Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,6
-0,59
-0,59
0,1%
0,4%
12%
49%
628
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
4,8
-0,41
-0,41
0,1%
0,2%
9%
47%
574
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,9
-0,30
-0,30
0,2%
0,2%
8%
44%
812
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
4,9
-0,29
-0,29
0,3%
0,3%
7%
42%
1.521
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 1
4,9
-0,27
-0,27
0,1%
0,8%
10%
41%
471
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
4,9
-0,27
-0,27
0,3%
0,3%
8%
43%
1.159
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 1
4,9
-0,26
-0,26
0,1%
1,3%
11%
40%
617
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 1
4,9
-0,26
-0,26
0,1%
0,8%
10%
48%
263
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 2
5,0
-0,16
-0,16
0,5%
0,3%
6%
41%
2.196
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 2
5,1
-0,13
-0,13
0,0%
0,6%
14%
42%
125
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 2
5,1
-0,12
-0,12
0,3%
0,2%
8%
40%
1.439
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
5,1
-0,11
-0,11
1,6%
0,9%
7%
39%
7.440
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 2
5,1
-0,08
-0,08
0,0%
0,4%
13%
45%
97
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 2
5,1
-0,06
-0,06
0,1%
0,8%
7%
38%
458
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
5,1
-0,05
-0,05
0,0%
0,0%
3%
44%
144
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 2
5,1
-0,05
-0,05
0,0%
0,2%
9%
52%
56
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 2
5,1
-0,04
-0,04
0,0%
0,3%
7%
44%
91
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 2
5,2
-0,03
-0,03
0,0%
0,0%
11%
41%
56
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 2
5,2
-0,02
-0,02
0,0%
0,0%
5%
39%
224
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 2
5,2
-0,00
-0,00
0,0%
0,2%
6%
35%
63
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 2
5,2
-0,00
-0,00
0,0%
0,1%
8%
36%
170
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 2
5,2
+0,00
+0,00
0,0%
0,2%
12%
38%
81
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 2
5,2
+0,00
+0,00
0,0%
0,7%
4%
39%
96
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 2
5,2
+0,01
+0,01
0,0%
0,2%
7%
41%
81
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 2
5,2
+0,01
+0,01
0,0%
0,2%
9%
33%
70
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 2
5,2
+0,01
+0,01
0,2%
1,8%
5%
38%
847
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 2
5,2
+0,02
+0,02
0,0%
0,2%
7%
35%
57
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 2
5,2
+0,03
+0,03
0,0%
0,5%
4%
33%
161
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 2
5,2
+0,03
+0,03
0,0%
0,5%
5%
38%
162
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
5,2
+0,04
+0,04
0,0%
0,0%
2%
38%
91
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 2
5,2
+0,04
+0,04
0,0%
0,2%
6%
32%
132
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 2
5,2
+0,04
+0,04
0,1%
0,8%
9%
35%
421
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 2
5,2
+0,05
+0,05
0,7%
0,3%
5%
36%
3.018
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 2
5,2
+0,05
+0,05
0,0%
0,0%
2%
38%
133
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 2
5,2
+0,06
+0,06
0,0%
0,3%
4%
32%
94
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 2
5,2
+0,06
+0,06
0,0%
0,5%
5%
28%
137
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
5,3
+0,09
+0,09
0,0%
0,0%
7%
29%
90
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 3
5,3
+0,09
+0,09
0,0%
0,2%
7%
28%
82
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
5,3
+0,12
+0,12
0,0%
0,2%
7%
20%
59
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
5,3
+0,12
+0,12
0,0%
0,3%
7%
30%
198
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 3
5,3
+0,12
+0,13
0,5%
0,3%
6%
35%
2.299
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
5,3
+0,13
+0,13
0,0%
0,7%
4%
17%
77
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
5,3
+0,13
+0,13
0,0%
0,0%
4%
26%
84
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
5,3
+0,13
+0,13
0,6%
0,4%
6%
35%
2.950
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 3
5,3
+0,14
+0,14
0,0%
0,3%
3%
28%
105
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
