Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 1
3,4
-0,68
-0,68
0,1%
1,8%
25%
71%
556
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 1
3,4
-0,60
-0,60
0,1%
0,1%
17%
71%
532
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 1
3,5
-0,54
-0,54
0,5%
5,3%
18%
70%
3.161
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
3,5
-0,51
-0,51
0,2%
0,2%
18%
68%
1.136
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 1
3,6
-0,48
-0,48
0,1%
1,7%
22%
65%
481
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
3,6
-0,45
-0,47
4,1%
4,0%
20%
68%
26.137
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 1
3,6
-0,47
-0,47
0,1%
0,1%
19%
68%
613
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 1
3,6
-0,43
-0,43
0,2%
4,0%
21%
66%
1.167
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 1
3,7
-0,38
-0,38
0,2%
0,1%
18%
67%
1.114
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
3,7
-0,35
-0,37
5,1%
4,0%
19%
65%
32.563
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
3,7
-0,37
-0,37
0,9%
2,2%
18%
66%
5.913
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
3,7
-0,34
-0,34
1,0%
1,4%
18%
66%
6.618
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 1
3,7
-0,34
-0,34
0,1%
0,1%
19%
65%
867
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 1
3,7
-0,32
-0,32
0,2%
4,4%
19%
64%
1.253
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 1
3,7
-0,29
-0,31
4,5%
5,8%
18%
64%
28.468
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
3,7
-0,31
-0,31
0,8%
1,0%
19%
64%
4.881
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
3,7
-0,31
-0,31
0,2%
0,1%
19%
64%
1.005
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 2
3,7
-0,30
-0,30
0,1%
0,1%
18%
64%
691
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
3,7
-0,30
-0,30
1,1%
2,1%
18%
65%
6.928
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 2
3,7
-0,30
-0,30
0,1%
2,6%
21%
63%
658
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 2
3,7
-0,29
-0,29
0,2%
3,6%
20%
64%
958
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
3,7
-0,29
-0,29
0,1%
2,2%
21%
64%
653
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 2
3,8
-0,26
-0,26
0,3%
4,5%
15%
64%
1.783
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
3,8
-0,26
-0,26
0,1%
1,3%
21%
65%
373
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 2
3,8
-0,24
-0,25
0,9%
0,9%
16%
64%
5.996
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 2
3,8
-0,24
-0,24
0,0%
0,9%
23%
65%
274
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
3,8
-0,22
-0,23
3,0%
2,7%
18%
63%
19.234
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 2
3,8
-0,22
-0,22
0,3%
0,3%
17%
62%
1.771
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 2
3,8
-0,22
-0,22
0,3%
5,4%
19%
62%
1.704
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 2
3,8
-0,22
-0,22
0,2%
3,2%
19%
62%
1.055
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 2
3,8
-0,21
-0,21
0,1%
1,0%
18%
62%
553
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 2
3,8
-0,21
-0,21
0,1%
2,1%
17%
63%
608
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 2
3,8
-0,21
-0,21
0,0%
2,1%
28%
64%
230
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
3,8
-0,19
-0,20
3,2%
3,5%
18%
62%
20.627
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 2
3,9
-0,18
-0,18
0,5%
6,0%
16%
62%
3.432
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 2
3,9
-0,18
-0,18
0,2%
3,6%
19%
61%
1.098
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 2
3,9
-0,16
-0,16
0,2%
3,9%
20%
61%
1.071
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
3,9
-0,16
-0,16
3,0%
4,4%
17%
62%
19.107
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
3,9
-0,16
-0,16
0,7%
0,3%
17%
62%
4.438
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 2
3,9
-0,15
-0,15
0,1%
1,6%
19%
60%
700
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 2
3,9
-0,14
-0,14
0,3%
3,8%
18%
60%
1.942
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 2
4,0
-0,07
-0,09
16,1%
14,0%
17%
60%
102.833
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 3
3,9
-0,14
-0,14
1,7%
2,5%
17%
61%
10.705
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
3,9
-0,12
-0,12
0,2%
3,6%
17%
61%
1.061
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
3,9
-0,12
-0,12
0,1%
1,2%
16%
62%
804
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 3
3,9
-0,11
-0,11
0,0%
0,5%
17%
66%
189
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 3
3,9
-0,10
-0,10
0,0%
1,2%
14%
64%
309
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
3,9
-0,09
-0,09
4,2%
4,1%
18%
59%
26.574
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
3,9
-0,09
-0,09
1,0%
1,3%
15%
61%
6.130
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
4,0
-0,08
-0,08
0,1%
0,1%
15%
60%
835
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,0
-0,07
-0,07
0,3%
6,1%
19%
58%
1.919
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 3
4,0
-0,07
-0,07
0,0%
0,4%
21%
70%
82
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,0
-0,06
-0,06
0,0%
0,7%
13%
61%
239
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 3
4,0
-0,06
-0,06
0,0%
0,3%
15%
63%
135
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
4,0
-0,05
-0,05
0,0%
0,2%
16%
62%
111
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,0
