0%
0,0%
10%
38%
100
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
4,8
+0,07
+0,07
0,0%
0,1%
11%
34%
62
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,8
+0,07
+0,07
0,1%
0,5%
11%
43%
358
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,8
+0,07
+0,07
0,0%
0,4%
8%
39%
119
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
4,9
+0,08
+0,08
0,0%
0,3%
7%
40%
135
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,9
+0,08
+0,08
0,0%
0,1%
9%
31%
55
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
4,9
+0,09
+0,09
0,0%
0,2%
6%
36%
88
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,9
+0,10
+0,10
0,2%
0,4%
8%
42%
529
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,9
+0,12
+0,12
0,0%
0,0%
3%
36%
89
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,9
+0,13
+0,13
0,0%
0,0%
7%
34%
87
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,9
+0,13
+0,13
0,1%
0,3%
9%
40%
169
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,9
+0,13
+0,15
8,2%
2,4%
10%
43%
22.494
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,9
+0,15
+0,15
0,0%
0,2%
3%
30%
67
Huyết Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
4,9
+0,16
+0,16
0,1%
1,8%
3%
37%
150
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 4
4,9
+0,16
+0,16
0,0%
0,2%
5%
24%
83
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
5,0
+0,19
+0,19
0,1%
0,3%
7%
37%
190
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
5,0
+0,19
+0,19
0,0%
0,2%
4%
23%
74
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 4
5,0
+0,23
+0,23
0,1%
0,0%
10%
31%
151
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 4
5,0
+0,25
+0,25
0,0%
0,2%
2%
15%
65
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
5,0
+0,27
+0,27
0,0%
0,2%
5%
30%
129
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
5,1
+0,28
+0,28
0,1%
0,3%
6%
29%
185
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
5,1
+0,30
+0,30
0,1%
0,1%
8%
35%
237
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 4
5,1
+0,35
+0,35
0,1%
0,1%
10%
34%
220
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
5,3
+0,50
+0,51
2,1%
0,4%
8%
36%
5.715
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
5,4
+0,65
+0,65
0,1%
0,0%
6%
30%
383
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,6
+0,81
+0,81
0,1%
0,2%
6%
26%
364
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,6
+0,85
+0,85
0,2%
0,4%
6%
30%
615
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,8
+1,04
+1,04
0,5%
0,9%
5%
27%
1.369
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,9
+1,12
+1,12
0,2%
0,4%
3%
26%
656
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
6,0
+1,18
+1,19
0,2%
0,3%
6%
25%
505
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
6,0
+1,19
+1,19
0,3%
0,7%
5%
24%
902