5,3
+0,14
+0,14
0,0%
0,1%
5%
27%
104
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
5,3
+0,15
+0,15
0,0%
0,5%
5%
31%
204
Chảo Vàng Teamfight Tactics
Chảo Vàng
Bậc 3
5,3
+0,16
+0,16
0,0%
1,1%
3%
19%
68
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
5,3
+0,16
+0,16
0,0%
0,4%
3%
33%
194
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
5,4
+0,17
+0,17
1,0%
0,3%
6%
34%
4.642
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
5,4
+0,18
+0,18
0,1%
0,4%
5%
30%
238
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bậc 3
5,4
+0,18
+0,18
0,0%
0,7%
3%
7%
59
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
5,4
+0,18
+0,18
0,0%
0,3%
6%
18%
97
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
5,4
+0,19
+0,19
0,9%
0,3%
5%
33%
3.997
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
5,4
+0,20
+0,20
0,9%
0,3%
5%
33%
3.998
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
5,4
+0,20
+0,20
0,1%
0,8%
6%
32%
408
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
5,4
+0,20
+0,20
0,0%
0,3%
0%
18%
100
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng
Bậc 3
5,4
+0,22
+0,22
0,0%
1,4%
1%
6%
77
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
5,4
+0,23
+0,23
0,0%
0,0%
2%
13%
101
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
5,4
+0,24
+0,24
0,1%
0,6%
5%
28%
284
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
5,4
+0,27
+0,27
0,0%
0,5%
5%
21%
156
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
5,5
+0,27
+0,27
0,0%
0,6%
1%
5%
75
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 3
5,5
+0,29
+0,29
0,2%
0,7%
8%
34%
1.083
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
5,5
+0,30
+0,30
0,1%
0,4%
3%
28%
286
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
5,5
+0,31
+0,31
0,0%
0,3%
4%
20%
167
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
5,6
+0,37
+0,37
0,0%
0,6%
2%
21%
202
Huyết Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
5,6
+0,38
+0,38
0,0%
1,4%
2%
7%
117
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
5,6
+0,40
+0,40
0,1%
0,1%
4%
30%
508
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
5,6
+0,42
+0,42
0,1%
0,1%
4%
27%
348
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
5,6
+0,42
+0,42
0,0%
2,0%
2%
12%
130
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
5,6
+0,47
+0,47
0,1%
0,0%
3%
21%
243
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 4
5,7
+0,50
+0,50
0,3%
0,9%
5%
30%
1.429
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
5,7
+0,52
+0,52
0,3%
0,7%
6%
30%
1.405
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 4
5,7
+0,53
+0,53
0,1%
1,7%
3%
27%
667
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 4
5,7
+0,54
+0,54
0,1%
1,0%
4%
24%
319
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 4
5,7
+0,55
+0,55
0,2%
0,8%
5%
30%
1.140
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
5,7
+0,56
+0,56
0,1%
0,2%
4%
25%
346
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
5,8
+0,61
+0,61
0,1%
0,4%
5%
28%
565
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 4
5,9
+0,72
+0,72
0,1%
0,1%
1%
16%
330
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
5,9
+0,73
+0,73
0,1%
0,6%
4%
16%
347
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 5
6,0
+0,78
+0,78
0,1%
0,9%
3%
16%
380
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
6,1
+0,97
+0,97
0,1%
0,3%
3%
25%
551
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 5
6,2
+1,05
+1,05
0,3%
0,3%
3%
17%
1.268
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 5
6,4
+1,19
+1,20
0,2%
0,3%
3%
15%
1.026
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
6,6
+1,37
+1,37
0,2%
0,1%
2%
13%
826
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 5
6,6
+1,39
+1,41
1,3%
1,2%
1%
11%
5.771
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 5
6,6
+1,44
+1,45
0,3%
0,2%
1%
10%
1.162
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
6,7
+1,52
+1,53
0,9%
0,6%
1%
8%
4.308
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 5
6,9
+1,69
+1,74
3,1%
2,2%
1%
6%
14.314
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
6,9
+1,69
+1,75
3,5%
1,7%
0%
6%
15.858
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
7,0
+1,79
+1,82
1,5%
0,5%
0%
5%
6.844