Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 1
3,1
-1,25
-1,25
0,5%
24,4%
31%
75%
6.943
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 1
3,2
-1,13
-1,13
0,4%
18,2%
31%
73%
5.980
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 1
3,2
-1,09
-1,10
0,3%
18,0%
30%
72%
4.595
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 1
3,3
-1,06
-1,07
0,4%
17,4%
28%
72%
5.500
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 1
3,3
-1,01
-1,01
0,2%
12,6%
28%
71%
3.547
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 1
3,3
-0,99
-1,00
0,4%
19,1%
28%
71%
5.468
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 1
3,3
-0,97
-0,98
0,3%
14,3%
28%
71%
4.055
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 1
3,4
-0,94
-0,94
0,1%
5,1%
28%
69%
1.393
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 1
3,4
-0,93
-0,93
0,1%
2,7%
24%
71%
863
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 1
3,4
-0,90
-0,90
0,0%
1,8%
27%
67%
566
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 1
3,4
-0,90
-0,90
0,1%
3,5%
29%
69%
1.119
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 1
3,4
-0,89
-0,89
0,2%
6,8%
28%
68%
2.230
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 1
3,4
-0,88
-0,89
0,0%
1,5%
30%
73%
387
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 1
3,4
-0,88
-0,88
0,0%
2,1%
26%
68%
670
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 1
3,4
-0,87
-0,87
0,1%
3,1%
24%
69%
861
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 1
3,4
-0,87
-0,87
0,1%
3,3%
25%
69%
958
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 1
3,5
-0,84
-0,84
0,1%
5,6%
27%
67%
1.637
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 1
3,6
-0,74
-0,74
0,0%
1,5%
22%
64%
703
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 1
3,6
-0,73
-0,73
0,1%
3,4%
24%
66%
1.436
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 1
3,6
-0,70
-0,70
0,0%
1,1%
24%
64%
547
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 2
3,8
-0,55
-0,55
0,1%
11,2%
19%
63%
848
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 2
3,8
-0,50
-0,50
0,1%
0,3%
17%
63%
790
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
3,8
-0,49
-0,50
1,6%
5,2%
19%
63%
23.707
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 2
3,9
-0,46
-0,46
0,2%
4,9%
18%
62%
3.426
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 2
3,9
-0,43
-0,43
0,0%
0,6%
23%
68%
268
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 2
3,9
-0,41
-0,41
0,1%
6,1%
18%
61%
2.112
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
4,0
-0,36
-0,37
3,3%
11,1%
17%
60%
48.587
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
3,9
-0,37
-0,37
0,1%
0,3%
18%
57%
1.209
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 2
4,0
-0,33
-0,35
5,9%
12,2%
18%
59%
85.895
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
4,0
-0,32
-0,33
5,4%
15,8%
19%
59%
78.306
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 2
4,0
-0,30
-0,30
0,7%
17,7%
19%
58%
10.434
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,1
-0,25
-0,25
1,2%
2,2%
15%
58%
18.131
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,1
-0,21
-0,23
8,2%
18,7%
14%
58%
118.588
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,1
-0,20
-0,20
3,4%
8,4%
17%
57%
49.684
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
4,1
-0,20
-0,20
0,0%
0,2%
37%
75%
71
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
4,1
-0,19
-0,19
0,0%
0,3%
24%
76%
88
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
4,1
-0,19
-0,19
0,0%
0,2%
26%
76%
93
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
4,1
-0,18
-0,18
0,0%
0,3%
26%
67%
90
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,1
-0,17
-0,18
3,3%
9,7%
17%
56%
47.596
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,1
-0,17
-0,17
0,2%
0,7%
16%
55%
2.328
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,1
-0,17
-0,17
0,6%
6,3%
17%
56%
8.820
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,2
-0,14
-0,15
6,8%
8,5%
16%
56%
99.009
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,2
-0,14
-0,14
0,1%
0,1%
15%
55%
963
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 3
4,2
-0,13
-0,13
0,0%
0,0%
19%
64%
143
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,2
-0,12
-0,13
0,1%
5,4%
14%
57%
1.875
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 3
4,2
-0,12
-0,12
0,0%
6,7%
13%
56%
697
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 3
4,2
-0,12
-0,12
0,0%
0,3%
25%
68%
81
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 3
4,2
-0,12
-0,12
0,0%
5,0%
19%
56%
296
Trượng Hư Vô Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Bậc 3
4,2
-0,12
-0,12
0,0%
7,8%
21%
57%
383
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,2
-0,11
-0,12
3,0%
6,9%
17%
56%
44.240
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng
Bậc 3
4,2
-0,10
-0,10
0,0%
12,1%
20%
56%
339
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,2
-0,08
-0,09
9,7%
10,4%
14%
55%
141.281
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
4,2
-0,09
-0,09
0,0%
