Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
3,8
-0,94
-0,94
0,4%
1,0%
22%
61%
1.408
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 1
3,9
-0,80
-0,80
0,2%
2,5%
18%
60%
796
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 1
4,0
-0,76
-0,76
0,2%
2,1%
21%
58%
735
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 2
4,5
-0,26
-0,26
0,1%
0,8%
14%
53%
447
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 2
4,5
-0,26
-0,26
0,0%
0,6%
26%
69%
109
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
4,5
-0,24
-0,24
0,1%
0,1%
14%
55%
249
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,5
-0,23
-0,23
0,9%
0,4%
12%
49%
2.948
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
4,6
-0,15
-0,15
0,0%
0,0%
19%
57%
105
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 2
4,7
-0,07
-0,07
0,0%
0,0%
11%
50%
111
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,7
-0,04
-0,04
0,0%
0,0%
10%
45%
152
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
4,7
-0,03
-0,03
0,1%
0,0%
15%
47%
274
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,7
-0,03
-0,03
0,1%
0,7%
12%
45%
259
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,7
-0,02
-0,02
0,0%
0,1%
13%
48%
87
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,7
-0,01
-0,01
0,0%
0,0%
17%
41%
71
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,7
-0,01
-0,01
0,1%
0,0%
12%
48%
179
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 3
4,7
-0,00
-0,00
0,0%
0,0%
15%
46%
54
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,7
+0,01
+0,01
0,0%
0,2%
15%
42%
98
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,7
+0,01
+0,01
0,4%
0,3%
10%
46%
1.306
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,7
+0,01
+0,01
0,0%
0,3%
11%
44%
169
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,0%
0,1%
6%
40%
67
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,5%
0,4%
10%
44%
1.647
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,8
+0,06
+0,07
0,3%
0,2%
10%
45%
1.070
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 3
4,8
+0,08
+0,08
0,0%
0,2%
5%
30%
63
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,8
+0,08
+0,08
0,0%
0,1%
12%
38%
95
Chảo Vàng Teamfight Tactics
Chảo Vàng
Bậc 3
4,8
+0,08
+0,08
0,0%
0,9%
11%
30%
53
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 3
4,8
+0,09
+0,09
0,0%
0,0%
10%
34%
92
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,8
+0,10
+0,10
0,0%
0,0%
10%
32%
92
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
4,8
+0,11
+0,11
0,4%
0,8%
11%
44%
1.250
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,8
+0,11
+0,11
0,4%
0,2%
11%
42%
1.471
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 3
4,9
+0,12
+0,12
0,0%
0,2%
9%
38%
113
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,9
+0,13
+0,13
0,0%
0,3%
7%
36%
116
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,9
+0,13
+0,13
0,1%
0,1%
10%
44%
470
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 3
4,9
+0,13
+0,13
0,0%
1,1%
8%
36%
150
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,9
+0,14
+0,14
0,0%
0,2%
8%
35%
123
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,9
+0,14
+0,14
0,0%
0,1%
3%
32%
59
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
4,9
+0,14
+0,14
0,0%
0,2%
4%
17%
52
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,9
+0,14
+0,14
0,6%
0,3%
9%
43%
2.034
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,9
+0,15
+0,15
0,1%
0,0%
9%
43%
357
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 3
4,9
+0,16
+0,16
0,0%
0,1%
10%
33%
83
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 3
4,9
+0,18
+0,18
0,0%
0,2%
5%
16%
55
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
5,0
+0,29
+0,29
0,2%
0,5%
9%
40%
784
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 4
5,1
+0,35
+0,35
0,5%
0,2%
8%
37%
1.669
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
5,1
+0,35
+0,35
0,2%
0,7%
9%
38%
842
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 4
5,1
+0,37
+0,37
0,4%
0,3%
9%
37%
1.338
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
5,1
+0,39
+0,39
0,5%
1,0%
10%
38%
1.635
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 5
5,2
+0,49
+0,49
0,8%
0,4%
8%
36%
2.567
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
5,3
+0,60
+0,61
1,6%
0,5%
8%
34%
5.522
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 5
5,4
+0,64
+0,65
1,5%
0,7%
6%
33%
4.942
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
5,4
+0,68
+0,69
0,7%
0,2%
6%
31%
2.516
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
5,4
+0,70
+0,70
0,8%
0,2%
6%
31%
2.856
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,6
+0,86
+0,87
0,7%
1,4%
7%
31%
2.407
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 5
6,0
+1,24
+1,26
1,8%
1,3%
4%
23%
6.171