Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 1
2,9
-0,93
-0,93
0,1%
0,1%
36%
76%
606
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 1
3,0
-0,86
-0,87
0,8%
18,2%
36%
75%
5.778
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 1
3,0
-0,83
-0,83
0,1%
1,7%
29%
77%
475
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 1
3,1
-0,79
-0,79
0,4%
30,1%
38%
73%
2.499
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 1
3,1
-0,79
-0,79
0,3%
8,1%
35%
73%
2.266
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Bậc 1
3,1
-0,76
-0,76
0,4%
24,2%
37%
72%
3.016
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 1
3,2
-0,71
-0,71
0,5%
14,0%
34%
72%
3.747
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
3,2
-0,68
-0,68
0,4%
0,3%
28%
73%
2.714
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 1
3,2
-0,68
-0,68
0,1%
2,4%
31%
71%
668
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Bậc 1
3,3
-0,59
-0,59
0,3%
24,0%
31%
71%
1.851
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Bậc 1
3,3
-0,56
-0,57
0,4%
29,2%
32%
69%
2.658
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 2
3,2
-0,66
-0,66
0,1%
1,6%
33%
72%
463
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
3,2
-0,65
-0,65
0,2%
3,8%
30%
72%
1.130
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 2
3,2
-0,63
-0,63
0,2%
4,4%
32%
71%
1.274
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 2
3,2
-0,62
-0,62
0,4%
8,5%
33%
71%
2.607
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 2
3,3
-0,61
-0,61
0,2%
3,4%
30%
71%
1.217
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 2
3,3
-0,56
-0,56
0,3%
7,2%
29%
70%
1.880
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 2
3,3
-0,53
-0,53
0,4%
7,7%
30%
70%
2.517
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 2
3,4
-0,48
-0,48
0,0%
0,0%
18%
76%
285
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 2
3,4
-0,48
-0,48
0,3%
5,9%
28%
68%
1.955
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 2
3,4
-0,48
-0,48
0,4%
5,5%
29%
69%
2.799
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 2
3,4
-0,46
-0,46
0,1%
2,2%
29%
69%
914
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 2
3,4
-0,46
-0,46
0,1%
1,9%
27%
69%
847
Cung Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cung Xanh Ánh Sáng
Bậc 2
3,4
-0,44
-0,44
0,1%
13,4%
30%
68%
588
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 2
3,4
-0,42
-0,42
0,0%
0,7%
37%
77%
217
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 2
3,5
-0,41
-0,41
0,2%
13,3%
27%
68%
1.062
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 2
3,5
-0,41
-0,41
0,0%
0,1%
26%
72%
328
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 2
3,5
-0,41
-0,41
0,0%
0,0%
22%
75%
255
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 2
3,5
-0,37
-0,37
0,0%
0,0%
22%
84%
155
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
3,5
-0,36
-0,36
0,0%
0,8%
29%
73%
233
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 2
3,5
-0,36
-0,36
0,0%
0,0%
16%
79%
198
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 2
3,5
-0,34
-0,34
0,1%
3,0%
25%
67%
946
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 2
3,5
-0,34
-0,34
0,0%
3,7%
34%
71%
223
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 2
3,5
-0,33
-0,33
0,2%
4,3%
22%
67%
1.359
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 2
3,5
-0,33
-0,33
0,0%
0,0%
18%
79%
176
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 3
3,6
-0,30
-0,30
0,0%
0,0%
13%
80%
173
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
3,6
-0,29
-0,29
0,0%
0,6%
34%
75%
146
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
3,6
-0,28
-0,28
0,0%
0,0%
15%
72%
257
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
3,6
-0,26
-0,27
0,4%
5,4%
26%
65%
3.152
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
3,6
-0,24
-0,24
0,0%
0,0%
22%
68%
323
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 3
3,6
-0,24
-0,24
0,0%
0,4%
27%
80%
122
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bậc 3
3,6
-0,23
-0,23
0,1%
9,7%
26%
64%
792
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
3,6
-0,22
-0,22
0,3%
3,5%
31%
63%
2.454
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
3,7
-0,22
-0,22
0,1%
1,9%
23%
65%
925
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 3
3,7
-0,21
-0,21
0,0%
0,5%
25%
67%
212
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
3,7
-0,21
-0,21
0,7%
0,8%
26%
63%
5.001
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
3,7
-0,18
-0,18
0,0%
0,3%
42%
78%
74
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
3,7
-0,17
-0,17
0,2%
4,3%
21%
64%
1.374
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
3,7
-0,17
-0,17
0,0%
0,3%
25%
70%
173
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
3,7
-0,15
-0,15
0,0%
0,4%
25%
73%
120
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 3
3,7
-0,15
-0,15
0,0%
0,1%
28%
91%
53
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng
Bậc 3
3,7
-0,15
-0,15
0,0%
4,1%
22%
69%
232
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
3,7
-0,13
-0,13
0,1%
0,1%
22%
62%
947
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 3
3,7
-0,13
-0,13
0,0%
0,3%
31%
77%
77
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
3,7
-0,12
-0,12
0,4%
0,6%
21%
63%
2.584
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 3
3,7
-0,12
-0,12
0,0%
0,1%
35%
76%
55
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 3