-0,05
-0,05
0,9%
0,9%
16%
60%
5.913
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 3
4,0
-0,05
-0,05
0,0%
0,5%
18%
59%
226
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,0
-0,04
-0,04
0,9%
0,9%
15%
60%
6.042
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 3
4,0
-0,04
-0,04
0,0%
0,2%
20%
61%
69
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 3
4,0
-0,04
-0,04
0,0%
0,2%
24%
63%
70
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 3
4,0
-0,03
-0,03
0,0%
0,2%
18%
61%
74
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,0
-0,02
-0,02
18,0%
8,4%
16%
59%
114.490
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,0
-0,02
-0,02
0,0%
0,2%
14%
64%
85
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 3
4,0
-0,02
-0,02
0,0%
0,9%
17%
62%
115
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,0
-0,02
-0,02
0,2%
0,2%
14%
60%
1.013
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,0
-0,01
-0,01
0,0%
1,0%
16%
57%
282
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,0
+0,01
+0,01
1,2%
1,9%
15%
58%
7.794
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 3
4,0
+0,01
+0,01
0,0%
1,4%
17%
58%
83
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
4,1
+0,02
+0,02
0,0%
1,8%
18%
58%
120
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 3
4,1
+0,03
+0,03
0,0%
0,8%
13%
50%
101
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
4,1
+0,03
+0,03
0,0%
0,9%
16%
57%
310
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,1
+0,03
+0,03
0,8%
9,6%
16%
57%
5.155
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
4,1
+0,03
+0,03
0,0%
0,5%
12%
57%
258
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,1
+0,03
+0,03
0,4%
0,7%
15%
58%
2.660
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,1
+0,05
+0,06
0,2%
2,8%
15%
57%
1.570
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,1
+0,06
+0,06
0,0%
0,7%
16%
54%
231
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,1
+0,06
+0,06
0,0%
1,3%
16%
40%
62
Chảo Vàng Teamfight Tactics
Chảo Vàng
Bậc 3
4,1
+0,06
+0,06
0,0%
0,9%
14%
46%
56
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 3
4,1
+0,06
+0,06
0,0%
0,3%
13%
48%
77
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 4
4,1
+0,08
+0,08
0,0%
0,4%
11%
48%
83
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 4
4,1
+0,10
+0,10
0,0%
1,2%
11%
44%
71
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 4
4,1
+0,10
+0,11
0,0%
0,4%
13%
50%
164
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Bậc 4
4,1
+0,11
+0,11
0,0%
1,3%
12%
54%
121
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 4
4,1
+0,11
+0,11
0,0%
0,9%
11%
56%
278
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,1
+0,11
+0,11
0,1%
1,2%
17%
55%
885
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,1
+0,11
+0,12
6,4%
4,4%
15%
56%
40.811
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
4,2
+0,14
+0,14
0,1%
0,6%
14%
52%
338
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 4
4,2
+0,14
+0,14
0,0%
2,2%
14%
48%
156
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 4
4,2
+0,15
+0,15
0,0%
0,6%
10%
49%
156
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 4
4,2
+0,16
+0,16
0,1%
1,1%
16%
53%
396
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 4
4,2
+0,18
+0,18
0,1%
0,2%
14%
55%
913
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
4,2
+0,20
+0,20
0,7%
0,3%
14%
55%
4.217
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 4
4,2
+0,20
+0,20
0,2%
0,3%
13%
55%
1.149
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 4
4,2
+0,21
+0,21
0,0%
0,3%
6%
35%
88
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,2
+0,21
+0,21
0,7%
0,4%
15%
54%
4.401
Huyết Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Bậc 4
4,3
+0,24
+0,24
0,0%
1,7%
9%
43%
143
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 5
4,3
+0,28
+0,28
0,4%
2,0%
12%
53%
2.781
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 5
4,3
+0,30
+0,30
0,1%
1,0%
14%
52%
603
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
4,3
+0,30
+0,30
0,1%
0,7%
14%
53%
425
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
4,3
+0,31
+0,31
0,2%
0,8%
13%
52%
1.156
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 5
4,4
+0,32
+0,32
0,1%
1,3%
11%
53%
668
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 5
4,4
+0,39
+0,39
0,1%
1,7%
13%
50%
790
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
4,4
+0,39
+0,40
0,2%
0,6%
15%
49%
997
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 5
4,4
+0,40
+0,40
0,3%
4,9%
12%
50%
2.189
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
4,5
+0,46
+0,46
0,3%
1,3%
12%
49%
2.020
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
4,5
+0,48
+0,48
0,3%
0,8%
12%
48%
1.603
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
4,6
+0,59
+0,60
1,2%
4,2%
12%
48%
7.489
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 5
4,6
+0,60
+0,60
0,1%
4,8%
13%
47%
503
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bậc 5
4,7
+0,64
+0,64
0,1%
6,1%
10%
45%
497
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
4,7
+0,65
+0,65
0,7%
3,5%
11%
46%
4.375
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
4,7
+0,68
+0,68
0,4%
1,7%
11%
44%
2.433
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
4,8
+0,73
+0,74
0,7%
3,0%
11%
44%
4.437