Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 1
3,3
-0,67
-0,68
1,0%
10,7%
23%
73%
3.386
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 1
3,3
-0,66
-0,66
0,2%
2,1%
23%
72%
731
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 1
3,3
-0,63
-0,64
0,6%
7,0%
21%
74%
2.050
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 1
3,3
-0,61
-0,62
0,7%
8,9%
21%
74%
2.439
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 1
3,4
-0,55
-0,55
0,5%
3,6%
21%
72%
1.823
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 1
3,4
-0,54
-0,54
0,5%
4,8%
20%
71%
1.616
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 1
3,4
-0,50
-0,50
0,3%
2,9%
20%
71%
904
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 1
3,4
-0,50
-0,50
0,2%
1,8%
20%
70%
542
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 1
3,5
-0,47
-0,47
0,2%
2,4%
18%
70%
768
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 1
3,5
-0,46
-0,46
0,5%
5,6%
21%
70%
1.610
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 1
3,5
-0,45
-0,45
0,2%
2,2%
18%
69%
623
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 1
3,5
-0,42
-0,42
2,0%
9,8%
21%
69%
6.827
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 1
3,5
-0,42
-0,42
0,1%
1,1%
21%
76%
304
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 1
3,5
-0,42
-0,42
0,2%
2,4%
18%
70%
602
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 1
3,5
-0,41
-0,41
0,2%
1,4%
20%
68%
533
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 2
3,6
-0,35
-0,35
0,1%
1,0%
22%
70%
270
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 2
3,6
-0,32
-0,32
0,2%
2,2%
19%
67%
630
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 2
3,6
-0,30
-0,30
0,1%
1,6%
18%
68%
398
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 2
3,6
-0,29
-0,29
0,1%
1,4%
17%
67%
489
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 2
3,6
-0,28
-0,28
0,3%
1,7%
16%
66%
954
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
3,7
-0,22
-0,24
9,4%
7,9%
17%
66%
32.110
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
3,7
-0,22
-0,22
0,5%
0,3%
17%
66%
1.861
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 2
3,7
-0,19
-0,22
14,1%
11,4%
17%
65%
48.193
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 2
3,7
-0,21
-0,21
0,1%
0,7%
18%
72%
214
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
3,8
-0,14
-0,20
26,1%
18,0%
16%
64%
89.457
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 2
3,7
-0,19
-0,19
0,1%
0,8%
17%
67%
308
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 2
3,7
-0,18
-0,18
0,3%
2,0%
15%
65%
896
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
3,8
-0,15
-0,15
0,1%
1,4%
13%
66%
427
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 2
3,8
-0,11
-0,12
12,3%
6,0%
15%
63%
41.944
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 3
3,8
-0,12
-0,12
0,1%
1,1%
16%
64%
285
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
3,8
-0,12
-0,12
1,2%
0,6%
14%
64%
4.174
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
3,8
-0,11
-0,11
0,1%
0,7%
14%
69%
209
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
3,8
-0,11
-0,11
0,1%
1,4%
15%
63%
408
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
3,8
-0,10
-0,10
2,7%
1,9%
14%
63%
9.127
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
3,8
-0,10
-0,10
1,0%
0,8%
15%
63%
3.283
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
3,8
-0,09
-0,10
2,4%
1,4%
15%
63%
8.141
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
3,8
-0,09
-0,09
0,0%
0,3%
20%
69%
86
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
3,8
-0,08
-0,08
0,2%
1,0%
15%
63%
547
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
3,9
-0,07
-0,07
1,2%
0,5%
14%
63%
4.258
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
3,9
-0,07
-0,07
0,1%
0,4%
13%
62%
219
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
3,9
-0,06
-0,06
0,1%
1,1%
14%
63%
364
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
3,9
-0,06
-0,06
0,0%
0,3%
12%
65%
121
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
3,9
-0,05
-0,05
0,0%
0,2%
19%
67%
91
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 3
3,9
-0,04
-0,04
0,3%
0,2%
13%
63%
1.183
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 3
3,9
-0,04
-0,04
0,8%
0,4%
13%
62%
2.580
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
3,9
-0,03
-0,03
6,5%
1,6%
14%
62%
22.102
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
3,9
-0,03
-0,03
2,4%
3,0%
13%
62%
8.137
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
3,9
-0,03
-0,03
1,1%
0,8%
12%
63%
3.822
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 3
3,9
-0,03
-0,03
0,0%
0,4%
16%
61%
138
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
3,9
-0,02
-0,02
0,1%
0,4%
11%
63%
206
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
3,9
-0,02
-0,02
0,0%
0,2%
13%
62%
71
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng
Bậc 3
3,9
-0,01
-0,01
0,1%
15,6%
14%
62%
438
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
3,9
+0,00
+0,00
0,0%
2,2%
14%
63%
148
