Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 1
4,2
-0,25
-0,25
0,1%
0,0%
18%
56%
291
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
4,3
-0,20
-0,20
0,1%
0,0%
17%
61%
163
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 1
4,3
-0,18
-0,18
0,0%
0,0%
20%
61%
148
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,3
-0,14
-0,14
0,1%
0,3%
14%
55%
410
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 1
4,4
-0,12
-0,12
0,0%
0,0%
20%
58%
120
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
4,4
-0,12
-0,12
0,1%
0,0%
14%
55%
190
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 1
4,4
-0,09
-0,09
0,0%
0,4%
20%
56%
80
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,4
-0,08
-0,08
0,0%
0,0%
14%
59%
147
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 1
4,4
-0,07
-0,07
0,1%
0,0%
13%
53%
360
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 2
4,4
-0,07
-0,07
0,0%
0,0%
18%
54%
137
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 2
4,4
-0,06
-0,06
0,1%
0,0%
16%
54%
176
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
4,4
-0,04
-0,04
0,1%
0,0%
15%
51%
217
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 2
4,4
-0,03
-0,03
0,0%
0,0%
11%
51%
90
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 2
4,5
-0,01
-0,01
0,1%
0,5%
13%
53%
181
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
4,5
+0,01
+0,01
0,0%
0,0%
9%
48%
89
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 2
4,5
+0,01
+0,01
0,0%
0,0%
11%
45%
71
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 2
4,5
+0,02
+0,02
0,0%
0,0%
10%
49%
77
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 2
4,5
+0,03
+0,03
0,0%
0,3%
10%
48%
124
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 2
4,5
+0,03
+0,03
0,0%
0,2%
12%
49%
97
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 2
4,5
+0,05
+0,05
0,1%
0,0%
14%
52%
217
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 2
4,5
+0,06
+0,06
0,0%
0,2%
4%
41%
51
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 2
4,5
+0,07
+0,07
0,0%
0,2%
6%
40%
77
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 2
4,6
+0,08
+0,08
0,1%
0,7%
8%
49%
217
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 2
4,6
+0,10
+0,10
0,0%
0,0%
2%
35%
51
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 2
4,6
+0,11
+0,11
0,0%
0,2%
7%
35%
82
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 2
4,6
+0,11
+0,11
0,0%
0,1%
5%
36%
73
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,6
+0,12
+0,12
1,7%
0,6%
10%
47%
5.060
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,6
+0,13
+0,13
0,0%
0,2%
6%
38%
108
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,6
+0,14
+0,14
0,0%
0,2%
2%
39%
85
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 3
4,6
+0,14
+0,14
0,1%
0,4%
13%
46%
239
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
4,6
+0,14
+0,14
0,1%
0,5%
13%
47%
299
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,6
+0,15
+0,15
0,0%
0,0%
7%
41%
138
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
4,6
+0,15
+0,15
0,0%
0,5%
4%
23%
53
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,6
+0,15
+0,15
0,0%
0,3%
7%
39%
152
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,6
+0,15
+0,15
0,0%
0,2%
3%
43%
132
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,6
+0,17
+0,17
0,0%
0,3%
3%
38%
140
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 3
4,6
+0,17
+0,17
0,1%
0,2%
16%
44%
347
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,7
+0,18
+0,18
0,0%
0,3%
6%
35%
119
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
4,7
+0,20
+0,20
0,0%
0,3%
2%
22%
81
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,7
+0,21
+0,21
0,1%
0,0%
7%
40%
200
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,7
+0,21
+0,21
0,0%
0,2%
3%
33%
100
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
4,7
+0,21
+0,21
0,0%
0,3%
3%
29%
91
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,7
+0,22
+0,22
0,0%
0,0%
3%
32%
94
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,7
+0,25
+0,25
0,1%
0,3%
6%
38%
169
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
+0,25
+0,25
0,0%
0,3%
3%
32%
147
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 3
4,7
+0,25
+0,25
0,0%
0,4%
6%
33%
121
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
4,8
+0,28
+0,29
0,1%
0,6%
5%
31%
153
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 3
4,8
+0,32
+0,32
0,1%
0,1%
5%
38%
223
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,8
+0,32
+0,32
0,4%
2,8%
9%
44%
1.087
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,8
+0,33
+0,33
0,1%
0,1%
5%
39%
285
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 3
4,8
+0,33
+0,33
0,1%
0,2%
12%
43%
337
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
4,9
+0,38
+0,38
0,1%
0,9%
5%
42%
397
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,9
+0,39
+0,39
0,2%
0,8%
9%
43%
551
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 3
4,9
+0,40
+0,40
0,1%
0,2%
12%
40%
361
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,9
+0,40
+0,40
0,3%
0,1%
7%
44%
767
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 4
4,9
+0,40
+0,41
0,2%
0,1%
9%
41%
717
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 4
4,9
+0,44
+0,44
0,3%
0,2%
8%
41%
914
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
4,9
+0,46
+0,46
0,1%
0,2%
6%
34%
244
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 4
4,9
+0,47
+0,48
0,6%
0,5%
6%
40%
1.954
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
5,0
+0,52
+0,53
0,4%
0,1%
6%
42%
1.098
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 4
5,0
+0,55
+0,55
0,1%
0,1%
4%
36%
418
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
5,1
+0,59
+0,59
0,2%
0,5%
8%
39%
677
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
5,2
+0,71
+0,71
0,1%
0,6%
8%
29%
334
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 5
5,2
+0,75
+0,75
0,5%
0,5%
6%
37%
1.508
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,3
+0,81
+0,81
0,2%
0,3%
7%
33%
539
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 5
5,3
+0,82
+0,82
0,4%
0,2%
5%
33%
1.136
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,3
+0,82
+0,82
0,4%
0,9%
6%
36%
1.245
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 5
5,3
+0,82
+0,83
1,0%
0,5%
5%
33%
2.955
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
5,4
+0,91
+0,92
1,2%
0,5%
5%
32%
3.753
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 5
5,4
+0,95
+0,95
0,2%
0,1%
8%
33%
548
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 5
5,5
+1,00
+1,01
1,2%
0,8%
4%
29%
3.628
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
5,6
+1,17
+1,20
2,2%
0,7%
4%
26%
6.854
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
5,7
+1,24
+1,26
1,3%
0,3%
3%
24%
3.933