Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 1
3,4
-0,98
-0,98
0,3%
1,7%
24%
69%
654
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 1
3,5
-0,90
-0,90
0,2%
1,6%
27%
69%
444
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 1
3,5
-0,88
-0,88
0,2%
1,8%
27%
66%
579
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 1
3,5
-0,85
-0,85
0,3%
2,0%
25%
66%
650
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 1
3,6
-0,80
-0,80
0,2%
1,5%
24%
65%
520
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 1
3,6
-0,77
-0,77
0,3%
1,9%
23%
65%
747
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 1
3,7
-0,74
-0,75
0,6%
3,7%
24%
64%
1.524
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 1
3,7
-0,75
-0,75
0,2%
1,2%
27%
64%
408
Vitamin C Teamfight Tactics
Vitamin C
Bậc 1
3,8
-0,62
-0,72
13,8%
79,4%
24%
61%
33.727
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 1
3,7
-0,68
-0,68
0,2%
1,6%
23%
64%
471
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 1
3,7
-0,67
-0,67
0,2%
1,6%
22%
63%
522
Găng Dã Thú Teamfight Tactics
Găng Dã Thú
Bậc 1
3,8
-0,61
-0,65
7,1%
50,2%
23%
61%
17.364
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 1
3,7
-0,65
-0,65
0,2%
1,3%
23%
61%
490
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
3,8
-0,63
-0,65
2,7%
2,5%
23%
62%
6.606
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 1
3,8
-0,62
-0,62
0,4%
2,2%
23%
61%
996
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 1
3,8
-0,61
-0,62
0,8%
3,2%
23%
61%
1.880
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 1
3,8
-0,56
-0,56
0,1%
0,7%
26%
63%
349
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
3,9
-0,54
-0,56
4,6%
2,4%
23%
59%
11.112
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 2
3,9
-0,54
-0,56
3,0%
1,5%
21%
60%
7.310
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
3,9
-0,49
-0,49
0,2%
0,1%
21%
59%
509
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 2
3,9
-0,46
-0,46
0,1%
0,7%
24%
73%
208
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 2
4,0
-0,44
-0,44
0,1%
1,0%
24%
66%
251
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 2
4,0
-0,43
-0,44
4,1%
1,2%
19%
58%
10.088
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 2
4,0
-0,37
-0,43
12,6%
5,3%
20%
56%
30.728
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
4,0
-0,38
-0,42
9,6%
1,8%
19%
57%
23.507
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
4,0
-0,42
-0,42
0,4%
0,2%
21%
56%
874
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 2
4,0
-0,38
-0,41
7,3%
2,1%
19%
57%
17.843
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 2
4,0
-0,39
-0,40
0,1%
1,0%
23%
64%
267
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
4,0
-0,37
-0,37
0,1%
1,0%
25%
59%
306
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 2
4,1
-0,35
-0,36
4,5%
1,2%
19%
57%
11.031
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 2
4,0
-0,35
-0,35
0,2%
0,8%
19%
56%
451
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
4,1
-0,34
-0,34
0,3%
0,2%
19%
55%
757
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 2
4,1
-0,33
-0,34
0,4%
0,2%
20%
56%
1.088
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,1
-0,32
-0,32
0,2%
0,2%
18%
56%
609
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
4,1
-0,30
-0,31
3,9%
1,4%
18%
55%
9.500
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
4,1
-0,29
-0,29
0,1%
0,6%
23%
68%
162
Men Rượu Thuyền Trưởng Teamfight Tactics
Men Rượu Thuyền Trưởng
Bậc 3
4,1
-0,29
-0,29
0,6%
2,2%
15%
56%
1.468
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 3
4,1
-0,27
-0,27
0,0%
0,3%
36%
74%
100
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 3
4,1
-0,26
-0,26
1,3%
0,7%
18%
54%
3.145
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,1
-0,26
-0,26
1,1%
0,6%
19%
53%
2.621
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,1
-0,25
-0,25
0,5%
0,2%
18%
54%
1.311
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 3
4,2
-0,23
-0,23
0,2%
1,2%
18%
55%
391
Đồng Vàng May Mắn Teamfight Tactics
Đồng Vàng May Mắn
Bậc 3
4,2
-0,22
-0,22
0,4%
2,8%
17%
53%
965
Kiếm Sát Mệnh Teamfight Tactics
Kiếm Sát Mệnh
Bậc 3
4,2
-0,21
-0,21
0,1%
3,1%
19%
56%
355
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,2
-0,19
-0,20
5,1%
1,3%
19%
52%
12.476
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
4,2
-0,17
-0,19
5,9%
1,2%
17%
53%
14.494
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
4,3
-0,14
-0,14
0,0%
0,2%
24%
69%
70
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
4,3
-0,12
-0,12
0,0%
0,3%
15%
65%
71
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
4,3
-0,12
-0,12
0,0%
0,3%
19%
62%
94
Súng Kíp Thuyền Phó Teamfight Tactics
Súng Kíp Thuyền Phó
Bậc 3
4,3
-0,12
-0,12
0,0%
0,3%
25%
60%
99
Chất Nổ Chợ Đen Teamfight Tactics
Chất Nổ Chợ Đen
Bậc 3
4,3
-0,11
-0,11
0,2%
3,4%
16%
51%
371
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,3
-0,11
-0,11
0,0%
0,4%
21%
55%
121
