Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 1
3,2
-0,49
-0,49
0,4%
1,4%
31%
74%
406
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 1
3,2
-0,46
-0,46
0,3%
1,1%
28%
83%
280
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 1
3,3
-0,42
-0,43
0,3%
0,8%
35%
80%
245
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
3,3
-0,34
-0,36
5,6%
1,1%
23%
72%
5.163
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 1
3,3
-0,33
-0,33
0,3%
0,7%
27%
79%
240
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 1
3,4
-0,31
-0,31
0,2%
0,6%
34%
84%
178
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 1
3,4
-0,30
-0,30
0,2%
0,7%
30%
81%
193
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 1
3,4
-0,29
-0,29
0,5%
1,3%
20%
72%
473
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 1
3,4
-0,25
-0,26
3,0%
0,5%
22%
70%
2.762
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
3,4
-0,24
-0,26
7,6%
1,1%
22%
70%
7.005
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
3,4
-0,24
-0,24
2,2%
0,4%
20%
70%
2.031
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 2
3,5
-0,23
-0,24
4,9%
0,9%
22%
70%
4.527
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 2
3,5
-0,17
-0,18
5,1%
0,7%
20%
69%
4.703
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 2
3,5
-0,16
-0,17
9,8%
1,4%
22%
68%
8.991
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 2
3,5
-0,17
-0,17
0,3%
0,7%
24%
71%
242
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 2
3,5
-0,16
-0,16
0,1%
0,4%
36%
77%
115
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
3,5
-0,16
-0,16
1,8%
0,3%
22%
67%
1.689
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 2
3,5
-0,15
-0,15
0,1%
0,3%
36%
79%
86
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
3,5
-0,15
-0,15
1,9%
0,2%
18%
70%
1.747
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 2
3,5
-0,14
-0,14
0,1%
0,2%
35%
82%
71
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
3,5
-0,13
-0,13
0,1%
0,4%
23%
77%
108
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
3,5
-0,13
-0,13
0,2%
0,1%
24%
72%
205
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
3,6
-0,11
-0,12
0,1%
0,2%
30%
81%
70
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
3,6
-0,11
-0,11
0,3%
0,4%
22%
67%
304
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
3,6
-0,11
-0,11
0,2%
0,3%
24%
70%
220
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
3,6
-0,08
-0,10
15,7%
1,2%
21%
66%
14.393
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
3,6
-0,10
-0,10
0,1%
0,9%
31%
73%
77
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
3,6
-0,10
-0,10
0,1%
0,2%
33%
75%
72
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
3,6
-0,09
-0,09
0,1%
0,1%
27%
77%
66
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
3,6
-0,09
-0,09
0,8%
1,2%
19%
67%
691
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
3,6
-0,09
-0,09
2,6%
0,3%
20%
67%
2.357
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
3,6
-0,08
-0,08
0,1%
0,0%
21%
80%
66
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 3
3,6
-0,08
-0,08
0,1%
0,0%
22%
79%
63
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
3,6
-0,07
-0,07
0,1%
0,2%
27%
80%
55
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
3,6
-0,06
-0,06
0,5%
1,0%
21%
69%
432
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 3
3,6
-0,06
-0,06
0,1%
1,3%
29%
67%
98
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 3
3,6
-0,05
-0,05
0,1%
1,1%
29%
67%
83
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
3,6
-0,04
-0,05
16,6%
1,1%
21%
65%
15.276
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 3
3,6
-0,04
-0,04
0,1%
0,9%
35%
67%
66
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
3,6
-0,04
-0,04
0,1%
0,2%
14%
69%
99
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
3,6
-0,03
-0,03
0,1%
0,2%
21%
68%
76
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
3,7
-0,02
-0,02
0,1%
0,0%
26%
65%
80
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
3,7
-0,02
-0,02
0,1%
0,1%
13%
70%
56
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
3,7
-0,02
-0,02
0,1%
0,3%
17%
67%
94
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
3,7
-0,02
-0,02
0,1%
0,2%
18%
65%
84
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 3
3,7
-0,02
-0,02
0,1%
1,5%
26%
65%
69
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
3,7
-0,02
-0,02
0,1%
0,2%
17%
69%
128
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
3,7
-0,01
-0,01
0,1%
0,0%
21%
64%
84
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 3
3,7
-0,01
-0,01
0,1%
1,0%
24%
63%
105
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
3,7
+0,01
+0,01
0,1%
0,1%
13%
67%
69
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
3,7
+0,01
+0,01
1,6%
0,4%
18%
65%
1.436
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
3,7
+0,01
+0,01
0,2%
0,2%
28%
61%
161
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
3,7
+0,02
+0,02
0,1%
0,2%
8%
62%
77
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
3,7
+0,02
+0,02
0,1%
0,1%
17%
59%
78
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
3,7
+0,02
+0,02
0,1%
0,0%
19%
57%
69
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
3,7
+0,03
+0,03
0,7%
0,1%
18%
65%
607
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
3,7
+0,03
+0,03
0,1%
0,2%
27%
59%
116
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 4
3,7
+0,05
+0,05
0,3%
0,1%
18%
64%
286
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
3,7
+0,07
+0,07
0,1%
0,3%
16%
59%
137
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
3,8
+0,10
+0,10
3,4%
0,2%
17%
63%
3.099
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 4
3,8
+0,11
+0,11
0,2%
0,0%
11%
57%
141
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 4
3,8
+0,15
+0,15
0,6%
0,4%
16%
62%
550
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 4
3,8
+0,14
+0,16
10,8%
2,3%
20%
61%
9.930
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
3,9
+0,24
+0,24
0,2%
0,1%
12%
49%
149
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
4,0
+0,34
+0,34
0,3%
0,2%
13%
51%
247
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
4,0
+0,34
+0,34
0,4%
0,0%
15%
56%
343
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
4,1
+0,41
+0,41
0,4%
0,2%
14%
50%
324
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
4,3
+0,59
+0,60
0,6%
0,3%
13%
55%
563
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
4,3
+0,66
+0,66
0,6%
0,3%
12%
52%
506