Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 1
3,7
-0,84
-0,84
0,1%
1,3%
24%
67%
450
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,0
-0,54
-0,55
0,5%
1,3%
20%
58%
1.886
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 1
4,0
-0,49
-0,49
0,3%
0,2%
17%
57%
1.004
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 1
4,1
-0,44
-0,44
0,2%
0,2%
16%
57%
719
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
4,1
-0,43
-0,44
1,2%
0,6%
18%
56%
4.754
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 1
4,2
-0,31
-0,31
0,1%
1,5%
15%
54%
506
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 1
4,2
-0,29
-0,29
0,1%
0,1%
16%
57%
334
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 1
4,3
-0,22
-0,22
0,1%
0,1%
14%
55%
475
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 1
4,3
-0,22
-0,22
0,3%
0,1%
16%
53%
1.355
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 1
4,3
-0,21
-0,21
0,3%
1,9%
16%
54%
1.095
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 2
4,3
-0,20
-0,20
0,2%
0,1%
16%
52%
809
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 2
4,3
-0,18
-0,18
0,0%
0,5%
25%
71%
89
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,3
-0,17
-0,17
1,9%
1,3%
14%
52%
7.708
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
4,4
-0,15
-0,15
1,9%
1,7%
13%
52%
7.539
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
4,4
-0,12
-0,13
2,5%
2,0%
14%
51%
9.730
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 2
4,4
-0,11
-0,11
0,0%
0,0%
15%
57%
118
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 2
4,4
-0,10
-0,10
0,1%
1,1%
15%
53%
368
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 2
4,4
-0,10
-0,10
0,1%
1,1%
16%
49%
324
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 2
4,4
-0,09
-0,09
0,4%
0,2%
14%
52%
1.449
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,5
-0,02
-0,02
0,1%
0,0%
15%
50%
319
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,5
-0,02
-0,02
0,6%
0,3%
13%
50%
2.221
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 3
4,5
-0,00
-0,00
0,0%
0,2%
18%
46%
67
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 3
4,5
-0,00
-0,00
0,0%
0,0%
14%
45%
65
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
4,5
-0,00
-0,00
0,0%
0,3%
13%
51%
83
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,5
+0,01
+0,01
0,0%
0,0%
15%
48%
67
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,5
+0,03
+0,03
0,0%
0,2%
14%
45%
149
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
+0,03
+0,03
0,0%
1,4%
9%
47%
105
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,5
+0,05
+0,05
2,1%
1,1%
12%
48%
8.190
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,6
+0,05
+0,05
0,0%
0,2%
9%
48%
79
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,6
+0,05
+0,05
0,1%
0,0%
14%
47%
247
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
+0,06
+0,06
0,0%
1,4%
9%
38%
66
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
+0,07
+0,07
0,0%
2,4%
9%
44%
66
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
+0,08
+0,08
0,0%
0,9%
0%
41%
54
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 3
4,6
+0,08
+0,08
0,0%
0,7%
9%
39%
92
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,6
+0,08
+0,08
0,0%
0,3%
9%
38%
74
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
+0,09
+0,09
0,0%
0,2%
4%
44%
115
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,6
+0,09
+0,09
2,3%
1,5%
12%
48%
9.288
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
4,6
+0,09
+0,09
0,0%
0,3%
6%
39%
95
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,6
+0,09
+0,09
0,0%
0,2%
10%
42%
111
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,6
+0,09
+0,10
1,3%
1,1%
13%
49%
5.155
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,6
+0,10
+0,10
0,3%
2,8%
14%
46%
1.263
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,6
+0,10
+0,10
0,0%
0,2%
6%
38%
64
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,6
+0,10
+0,10
0,0%
0,2%
5%
32%
56
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 3
4,6
+0,11
+0,11
0,0%
1,3%
10%
38%
78
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,6
+0,11
+0,11
0,1%
0,4%
11%
45%
233
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,6
+0,11
+0,11
0,1%
0,3%
14%
44%
226
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
+0,11
+0,11
0,0%
1,3%
7%
36%
91
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 3
4,6
+0,11
+0,11
0,0%
0,5%
4%
38%
71
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
4,6
+0,12
+0,12
0,1%
0,6%
9%
42%
203
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,6
+0,13
+0,13
0,1%
0,6%
9%
44%
209
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,6
+0,13
+0,13
0,0%
0,3%
11%
43%
159
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
+0,14
+0,14
0,0%
1,1%
7%
33%
86
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 3
4,7
+0,15
+0,15
0,1%
1,3%
10%
45%
399
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,7
+0,16
+0,16
2,1%
2,1%
13%
45%
8.365
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 3
4,7
+0,16
+0,16
0,0%
0,1%
11%
35%
115
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
+0,18
+0,18
0,0%
0,9%
4%
27%
74
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
4,7
+0,19
+0,19
0,0%
0,2%
7%
36%
129
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,7
+0,19
+0,20
3,5%
2,2%
11%
46%
14.070
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
+0,20
+0,20
0,0%
1,2%
2%
38%
125
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
4,7
+0,23
+0,23
0,0%
0,3%
10%
38%
166
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
4,7
+0,24
+0,24
0,1%
0,7%
11%
42%
392
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
4,7
+0,25
+0,25
0,0%
0,1%
9%
35%
151
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 4
4,8
+0,27
+0,27
0,1%
1,0%
9%
37%
207
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
4,8
+0,27
+0,28
0,6%
1,5%
13%
44%
2.304
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 4
4,8
+0,29
+0,29
0,0%
0,7%
8%
34%
177
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
4,8
+0,34
+0,34
0,5%
1,5%
12%
43%
1.884
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 4
4,8
+0,34
+0,34
0,1%
0,8%
9%
35%
226
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 4
4,8
+0,34
+0,34
0,0%
0,9%
2%
17%
99
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
4,9
+0,35
+0,36
0,5%
1,5%
12%
43%
2.153
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
4,9
+0,36
+0,38
6,8%
3,8%
11%
42%
26.835
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,9
+0,36
+0,39
6,7%
2,3%
11%
43%
26.598
Trượng Hư Vô Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Bậc 4
4,9
+0,39
+0,39
0,0%
3,0%
1%
22%
146
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
4,9
+0,37
+0,39
5,2%
1,5%
10%
42%
20.448
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 5
4,9
+0,41
+0,41
0,1%
0,8%
5%
32%
222
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 5
4,9
+0,41
+0,41
0,0%
0,4%
7%
26%
176
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,0
+0,46
+0,46
1,0%
2,4%
12%
40%
3.934
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 5
5,0
+0,51
+0,51
0,1%
1,9%
9%
39%
547
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
5,3
+0,80
+0,84
4,3%
1,1%
7%
33%
16.907
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 5
5,3
+0,82
+0,88
7,5%
6,1%
8%
34%
29.948
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,6
+1,06
+1,08
1,3%
3,0%
9%
30%
5.251