Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 1
2,3
-0,71
-0,71
0,4%
1,9%
45%
88%
642
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 1
2,4
-0,65
-0,65
0,4%
1,5%
42%
89%
658
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 1
2,4
-0,63
-0,63
0,4%
2,4%
42%
87%
619
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 1
2,4
-0,61
-0,61
0,4%
1,9%
39%
89%
562
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 1
2,4
-0,57
-0,57
0,3%
1,6%
41%
87%
495
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 1
2,5
-0,49
-0,49
0,3%
1,1%
39%
87%
459
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 1
2,5
-0,48
-0,48
0,4%
1,1%
37%
86%
561
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 1
2,6
-0,45
-0,45
0,3%
1,2%
39%
87%
400
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 1
2,6
-0,39
-0,39
0,3%
0,1%
29%
88%
444
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 1
2,6
-0,36
-0,36
0,2%
0,8%
43%
91%
233
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 1
2,7
-0,31
-0,31
0,2%
1,2%
34%
86%
344
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 2
2,7
-0,30
-0,30
0,2%
0,5%
34%
90%
254
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 2
2,7
-0,28
-0,28
0,3%
0,9%
32%
85%
407
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 2
2,8
-0,23
-0,23
0,2%
1,0%
36%
83%
286
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 2
2,8
-0,23
-0,23
0,4%
0,1%
29%
83%
600
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 2
2,8
-0,23
-0,23
0,3%
0,1%
29%
82%
445
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 2
2,8
-0,21
-0,22
1,4%
0,6%
29%
83%
2.067
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
2,8
-0,20
-0,20
0,4%
0,1%
27%
83%
627
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 2
2,8
-0,19
-0,19
0,3%
0,1%
29%
81%
419
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 2
2,8
-0,18
-0,18
0,4%
1,0%
31%
80%
572
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
2,8
-0,17
-0,17
0,2%
0,1%
31%
85%
295
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
2,8
-0,17
-0,17
0,4%
0,1%
26%
82%
631
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 3
2,8
-0,17
-0,17
0,1%
0,7%
36%
85%
202
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
2,8
-0,16
-0,16
0,1%
0,6%
35%
86%
190
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 3
2,9
-0,15
-0,16
0,1%
0,7%
33%
83%
199
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
2,9
-0,15
-0,15
0,1%
0,5%
34%
86%
173
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
2,9
-0,15
-0,15
0,1%
0,6%
32%
85%
191
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
2,9
-0,15
-0,15
0,9%
0,2%
28%
82%
1.375
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
2,9
-0,15
-0,15
0,5%
0,1%
28%
82%
699
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 3
2,9
-0,14
-0,14
0,3%
0,1%
29%
81%
451
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
2,9
-0,14
-0,14
0,1%
0,5%
33%
85%
150
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
2,9
-0,13
-0,14
3,6%
1,3%
28%
81%
5.388
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
2,9
-0,14
-0,14
0,8%
0,2%
27%
83%
1.261
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
2,9
-0,11
-0,12
6,3%
2,0%
28%
81%
9.498
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
2,9
-0,11
-0,11
0,4%
0,1%
28%
82%
607
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
2,9
-0,11
-0,11
0,1%
0,3%
33%
87%
128
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
2,9
-0,10
-0,10
1,1%
0,3%
26%
81%
1.654
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
2,9
-0,10
-0,10
5,8%
1,1%
27%
81%
8.859
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
2,9
-0,10
-0,10
0,4%
0,0%
30%
78%
620
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
2,9
-0,09
-0,10
1,9%
0,4%
25%
82%
2.826
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 3
2,9
-0,07
-0,07
0,0%
0,1%
35%
92%
51
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 3
2,9
-0,07
-0,07
0,1%
0,3%
25%
85%
153
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 3
2,9
-0,07
-0,07
0,0%
0,1%
38%
89%
53
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
3,0
-0,05
-0,05
0,0%
0,2%
30%
91%
56
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
3,0
-0,04
-0,04
0,1%
0,0%
24%
87%
120
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
3,0
-0,04
-0,04
0,2%
0,0%
25%
80%
350
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
3,0
-0,04
-0,04
0,0%
0,7%
40%
79%
75
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
3,0
-0,04
-0,04
0,2%
0,5%
27%
79%
296
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 3
3,0
-0,03
-0,03
0,1%
0,4%
29%
78%
221
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
3,0
-0,03
-0,03
1,1%
0,3%
26%
79%
1.714
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
3,0
-0,02
-0,02
0,0%
0,2%
36%
82%
61
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
3,0
-0,01
-0,01
0,3%
0,4%
29%
79%
512
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
3,0
-0,01
-0,01
2,7%
1,2%
26%
80%
4.069
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
3,0
-0,01
-0,01
0,1%
0,5%
27%
78%
194
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
3,0
-0,01
-0,01
0,2%
0,5%
26%
79%
266
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
3,0
+0,00
+0,00
0,2%
0,5%
25%
81%
318
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 4
3,0
+0,03
+0,03
0,0%
0,4%
21%
76%
75
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 4
3,0
+0,03
+0,03
0,0%
0,0%
23%
77%
66
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 4
3,0
+0,03
+0,03
0,2%
0,7%
30%
76%
287
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
3,0
+0,04
+0,04
0,1%
0,0%
24%
75%
181
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
3,0
+0,04
+0,04
0,4%
0,9%
28%
76%
630
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 4
3,1
+0,04
+0,04
0,0%
0,0%
16%
70%
73
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 4
3,1
+0,05
+0,05
0,1%
0,3%
19%
73%
98
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
3,1
+0,05
+0,05
4,4%
0,9%
25%
78%
6.691
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 4
3,1
+0,05
+0,05
0,4%
0,0%
28%
78%
658
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
3,1
+0,05
+0,06
5,5%
1,3%
25%
77%
8.323
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 4
3,1
+0,07
+0,07
0,1%
0,3%
22%
71%
89
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
3,1
+0,07
+0,07
0,1%
0,4%
26%
76%
227
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 4
3,1
+0,08
+0,08
0,4%
0,1%
24%
78%
608
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
3,1
+0,08
+0,08
0,1%
0,3%
25%
73%
202
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 4
3,1
+0,08
+0,08
0,1%
0,3%
23%
75%
193
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 4
3,1
+0,08
+0,08
0,1%
0,0%
21%
73%
106
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
3,1
+0,09
+0,09
0,1%
0,3%
29%
70%
155
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 4
3,1
+0,10
+0,10
0,2%
0,6%
18%
79%
345
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
3,1
+0,13
+0,13
0,1%
0,4%
22%
73%
210
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
3,1
+0,14
+0,14
0,1%
0,1%
16%
73%
134
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 5
3,2
+0,16
+0,16
0,2%
0,6%
20%
75%
298
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
3,2
+0,18
+0,18
0,3%
0,2%
26%
76%
478
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
3,2
+0,18
+0,20
11,5%
1,9%
25%
75%
17.508
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
3,2
+0,22
+0,22
1,3%
0,1%
23%
75%
1.982
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
3,2
+0,22
+0,22
2,4%
0,3%
23%
74%
3.657
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
3,3
+0,25
+0,25
0,3%
0,3%
22%
75%
508
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
3,3
+0,28
+0,28
0,3%
0,3%
23%
71%
409
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
3,4
+0,35
+0,35
0,4%
0,5%
19%
73%
579
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
3,4
+0,40
+0,40
0,7%
0,8%
20%
72%
1.129
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
3,6
+0,55
+0,55
0,3%
0,3%
20%
69%
478