Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 1
3,3
-1,20
-1,21
0,3%
8,5%
33%
69%
878
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 1
3,5
-1,03
-1,03
0,1%
5,5%
32%
72%
394
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
3,8
-0,73
-0,77
5,5%
2,5%
13%
66%
16.546
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bậc 1
3,9
-0,66
-0,66
0,2%
6,1%
25%
59%
500
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
3,9
-0,64
-0,64
0,6%
0,7%
12%
65%
1.916
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 1
3,9
-0,62
-0,62
0,9%
4,6%
18%
61%
2.624
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 1
3,9
-0,60
-0,60
0,1%
3,4%
40%
73%
207
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
3,9
-0,60
-0,60
0,6%
0,4%
12%
63%
1.905
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 1
4,0
-0,56
-0,60
5,2%
3,2%
13%
62%
15.461
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 1
4,0
-0,55
-0,55
0,1%
1,5%
20%
60%
425
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 1
4,1
-0,49
-0,51
4,2%
2,1%
13%
60%
12.466
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 1
4,1
-0,48
-0,48
0,1%
2,3%
36%
71%
174
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,1
-0,46
-0,46
1,1%
1,0%
11%
60%
3.185
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 2
4,1
-0,45
-0,45
0,2%
1,2%
15%
59%
622
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 2
4,1
-0,45
-0,45
0,2%
1,9%
16%
58%
508
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 2
4,1
-0,42
-0,42
0,2%
1,6%
14%
59%
467
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 2
4,1
-0,41
-0,42
0,1%
2,2%
37%
67%
172
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
4,2
-0,39
-0,39
0,9%
0,4%
14%
58%
2.569
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
4,2
-0,38
-0,39
2,0%
1,3%
13%
58%
5.909
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 2
4,2
-0,37
-0,38
1,8%
1,3%
12%
58%
5.445
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Bậc 2
4,2
-0,35
-0,35
0,1%
2,3%
31%
62%
213
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 2
4,2
-0,34
-0,34
0,1%
0,0%
12%
67%
217
Trượng Hư Vô Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Bậc 2
4,2
-0,34
-0,34
0,0%
2,1%
39%
76%
104
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 2
4,3
-0,29
-0,33
13,7%
5,6%
11%
56%
40.941
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
4,2
-0,31
-0,32
2,1%
1,5%
10%
57%
6.213
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
4,2
-0,30
-0,31
4,0%
1,7%
12%
56%
11.922
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 2
4,3
-0,24
-0,30
18,9%
4,2%
12%
55%
56.688
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 2
4,3
-0,28
-0,28
0,0%
2,8%
28%
68%
134
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 2
4,3
-0,28
-0,28
1,7%
0,7%
12%
56%
5.134
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 2
4,3
-0,28
-0,28
0,1%
0,9%
15%
57%
286
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 2
4,3
-0,28
-0,28
0,2%
2,2%
14%
56%
687
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 2
4,3
-0,27
-0,28
2,6%
1,2%
14%
55%
7.888
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
4,3
-0,27
-0,27
0,6%
0,4%
10%
56%
1.829
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 2
4,3
-0,27
-0,27
0,1%
1,1%
15%
57%
340
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 2
4,3
-0,22
-0,22
0,1%
1,3%
16%
57%
329
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,3
-0,20
-0,21
5,0%
1,8%
11%
54%
14.872
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
4,3
-0,21
-0,21
0,1%
0,0%
11%
58%
271
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
-0,18
-0,18
0,0%
0,8%
34%
74%
68
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
4,4
-0,18
-0,18
0,0%
0,4%
16%
66%
110
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
4,4
-0,17
-0,17
0,1%
0,8%
16%
58%
249
Nỏ Sét Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nỏ Sét Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
-0,17
-0,17
0,0%
3,1%
28%
63%
86
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,4
-0,16
-0,16
1,2%
0,3%
12%
53%
3.511
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,4
-0,15
-0,15
0,1%
0,1%
7%
54%
419
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,4
-0,15
-0,15
0,6%
0,4%
10%
53%
1.688
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,4
-0,14
-0,14
0,7%
1,5%
12%
53%
2.072
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
4,4
-0,14
-0,14
0,1%
0,8%
11%
56%
207
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
4,4
-0,14
-0,14
0,1%
1,3%
13%
54%
389
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
4,4
-0,13
-0,13
0,0%
0,5%
11%
59%
133
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
-0,12
-0,12
0,0%
2,2%
35%
61%
77
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
4,4
-0,10
-0,10
0,0%
0,4%
13%
55%
133
Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,08
-0,08
0,0%
4,1%
26%
59%
54
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,07
-0,07
0,1%
2,3%
21%
54%
153
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,5
-0,07
-0,07
0,0%
0,3%
7%
60%
99
