Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 1
3,7
-0,82
-0,82
0,1%
7,1%
25%
63%
539
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 1
3,8
-0,78
-0,78
0,2%
6,4%
26%
63%
665
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 1
3,9
-0,65
-0,66
0,1%
5,8%
26%
64%
352
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 1
3,9
-0,63
-0,63
0,2%
2,1%
14%
63%
692
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 1
4,0
-0,52
-0,52
0,1%
4,7%
28%
60%
363
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 1
4,2
-0,39
-0,39
0,2%
2,7%
13%
58%
762
Trượng Hư Vô Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Bậc 1
4,2
-0,39
-0,39
0,1%
5,6%
24%
58%
274
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 1
4,2
-0,37
-0,37
0,4%
4,9%
12%
56%
1.535
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 1
4,2
-0,35
-0,36
4,2%
3,4%
12%
57%
16.777
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 2
4,3
-0,30
-0,30
0,1%
5,6%
15%
55%
398
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 2
4,3
-0,28
-0,28
0,2%
3,1%
11%
54%
799
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 2
4,3
-0,27
-0,28
0,9%
6,3%
11%
55%
3.735
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,3
-0,22
-0,24
9,3%
6,3%
12%
54%
37.308
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng
Bậc 2
4,3
-0,23
-0,23
0,0%
5,2%
25%
56%
146
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
4,3
-0,22
-0,22
0,1%
1,0%
15%
57%
289
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
4,3
-0,21
-0,21
1,4%
1,4%
11%
54%
5.732
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
4,4
-0,19
-0,21
9,3%
8,5%
10%
54%
37.408
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 2
4,4
-0,19
-0,19
0,3%
4,6%
10%
53%
1.300
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
4,4
-0,18
-0,18
2,4%
1,5%
12%
53%
9.564
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 2
4,4
-0,18
-0,18
0,3%
3,9%
10%
53%
1.297
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 2
4,4
-0,17
-0,17
0,3%
4,3%
9%
53%
1.361
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 2
4,4
-0,16
-0,17
4,9%
4,0%
10%
53%
19.564
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
4,4
-0,17
-0,17
0,1%
0,1%
9%
55%
585
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 2
4,4
-0,16
-0,16
0,0%
0,1%
11%
57%
168
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 2
4,4
-0,16
-0,16
0,0%
0,5%
14%
55%
168
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 2
4,4
-0,14
-0,14
0,1%
8,5%
15%
52%
403
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 2
4,4
-0,13
-0,14
6,9%
3,9%
11%
52%
27.708
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 2
4,4
-0,11
-0,12
12,8%
8,1%
11%
51%
51.550
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 3
4,4
-0,14
-0,14
0,0%
0,2%
28%
65%
65
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,4
-0,12
-0,12
0,0%
0,3%
18%
62%
89
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
4,4
-0,11
-0,11
0,2%
2,7%
11%
50%
771
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,4
-0,10
-0,11
5,6%
3,5%
10%
52%
22.363
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
-0,10
-0,10
0,0%
1,5%
20%
57%
138
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,5
-0,09
-0,09
0,1%
1,6%
11%
50%
566
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,5
-0,09
-0,09
0,0%
0,3%
14%
56%
111
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 3
4,5
-0,06
-0,06
0,0%
0,4%
16%
54%
94
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,06
-0,06
0,0%
1,0%
29%
50%
76
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,5
-0,04
-0,04
0,1%
0,8%
11%
52%
211
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,5
-0,03
-0,04
24,4%
7,2%
10%
50%
97.915
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
4,5
-0,04
-0,04
0,0%
0,5%
13%
54%
143
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,5
-0,04
-0,04
0,1%
0,2%
10%
49%
513
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,5
-0,02
-0,02
2,9%
1,6%
10%
50%
11.682
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,01
-0,01
0,1%
4,3%
16%
48%
355
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,5
-0,01
-0,01
0,1%
0,1%
10%
47%
300
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,5
-0,01
-0,01
0,6%
0,3%
9%
49%
2.590
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,5
+0,00
+0,00
0,0%
0,4%
11%
49%
166
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,5
+0,00
+0,00
0,1%
0,7%
8%
48%
351
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
4,6
+0,01
+0,01
0,0%
0,1%
11%
51%
57
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,6
+0,01
+0,01
2,1%
1,8%
9%
50%
8.501
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,6
+0,01
+0,01
13,9%
4,8%
10%
49%
55.919
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,02
0,0%
0,1%
12%
47%
59
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 3
4,6
+0,03
+0,03
0,0%
0,4%
8%
42%
73
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,6
+0,04
+0,04
0,0%
0,2%
9%
41%
79
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,6
+0,04
+0,04
0,0%
0,0%
8%
46%
134
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
+0,04
+0,04
0,0%
2,7%
23%
42%
96
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,6
+0,04
+0,04
0,1%
0,5%
10%
48%
381
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 3
4,6
+0,04
+0,04
0,0%
2,2%
6%
43%
128
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,6
+0,05
+0,05
0,1%
0,0%
8%
47%
251
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 3
4,6
+0,05
+0,05
0,0%
0,4%
11%
43%
56
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,6
+0,05
+0,05
0,0%
0,2%
8%
41%
76
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,6
+0,06
+0,06
0,0%
0,2%
8%
34%
61
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
+0,06
+0,06
0,0%
0,3%
7%
43%
149
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,6
+0,06
+0,06
0,1%
0,7%
11%
44%
232
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,6
+0,07
+0,07
0,1%
0,6%
9%
47%
217
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,6
+0,08
+0,08
0,0%
0,4%
9%
40%
85
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,6
+0,09
+0,09
0,0%
0,2%
8%
43%
128
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,6
+0,09
+0,09
0,0%
0,2%
6%
38%
79
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 3
4,6
+0,10
+0,10
0,0%
0,0%
4%
41%
78
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,7
+0,11
+0,11
0,5%
1,4%
8%
47%
1.900
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,7
+0,19
+0,19
0,0%
0,0%
6%
37%
169
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 4
4,7
+0,19
+0,19
0,1%
0,7%
9%
46%
398
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 4
4,7
+0,19
+0,19
0,0%
0,2%
7%
25%
76
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,8
+0,21
+0,21
0,0%
0,0%
7%
39%
185
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
4,8
+0,22
+0,22
0,0%
0,2%
7%
36%
137
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
4,8
+0,22
+0,22
1,2%
0,3%
8%
44%
4.995
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
4,8
+0,28
+0,28
0,2%
0,1%
8%
45%
927
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,8
+0,28
+0,28
0,1%
0,4%
7%
39%
307
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 4
4,8
+0,28
+0,29
0,1%
2,7%
5%
42%
356
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 5
4,9
+0,34
+0,34
0,2%
1,2%
7%
42%
768
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
5,0
+0,43
+0,44
0,6%
0,3%
7%
41%
2.310
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,2
+0,61
+0,61
0,5%
1,2%
6%
38%
1.935
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,2
+0,66
+0,66
0,0%
0,1%
3%
20%
200
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,3
+0,75
+0,75
0,6%
1,5%
6%
36%
2.211
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,4
+0,81
+0,82
0,3%
0,7%
6%
34%
1.025
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,5
+0,93
+0,94
0,9%
2,0%
6%
33%
3.460
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,6
+1,01
+1,01
0,4%
1,3%
4%
32%
1.597