Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 1
4,1
-0,85
-0,85
0,4%
2,7%
17%
56%
855
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 1
4,2
-0,69
-0,71
3,4%
1,9%
15%
54%
6.971
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,3
-0,63
-0,63
0,6%
0,9%
17%
53%
1.241
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
4,3
-0,60
-0,61
1,7%
0,5%
13%
54%
3.542
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 1
4,3
-0,57
-0,59
3,1%
1,2%
13%
52%
6.491
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 1
4,4
-0,54
-0,56
3,7%
1,5%
13%
52%
7.555
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 1
4,5
-0,41
-0,46
10,8%
1,7%
12%
49%
22.211
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 1
4,5
-0,43
-0,43
0,4%
0,2%
12%
52%
735
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 2
4,5
-0,38
-0,38
0,2%
0,1%
12%
50%
514
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
4,6
-0,36
-0,38
5,1%
1,5%
11%
48%
10.464
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
4,6
-0,33
-0,33
0,2%
0,1%
13%
48%
390
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
4,6
-0,32
-0,32
1,2%
0,4%
12%
47%
2.394
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 2
4,6
-0,31
-0,31
0,1%
0,4%
16%
58%
187
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
4,6
-0,30
-0,30
0,1%
0,1%
10%
52%
301
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 2
4,7
-0,26
-0,26
0,1%
0,8%
10%
52%
233
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 2
4,7
-0,25
-0,25
0,1%
0,7%
19%
52%
252
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 2
4,7
-0,23
-0,25
6,3%
1,1%
10%
46%
13.016
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 2
4,7
-0,25
-0,25
0,1%
0,5%
17%
53%
160
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
4,7
-0,22
-0,22
0,1%
0,0%
14%
56%
147
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
4,7
-0,19
-0,20
2,3%
1,2%
10%
45%
4.701
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,7
-0,19
-0,19
1,5%
0,4%
10%
45%
3.154
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 2
4,7
-0,17
-0,19
7,9%
1,0%
9%
45%
16.193
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,7
-0,18
-0,19
0,6%
0,2%
10%
44%
1.298
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,7
-0,18
-0,18
0,7%
0,2%
10%
43%
1.546
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
-0,11
-0,11
0,0%
1,1%
15%
53%
85
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 3
4,8
-0,10
-0,10
0,0%
0,6%
9%
56%
85
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,8
-0,09
-0,09
0,0%
0,2%
7%
55%
95
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
4,8
-0,08
-0,08
0,0%
0,2%
19%
51%
57
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
-0,07
-0,07
0,0%
0,6%
14%
49%
81
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Bậc 3
4,9
-0,06
-0,06
0,0%
0,9%
13%
49%
53
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,9
-0,06
-0,06
0,1%
0,3%
15%
46%
164
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,9
-0,06
-0,06
0,1%
1,4%
12%
42%
291
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,9
-0,04
-0,04
0,0%
0,1%
8%
44%
84
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
4,9
-0,02
-0,02
0,1%
0,5%
7%
47%
148
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,9
-0,01
-0,01
0,5%
0,2%
9%
42%
999
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,9
+0,01
+0,01
0,0%
0,2%
5%
38%
92
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 3
4,9
+0,01
+0,01
0,0%
0,0%
10%
41%
51
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,9
+0,01
+0,01
0,0%
0,2%
9%
33%
57
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,9
+0,02
+0,02
0,1%
0,4%
6%
34%
126
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 3
4,9
+0,03
+0,03
0,0%
0,0%
7%
36%
61
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
5,0
+0,04
+0,04
0,1%
0,3%
11%
35%
141
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
5,0
+0,05
+0,05
0,0%
0,2%
5%
32%
57
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
5,0
+0,06
+0,06
0,3%
0,1%
8%
41%
628
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
5,0
+0,06
+0,06
0,0%
0,2%
10%
33%
81
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 3
5,0
+0,07
+0,07
0,0%
0,6%
8%
29%
76
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
5,0
+0,08
+0,08
0,1%
0,1%
8%
39%
106
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
5,0
+0,08
+0,08
0,1%
0,2%
9%
35%
144
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
5,0
+0,08
+0,08
0,1%
0,2%
14%
34%
137
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 4
5,0
+0,10
+0,10
0,1%
0,0%
10%
35%
178
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 4
5,0
+0,11
+0,11
0,1%
0,0%
8%
31%
133
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 4
5,0
+0,12
+0,12
0,0%
0,8%
0%
28%
83
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 4
5,0
+0,12
+0,12
0,1%
0,4%
9%
33%
138
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 4
5,0
+0,13
+0,13
0,1%
0,7%
6%
37%
282
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
5,1
+0,15
+0,15
0,1%
0,3%
8%
25%
117
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
5,1
+0,21
+0,21
0,1%
0,4%
10%
32%
240
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 4
5,1
+0,21
+0,21
0,1%
0,4%
6%
30%
195
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 4
5,2
+0,24
+0,24
0,1%
0,4%
8%
31%
200
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
5,2
+0,24
+0,24
0,3%
0,4%
9%
37%
627
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,4
+0,49
+0,50
1,4%
2,0%
9%
32%
2.929
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,4
+0,52
+0,52
0,7%
1,1%
7%
32%
1.370
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,5
+0,56
+0,56
0,2%
0,3%
7%
32%
450
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,6
+0,66
+0,67
1,2%
1,5%
8%
29%
2.390
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 5
5,6
+0,71
+0,71
0,4%
0,1%
6%
26%
813
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
5,7
+0,77
+0,77
0,2%
0,0%
4%
26%
469
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 5
5,9
+1,01
+1,01
0,2%
0,1%
4%
22%
441