0,2%
20%
69%
51
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,2
-0,07
-0,07
0,0%
7,1%
14%
56%
336
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,2
-0,07
-0,07
0,3%
0,6%
15%
54%
4.750
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
4,2
-0,07
-0,07
0,0%
0,1%
16%
66%
62
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 3
4,2
-0,07
-0,07
0,0%
4,6%
17%
52%
332
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
4,2
-0,07
-0,07
0,1%
1,4%
12%
56%
729
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,06
-0,06
0,0%
4,0%
14%
56%
244
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
4,3
-0,06
-0,06
0,0%
0,0%
17%
66%
59
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,3
+0,01
+0,01
0,1%
1,9%
13%
54%
1.021
Bùa Đỏ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Đỏ Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,01
+0,01
0,0%
5,0%
21%
53%
152
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,3
+0,02
+0,02
2,1%
4,3%
14%
53%
31.117
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 3
4,3
+0,02
+0,02
0,0%
0,2%
13%
51%
75
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,4
+0,04
+0,04
0,0%
3,3%
14%
53%
677
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,4
+0,05
+0,05
0,1%
4,5%
14%
51%
1.423
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 4
4,4
+0,05
+0,05
0,0%
0,1%
10%
52%
107
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 4
4,4
+0,06
+0,06
0,0%
0,0%
11%
52%
104
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 4
4,4
+0,07
+0,07
0,0%
0,3%
13%
52%
380
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Bậc 4
4,4
+0,07
+0,07
0,0%
3,8%
15%
47%
136
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 4
4,4
+0,07
+0,08
0,9%
2,0%
14%
53%
12.855
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 4
4,4
+0,10
+0,10
0,1%
0,3%
13%
50%
1.735
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 4
4,4
+0,10
+0,10
0,0%
3,4%
14%
51%
666
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
4,4
+0,10
+0,10
0,1%
3,4%
12%
52%
1.782
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 4
4,4
+0,11
+0,11
0,0%
1,4%
15%
42%
113
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 4
4,4
+0,11
+0,11
0,0%
0,8%
12%
40%
84
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,4
+0,11
+0,11
0,1%
2,3%
13%
50%
1.666
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 4
4,4
+0,12
+0,12
0,0%
4,1%
12%
53%
545
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
4,4
+0,12
+0,12
0,1%
2,1%
13%
52%
1.354
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Bậc 4
4,4
+0,12
+0,12
0,0%
1,0%
8%
41%
92
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 4
4,4
+0,13
+0,13
0,0%
4,9%
16%
49%
375
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 4
4,5
+0,15
+0,15
3,1%
11,1%
15%
50%
45.365
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 4
4,5
+0,16
+0,16
0,0%
1,8%
8%
45%
238
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 4
4,5
+0,17
+0,17
0,0%
3,1%
17%
47%
261
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 4
4,5
+0,18
+0,18
0,1%
1,6%
13%
49%
913
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
4,5
+0,20
+0,20
0,2%
7,2%
13%
49%
3.241
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 4
4,5
+0,20
+0,20
0,0%
0,7%
11%
45%
260
Chảo Vàng Teamfight Tactics
Chảo Vàng
Bậc 4
4,5
+0,21
+0,21
0,0%
4,1%
9%
45%
251
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
4,5
+0,22
+0,22
0,0%
0,7%
12%
47%
428
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
4,5
+0,22
+0,22
0,8%
7,7%
13%
49%
11.535
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
4,6
+0,25
+0,25
0,1%
2,0%
13%
49%
1.171
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,6
+0,31
+0,31
0,0%
0,1%
10%
48%
603
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 5
4,7
+0,34
+0,34
0,0%
1,2%
11%
46%
683
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
4,7
+0,36
+0,36
0,4%
4,9%
11%
46%
6.140
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 5
4,7
+0,37
+0,37
0,2%
4,9%
6%
48%
2.344
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
4,7
+0,38
+0,38
0,4%
4,0%
11%
46%
5.836
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 5
4,7
+0,40
+0,40
0,0%
0,1%
11%
44%
434
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 5
4,7
+0,41
+0,41
0,0%
0,0%
7%
31%
144
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
4,7
+0,43
+0,44
2,2%
2,0%
12%
44%
31.309
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
4,8
+0,46
+0,46
0,9%
8,4%
11%
45%
13.511
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
4,8
+0,47
+0,48
1,4%
11,8%
12%
45%
20.858
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 5
4,9
+0,59
+0,59
0,1%
0,4%
9%
42%
1.524
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 5
5,1
+0,77
+0,77
0,7%
2,1%
10%
38%
10.235
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,3
+1,04
+1,04
0,1%
0,5%
6%
33%
933
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
5,4
+1,06
+1,06
0,0%
1,4%
9%
30%
423
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
5,4
+1,10
+1,11
0,3%
0,4%
8%
33%
4.627