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 3
3,9
+0,00
+0,00
0,0%
1,5%
17%
57%
105
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
3,9
+0,01
+0,01
5,1%
2,4%
12%
61%
17.421
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
3,9
+0,01
+0,01
21,7%
7,9%
14%
61%
74.401
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
3,9
+0,01
+0,01
0,2%
1,2%
15%
59%
525
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 3
3,9
+0,02
+0,02
0,0%
0,1%
10%
61%
79
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
4,0
+0,03
+0,03
0,0%
0,6%
19%
56%
68
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 3
4,0
+0,04
+0,04
0,0%
1,6%
11%
57%
99
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,0
+0,05
+0,05
0,0%
0,2%
14%
54%
115
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 3
4,0
+0,05
+0,05
0,0%
0,1%
5%
62%
65
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,0
+0,05
+0,05
0,0%
0,2%
13%
54%
76
Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng
Bậc 3
4,0
+0,05
+0,05
0,0%
3,8%
12%
47%
51
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,0
+0,05
+0,05
0,5%
0,5%
12%
60%
1.760
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,0
+0,06
+0,06
4,3%
2,3%
13%
60%
14.736
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,0
+0,07
+0,07
0,7%
0,5%
11%
61%
2.228
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,0
+0,07
+0,07
0,0%
0,1%
6%
50%
88
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
4,0
+0,08
+0,08
0,4%
0,2%
11%
60%
1.469
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 3
4,0
+0,09
+0,09
0,1%
1,8%
12%
56%
187
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,0
+0,10
+0,10
1,0%
0,8%
13%
59%
3.547
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,0
+0,11
+0,11
0,0%
0,0%
10%
53%
145
Nỏ Sét Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nỏ Sét Ánh Sáng
Bậc 3
4,0
+0,12
+0,12
0,1%
10,9%
10%
59%
304
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 3
4,0
+0,12
+0,12
0,0%
0,4%
9%
50%
117
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
4,0
+0,13
+0,13
0,0%
0,1%
4%
44%
79
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,1
+0,13
+0,13
0,0%
0,3%
10%
50%
104
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,1
+0,13
+0,13
0,0%
0,2%
8%
50%
142
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,1
+0,15
+0,15
0,0%
0,2%
9%
52%
115
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 3
4,1
+0,15
+0,15
0,4%
0,2%
12%
58%
1.444
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,1
+0,15
+0,15
0,0%
0,2%
7%
43%
99
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
4,1
+0,16
+0,16
0,1%
0,0%
13%
55%
393
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
4,1
+0,16
+0,16
0,6%
0,2%
11%
59%
2.026
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
4,1
+0,16
+0,16
0,7%
0,2%
12%
58%
2.358
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng
Bậc 3
4,1
+0,17
+0,17
0,1%
5,2%
10%
51%
213
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,1
+0,17
+0,17
0,0%
0,0%
7%
44%
147
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 4
4,1
+0,17
+0,17
0,8%
0,2%
12%
58%
2.771
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
4,1
+0,18
+0,18
0,0%
0,2%
9%
42%
119
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
4,1
+0,18
+0,18
0,0%
0,3%
5%
48%
128
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 4
4,1
+0,19
+0,19
0,3%
0,6%
11%
56%
898
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
4,1
+0,19
+0,20
0,4%
0,2%
9%
58%
1.434
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bậc 4
4,1
+0,20
+0,20
0,1%
2,2%
8%
49%
178
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
4,1
+0,21
+0,21
0,3%
0,2%
10%
57%
1.182
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 4
4,1
+0,21
+0,22
0,3%
0,1%
10%
57%
1.160
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 4
4,2
+0,23
+0,23
0,1%
0,1%
12%
55%
485
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 4
4,2
+0,23
+0,23
0,5%
0,1%
11%
56%
1.567
Trượng Hư Vô Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Bậc 4
4,3
+0,34
+0,34
0,1%
5,0%
8%
49%
243
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,3
+0,35
+0,35
0,2%
0,1%
9%
54%
850
Huyết Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Bậc 5
4,4
+0,46
+0,46
0,2%
6,6%
10%
53%
558
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
4,4
+0,50
+0,51
0,4%
0,1%
10%
49%
1.308
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
4,4
+0,52
+0,53
0,1%
0,3%
8%
47%
345
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
4,8
+0,93
+0,93
0,2%
0,3%
7%
42%
539
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,0
+1,07
+1,07
0,2%
0,4%
5%
38%
724
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,0
+1,12
+1,12
0,2%
0,5%
6%
39%
666
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,1
+1,15
+1,15
0,2%
0,5%
6%
37%
797
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,1
+1,19
+1,20
0,5%
1,1%
6%
36%
1.873
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,2
+1,23
+1,24
0,2%
0,5%
5%
34%
750
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,2
+1,29
+1,30
0,2%
0,4%
5%
35%
620