Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 1
3,9
-0,37
-0,38
1,1%
12,0%
15%
62%
7.138
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Bậc 1
4,0
-0,31
-0,31
0,2%
9,7%
12%
61%
1.040
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
4,0
-0,25
-0,25
1,5%
3,4%
14%
60%
9.471
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 1
4,0
-0,23
-0,25
6,3%
5,7%
14%
59%
40.632
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 1
4,0
-0,25
-0,25
0,4%
8,5%
15%
59%
2.841
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
4,0
-0,23
-0,24
5,2%
6,6%
13%
59%
33.848
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 1
4,1
-0,20
-0,23
12,4%
9,2%
13%
59%
80.140
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 1
4,1
-0,16
-0,22
24,7%
12,1%
13%
58%
159.243
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 1
4,1
-0,16
-0,19
12,5%
9,1%
14%
57%
80.506
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 2
4,1
-0,19
-0,20
1,9%
2,8%
13%
58%
12.217
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 2
4,1
-0,19
-0,19
0,3%
5,8%
13%
59%
1.914
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
4,1
-0,19
-0,19
2,0%
2,8%
14%
58%
13.079
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 2
4,1
-0,18
-0,18
0,3%
5,4%
14%
58%
2.115
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 2
4,1
-0,15
-0,18
13,4%
9,5%
12%
58%
86.379
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Bậc 2
4,1
-0,17
-0,17
0,1%
9,5%
13%
58%
967
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 2
4,1
-0,16
-0,17
4,9%
5,3%
14%
57%
31.710
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 2
4,1
-0,13
-0,16
19,6%
9,2%
13%
57%
126.719
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 2
4,1
-0,12
-0,12
0,0%
0,0%
23%
65%
98
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 2
4,1
-0,12
-0,12
0,3%
5,2%
13%
57%
2.024
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 2
4,2
-0,10
-0,10
0,4%
6,1%
14%
56%
2.769
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,2
-0,10
-0,10
0,0%
0,0%
24%
63%
116
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 2
4,2
-0,08
-0,08
0,3%
5,0%
12%
57%
1.733
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 2
4,2
-0,06
-0,06
0,0%
0,0%
22%
56%
281
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 2
4,2
-0,06
-0,06
0,0%
0,0%
14%
61%
64
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 2
4,2
-0,03
-0,04
13,0%
6,9%
13%
54%
84.004
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 2
4,2
-0,03
-0,03
0,0%
0,0%
13%
61%
67
Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng
Bậc 2
4,3
-0,01
-0,01
0,0%
5,0%
13%
53%
174
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 2
4,3
-0,00
-0,00
0,2%
4,1%
11%
54%
1.523
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,0%
0,0%
20%
54%
56
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,3
-0,00
-0,00
0,0%
0,2%
14%
54%
65
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,02
+0,02
0,0%
1,9%
9%
47%
68
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,3
+0,02
+0,02
0,0%
0,2%
12%
45%
58
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,3
+0,04
+0,04
0,1%
2,5%
10%
53%
806
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
4,3
+0,04
+0,04
0,1%
2,3%
11%
54%
686
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,3
+0,04
+0,04
0,0%
0,1%
11%
51%
160
Nỏ Sét Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nỏ Sét Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,05
+0,05
0,0%
3,6%
9%
50%
102
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,3
+0,05
+0,05
0,0%
0,0%
10%
45%
102
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
4,3
+0,05
+0,05
0,0%
0,2%
11%
46%
57
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,05
+0,05
0,0%
6,6%
7%
52%
290
Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,06
+0,06
0,0%
4,4%
10%
53%
124
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 3
4,3
+0,08
+0,08
0,0%
1,1%
10%
52%
310
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 3
4,3
+0,08
+0,08
0,0%
0,0%
9%
45%
67
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,3
+0,08
+0,08
0,0%
0,1%
15%
48%
268
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,3
+0,08
+0,08
0,0%
0,1%
11%
43%
82
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,3
+0,08
+0,08
0,0%
0,0%
12%
49%
175
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,08
+0,08
0,1%
6,8%
12%
54%
472
Áo Choàng Gai Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,09
+0,09
0,1%
9,4%
8%
51%
604
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,4
+0,09
+0,09
0,0%
0,0%
7%
44%
106
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 3
4,4
+0,09
+0,09
0,2%
2,4%
10%
51%
1.130
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 3
4,4
+0,10
+0,10
0,0%
0,4%
14%
44%
113
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 3
4,4
+0,10
+0,10
0,0%
0,0%
6%
37%
52
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,4
+0,10
+0,10
0,0%
0,2%
10%
42%
77
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,4
+0,10
+0,10
0,0%
0,1%
3%
41%
88
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,4
+0,11
+0,11
0,1%
0,1%
11%
51%
725
Vuốt Rồng Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,11
+0,11
0,1%
9,1%
8%
51%
615
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,4
+0,11
+0,11
0,0%
0,3%
11%
45%
141
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,4
+0,11
+0,11
0,0%
0,0%
11%
46%
202
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,4
+0,13
+0,13
0,0%
0,7%
12%
44%
210
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,14
+0,14
0,1%
8,2%
8%
53%
457
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,4
+0,14
+0,14
0,0%
0,1%
13%
46%
233
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 3
4,4
+0,15
+0,15
0,2%
2,6%
11%
51%
1.091
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,4
+0,16
+0,16
0,0%
0,5%
9%
47%
271
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
4,4
+0,17
+0,17
0,0%
0,9%
4%
34%
105
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,4
+0,18
+0,18
0,9%
0,7%
10%
51%
5.978
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,5
+0,21
+0,21
0,0%
0,3%
7%
38%
152
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
4,5
+0,21
+0,21
0,0%
0,4%
8%
33%
109
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,5
+0,25
+0,25
0,0%
0,0%
9%
36%
159
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,5
+0,25
+0,25
0,0%
0,0%
9%
36%
159
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,5
+0,26
+0,26
0,1%
1,9%
7%
50%
925
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
4,5
+0,26
+0,26
0,2%
2,4%
11%
49%
1.333
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,5
+0,28
+0,28
0,2%
0,2%
15%
45%
1.069
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 4
4,5
+0,28
+0,29
0,7%
0,9%
10%
48%
4.506
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
4,6
+0,30
+0,30
0,0%
0,1%
11%
33%
167
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 4
4,6
+0,32
+0,32
0,1%
0,6%
11%
45%
375
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 4
4,6
+0,38
+0,38
0,1%
0,8%
7%
46%
391
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 4
4,7
+0,39
+0,39
0,1%
0,9%
9%
44%
508
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 5
4,7
+0,48
+0,48
0,0%
0,4%
9%
37%
293
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 5
4,8
+0,55
+0,55
0,1%
0,8%
12%
43%
606
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
4,8
+0,56
+0,56
0,1%
0,2%
5%
35%
333
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
4,9
+0,64
+0,64
0,1%
0,7%
13%
38%
418
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
4,9
+0,65
+0,65
0,2%
0,1%
12%
39%
1.401
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 5
5,1
+0,82
+0,82
0,1%
1,1%
6%
38%
631
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
5,2
+0,94
+0,94
0,1%
1,2%
4%
30%
382
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,4
+1,12
+1,12
0,2%
0,8%
7%
33%
1.264
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
5,5
+1,19
+1,19
0,5%
2,1%
6%
32%
3.519
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,5
+1,21
+1,22
0,7%
2,4%
6%
32%
4.663
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,5
+1,23
+1,24
0,4%
1,8%
6%
30%
2.804