3,8
-0,11
-0,11
0,0%
0,0%
21%
66%
154
Bùa Đỏ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Đỏ Ánh Sáng
Bậc 3
3,8
-0,08
-0,08
0,0%
4,2%
26%
64%
129
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
3,8
-0,07
-0,07
0,0%
0,1%
20%
65%
141
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Bậc 3
3,8
-0,06
-0,06
0,0%
7,4%
27%
64%
263
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
3,8
-0,06
-0,06
0,0%
4,5%
22%
62%
297
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 3
3,8
-0,04
-0,04
0,0%
0,0%
20%
68%
76
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
3,8
-0,04
-0,04
0,0%
0,1%
26%
65%
54
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 3
3,8
-0,04
-0,04
0,0%
0,1%
19%
67%
57
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Bậc 3
3,8
-0,02
-0,02
0,0%
1,4%
20%
64%
85
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
3,9
-0,01
-0,02
9,0%
17,3%
23%
60%
63.877
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
3,9
-0,01
-0,01
0,0%
0,1%
22%
60%
248
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
3,9
-0,01
-0,01
30,5%
34,0%
24%
60%
216.201
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 3
3,9
+0,01
+0,01
0,0%
0,1%
19%
58%
108
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng
Bậc 3
3,9
+0,03
+0,03
0,0%
3,3%
21%
58%
135
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
3,9
+0,03
+0,03
0,1%
0,9%
18%
61%
542
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
3,9
+0,03
+0,03
1,1%
2,0%
25%
59%
8.026
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
3,9
+0,04
+0,06
28,8%
31,0%
23%
59%
203.678
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 3
3,9
+0,06
+0,06
0,1%
6,3%
21%
61%
373
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
3,9
+0,06
+0,06
0,0%
0,2%
13%
60%
87
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
3,9
+0,06
+0,06
0,0%
0,2%
18%
55%
122
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
3,9
+0,07
+0,07
0,0%
0,2%
12%
56%
93
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
3,9
+0,07
+0,07
0,0%
0,1%
22%
53%
108
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
3,9
+0,08
+0,08
0,0%
0,2%
22%
54%
140
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
3,9
+0,05
+0,08
42,2%
22,6%
23%
59%
298.785
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
3,9
+0,08
+0,08
1,3%
2,1%
23%
58%
9.553
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 3
4,0
+0,09
+0,09
0,0%
0,9%
20%
51%
96
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,0
+0,09
+0,10
0,6%
1,0%
18%
59%
4.486
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
Bậc 3
4,0
+0,10
+0,10
0,0%
6,2%
22%
52%
216
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 3
4,0
+0,10
+0,10
0,0%
0,0%
14%
47%
74
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,0
+0,10
+0,10
0,8%
1,8%
21%
58%
5.809
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 3
4,0
+0,11
+0,11
0,0%
0,5%
22%
55%
305
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,0
+0,11
+0,11
2,1%
2,0%
19%
58%
14.582
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,0
+0,11
+0,11
0,0%
0,6%
21%
55%
317
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,0
+0,12
+0,12
0,4%
0,5%
20%
57%
2.564
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,0
+0,12
+0,12
0,0%
0,9%
23%
51%
189
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,0
+0,12
+0,12
4,8%
4,7%
20%
58%
34.082
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 3
4,0
+0,13
+0,13
0,0%
0,0%
7%
36%
55
Huyết Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
4,0
+0,13
+0,13
0,0%
2,9%
19%
55%
247
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,0
+0,15
+0,15
0,0%
0,4%
18%
50%
201
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,0
+0,16
+0,16
0,1%
0,2%
20%
58%
1.025
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 4
4,1
+0,21
+0,21
0,1%
0,9%
16%
56%
361
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 4
4,1
+0,21
+0,21
0,0%
0,1%
16%
53%
224
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 4
4,1
+0,24
+0,24
2,7%
3,9%
21%
56%
19.432
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 4
4,1
+0,26
+0,26
0,1%
3,7%
16%
55%
485
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 4
4,1
+0,26
+0,26
0,0%
2,7%
15%
48%
208
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 4
4,1
+0,27
+0,27
0,1%
2,3%
18%
57%
768
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 4
4,1
+0,27
+0,27
0,1%
3,3%
16%
55%
366
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,2
+0,30
+0,30
1,0%
1,1%
16%
56%
7.219
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,2
+0,34
+0,34
1,6%
1,0%
18%
54%
11.130
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 4
4,2
+0,37
+0,37
0,3%
1,3%
16%
54%
1.847
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
4,3
+0,39
+0,39
1,4%
0,6%
18%
53%
9.905
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 4
4,3
+0,43
+0,43
0,1%
1,2%
12%
53%
552
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,3
+0,47
+0,47
1,4%
1,1%
13%
52%
10.188
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,1
+1,22
+1,22
0,1%
0,3%
13%
38%
493
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,9
+2,07
+2,07
0,2%
0,9%
9%
26%
1.286
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
6,3
+2,48
+2,48
0,2%
0,9%
5%
19%
1.170
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
6,5
+2,61
+2,62
0,2%
1,1%
4%
17%
1.589
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
6,5
+2,66
+2,67
0,1%
0,3%
3%
14%
610