Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 1
4,4
-0,42
-0,42
0,1%
1,0%
14%
63%
272
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,4
-0,41
-0,41
0,4%
0,7%
13%
53%
952
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 1
4,6
-0,18
-0,20
8,1%
4,5%
8%
49%
19.575
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 1
4,6
-0,20
-0,20
0,1%
3,2%
15%
55%
151
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 1
4,6
-0,18
-0,18
0,1%
0,0%
10%
54%
189
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 1
4,6
-0,17
-0,17
3,7%
1,5%
9%
49%
8.963
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 1
4,6
-0,16
-0,16
0,1%
0,7%
12%
55%
186
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 1
4,6
-0,15
-0,15
0,2%
1,2%
11%
48%
421
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 1
4,6
-0,15
-0,15
0,1%
0,1%
10%
49%
353
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 1
4,6
-0,15
-0,15
0,0%
1,3%
18%
62%
82
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 2
4,6
-0,14
-0,14
0,0%
0,3%
16%
61%
82
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
4,7
-0,13
-0,13
0,9%
0,5%
9%
47%
2.196
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 2
4,7
-0,11
-0,11
0,2%
1,2%
8%
49%
371
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 2
4,7
-0,10
-0,10
0,0%
0,2%
11%
57%
70
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
4,7
-0,10
-0,10
0,1%
0,5%
9%
55%
139
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 2
4,7
-0,08
-0,08
0,0%
0,7%
13%
58%
76
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 2
4,7
-0,07
-0,07
0,0%
0,9%
12%
54%
68
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 2
4,7
-0,06
-0,06
0,1%
0,8%
8%
47%
248
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 2
4,7
-0,04
-0,04
0,1%
0,5%
9%
51%
129
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 2
4,7
-0,03
-0,03
0,0%
0,0%
5%
51%
95
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 3
4,8
-0,01
-0,01
0,0%
0,5%
11%
47%
92
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,8
+0,00
+0,00
0,9%
0,3%
8%
46%
2.195
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,8
+0,01
+0,01
3,0%
1,2%
8%
45%
7.342
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,1%
0,0%
8%
46%
143
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,0%
0,6%
15%
43%
75
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,1%
1,0%
5%
46%
129
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,0%
0,1%
3%
41%
58
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,8
+0,04
+0,04
0,0%
0,0%
9%
32%
81
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 3
4,8
+0,04
+0,04
0,7%
1,0%
9%
46%
1.636
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,8
+0,05
+0,05
0,0%
0,2%
7%
42%
116
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,8
+0,05
+0,05
0,0%
0,3%
13%
40%
119
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,8
+0,06
+0,06
0,0%
0,0%
3%
39%
69
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,8
+0,06
+0,06
0,1%
0,2%
7%
40%
141
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
4,8
+0,06
+0,06
0,1%
0,7%
7%
44%
205
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,9
+0,08
+0,08
0,0%
0,1%
8%
35%
66
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,9
+0,08
+0,08
0,1%
0,6%
9%
43%
200
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,9
+0,08
+0,08
0,1%
0,3%
8%
43%
214
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
4,9
+0,09
+0,09
0,0%
0,1%
4%
32%
71
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,9
+0,09
+0,09
0,0%
0,0%
9%
36%
67
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,9
+0,11
+0,11
0,3%
0,1%
9%
42%
720
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,9
+0,12
+0,12
0,9%
0,5%
8%
44%
2.248
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,9
+0,12
+0,12
0,1%
0,3%
8%
40%
154
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,9
+0,13
+0,13
0,1%
0,2%
7%
35%
130
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,9
+0,14
+0,14
0,0%
0,3%
6%
35%
115
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,9
+0,15
+0,15
0,5%
2,5%
7%
43%
1.109
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
4,9
+0,15
+0,15
0,1%
0,0%
8%
42%
318
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 4
4,9
+0,15
+0,15
0,4%
0,1%
7%
42%
1.036
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 4
4,9
+0,16
+0,16
1,5%
0,7%
8%
42%
3.592
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
4,9
+0,16
+0,16
3,0%
1,0%
8%
42%
7.272
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
4,9
+0,16
+0,16
1,2%
0,5%
7%
43%
2.994
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
5,0
+0,17
+0,17
0,1%
0,2%
5%
35%
144
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
5,0
+0,17
+0,18
0,6%
0,1%
7%
43%
1.527
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 4
5,0
+0,18
+0,19
0,6%
0,3%
7%
43%
1.508
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 4
5,0
+0,22
+0,22
0,2%
1,1%
7%
41%
366
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
5,0
+0,24
+0,24
0,0%
0,0%
6%
19%
79
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
5,0
+0,26
+0,26
0,3%
0,6%
8%
42%
830
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
5,1
+0,28
+0,28
0,0%
0,3%
4%
20%
106
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
5,1
+0,28
+0,29
4,2%
0,8%
7%
41%
10.259
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
5,1
+0,29
+0,30
0,1%
0,0%
8%
38%
342
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
5,1
+0,32
+0,33
2,8%
0,6%
7%
40%
6.785
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 5
5,2
+0,37
+0,37
0,1%
0,4%
7%
34%
275
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,2
+0,46
+0,47
0,3%
0,7%
7%
39%
823
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,3
+0,53
+0,53
0,8%
1,1%
8%
37%
1.864
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,5
+0,77
+0,77
0,5%
0,8%
7%
33%
1.201