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
4,3
-0,11
-0,11
0,0%
0,2%
19%
61%
93
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
4,3
-0,10
-0,10
5,8%
1,0%
17%
51%
14.115
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,3
-0,10
-0,10
0,2%
0,1%
14%
50%
375
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,08
-0,08
0,1%
1,4%
15%
54%
151
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
4,3
-0,08
-0,08
0,0%
0,2%
17%
58%
65
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,3
-0,08
-0,08
0,1%
0,3%
19%
54%
182
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,3
-0,07
-0,07
0,7%
0,2%
16%
51%
1.802
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,3
-0,07
-0,07
0,1%
0,6%
16%
51%
338
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,3
-0,07
-0,07
0,0%
0,2%
24%
63%
62
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,3
-0,06
-0,06
0,0%
0,1%
18%
55%
102
Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
-0,04
-0,04
0,0%
3,8%
19%
54%
106
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,4
-0,04
-0,04
0,0%
0,2%
17%
51%
110
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,4
-0,03
-0,03
0,6%
0,1%
16%
50%
1.441
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
-0,03
-0,03
0,2%
0,7%
15%
52%
409
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,4
-0,03
-0,03
1,0%
0,4%
18%
49%
2.523
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
4,4
-0,02
-0,02
0,1%
0,0%
18%
48%
181
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
4,4
-0,01
-0,01
0,0%
0,1%
20%
52%
69
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Bậc 4
4,4
-0,01
-0,01
0,0%
1,1%
16%
54%
76
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
4,4
-0,00
-0,00
0,0%
0,0%
16%
48%
90
Dao Tử Sĩ Teamfight Tactics
Dao Tử Sĩ
Bậc 4
4,4
-0,00
-0,00
0,1%
0,5%
15%
49%
170
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng
Bậc 4
4,4
-0,00
-0,00
0,0%
1,3%
18%
47%
55
Vuốt Rồng Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng Ánh Sáng
Bậc 4
4,4
-0,00
-0,00
0,0%
1,0%
17%
52%
65
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 4
4,4
+0,00
+0,00
0,1%
0,0%
16%
51%
230
Áo Choàng Gai Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai Ánh Sáng
Bậc 4
4,4
+0,00
+0,00
0,0%
1,1%
17%
50%
70
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 4
4,4
+0,00
+0,00
0,1%
0,2%
15%
47%
255
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Bậc 4
4,4
+0,01
+0,01
0,1%
1,7%
14%
49%
167
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
4,4
+0,01
+0,01
0,1%
0,3%
18%
45%
152
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 4
4,4
+0,01
+0,01
0,1%
0,6%
15%
50%
262
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 4
4,4
+0,02
+0,02
0,0%
0,3%
16%
50%
101
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 4
4,4
+0,03
+0,03
0,0%
0,2%
14%
45%
64
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
4,4
+0,04
+0,04
0,1%
0,2%
17%
46%
139
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 4
4,4
+0,04
+0,04
0,0%
0,2%
12%
45%
74
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 4
4,4
+0,04
+0,04
0,0%
0,3%
12%
45%
121
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
4,4
+0,04
+0,04
0,1%
0,0%
16%
46%
283
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 4
4,4
+0,05
+0,05
0,1%
0,4%
13%
42%
152
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 4
4,5
+0,05
+0,05
0,0%
0,0%
12%
43%
77
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 4
4,5
+0,06
+0,06
0,0%
0,8%
13%
40%
91
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 4
4,5
+0,08
+0,08
0,1%
0,1%
14%
47%
361
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
4,5
+0,09
+0,09
0,0%
0,2%
13%
45%
100
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Bậc 4
4,5
+0,09
+0,09
0,0%
1,4%
10%
33%
51
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 4
4,5
+0,09
+0,09
0,1%
0,3%
11%
43%
145
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,5
+0,10
+0,10
0,1%
0,0%
13%
47%
305
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
4,5
+0,10
+0,10
0,1%
0,2%
11%
38%
136
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 4
4,5
+0,13
+0,14
2,1%
0,6%
14%
46%
5.174
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
4,6
+0,20
+0,21
0,1%
0,0%
16%
42%
325
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
4,7
+0,25
+0,25
0,1%
0,1%
7%
32%
148
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
4,7
+0,30
+0,30
0,1%
0,1%
6%
31%
155
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
4,7
+0,33
+0,33
0,1%
0,1%
5%
26%
151
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,0
+0,59
+0,59
0,2%
0,2%
10%
33%
386
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
5,1
+0,68
+0,68
0,5%
0,7%
8%
36%
1.226
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,3
+0,90
+0,91
0,4%
0,6%
6%
32%
935
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,3
+0,92
+0,92
0,8%
1,0%
8%
29%
1.888
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,4
+0,99
+0,99
0,3%
0,4%
6%
32%
666