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
4,5
-0,07
-0,07
0,0%
0,2%
9%
56%
138
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 3
4,5
-0,05
-0,05
0,1%
0,0%
7%
57%
175
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
4,5
-0,05
-0,05
0,0%
0,5%
16%
53%
140
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
4,5
-0,05
-0,05
0,1%
0,0%
8%
52%
173
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 3
4,5
-0,05
-0,05
0,0%
0,4%
22%
53%
55
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 3
4,5
-0,04
-0,04
0,0%
0,0%
12%
50%
109
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,5
-0,03
-0,03
0,3%
2,3%
12%
49%
1.042
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,5
-0,03
-0,03
0,0%
0,4%
12%
49%
139
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,5
-0,03
-0,03
0,3%
0,2%
8%
51%
780
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
4,5
-0,02
-0,02
0,0%
0,5%
10%
49%
135
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
4,5
+0,00
+0,00
0,0%
0,1%
13%
47%
64
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
4,5
+0,00
+0,00
0,1%
0,0%
7%
52%
153
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
+0,01
+0,01
0,0%
2,3%
18%
46%
94
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 3
4,6
+0,03
+0,03
0,0%
0,0%
12%
45%
65
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,6
+0,03
+0,03
0,0%
0,2%
14%
41%
93
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,6
+0,03
+0,03
0,1%
0,9%
11%
50%
282
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
4,6
+0,04
+0,04
0,1%
0,0%
6%
48%
151
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
4,6
+0,04
+0,04
0,0%
0,5%
4%
40%
53
Huyết Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
+0,06
+0,06
0,1%
2,3%
19%
43%
198
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
4,6
+0,07
+0,07
0,1%
0,8%
14%
47%
261
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,6
+0,07
+0,08
3,0%
1,4%
10%
49%
8.942
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
4,6
+0,09
+0,09
0,0%
0,1%
5%
36%
61
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 4
4,6
+0,10
+0,10
0,0%
0,2%
6%
35%
83
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
4,7
+0,11
+0,11
0,0%
0,3%
7%
44%
140
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 4
4,7
+0,12
+0,12
0,1%
0,6%
11%
44%
227
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng
Bậc 4
4,7
+0,13
+0,13
0,0%
0,9%
8%
30%
53
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 4
4,7
+0,13
+0,13
0,0%
0,5%
0%
27%
60
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 4
4,7
+0,13
+0,13
0,0%
0,2%
8%
34%
74
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,7
+0,13
+0,13
0,1%
0,2%
6%
42%
179
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 4
4,7
+0,17
+0,17
0,1%
0,3%
8%
42%
168
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 4
4,7
+0,19
+0,19
0,1%
1,5%
7%
41%
290
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 4
4,7
+0,20
+0,20
0,3%
0,2%
7%
47%
752
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
4,7
+0,20
+0,20
0,0%
0,1%
5%
27%
81
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 4
4,8
+0,22
+0,22
0,1%
0,7%
6%
43%
355
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 4
4,8
+0,22
+0,22
0,0%
0,4%
5%
31%
122
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
4,8
+0,25
+0,25
0,1%
0,3%
5%
37%
171
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 4
4,8
+0,27
+0,27
0,1%
0,5%
7%
37%
215
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
4,8
+0,27
+0,28
0,5%
0,8%
7%
46%
1.360
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
4,8
+0,27
+0,28
1,0%
0,2%
8%
44%
3.083
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 4
4,8
+0,30
+0,30
0,1%
0,5%
6%
39%
234
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
4,8
+0,30
+0,30
0,2%
0,4%
7%
44%
672
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 4
4,9
+0,32
+0,32
0,1%
0,4%
9%
34%
226
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,9
+0,32
+0,34
6,2%
2,0%
8%
44%
18.482
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
4,9
+0,38
+0,38
0,5%
0,9%
4%
44%
1.362
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
5,0
+0,43
+0,43
0,1%
0,2%
5%
42%
382
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 5
5,0
+0,44
+0,44
0,1%
0,5%
10%
39%
360
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 5
5,0
+0,46
+0,46
0,2%
1,1%
10%
40%
668
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,0
+0,46
+0,47
0,9%
2,1%
5%
42%
2.712
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,1
+0,52
+0,52
0,6%
1,2%
6%
40%
1.705
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,1
+0,53
+0,53
0,2%
0,3%
3%
41%
512
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,1
+0,60
+0,61
1,0%
1,7%
6%
40%
2.992
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 5
5,2
+0,66
+0,66
1,0%
0,7%
6%
38%
3.116
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 5
5,5
+0,92
+0,92
0,1%
1,1%
6%
30%
437
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
5,5
+0,98
+0,99
1,1%
0,2%
6%
32%
3.282
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 5
6,3
+1,80
+1,80
0,2%
0,1%
3%
18%
609