Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 1
3,8
-0,73
-0,73
0,3%
4,6%
17%
64%
1.457
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 1
3,8
-0,71
-0,71
0,1%
5,2%
23%
66%
397
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 1
3,9
-0,59
-0,59
0,2%
1,6%
18%
61%
729
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 1
4,0
-0,55
-0,55
0,2%
2,6%
16%
60%
727
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 1
4,0
-0,55
-0,55
0,4%
6,1%
14%
61%
1.728
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 1
4,0
-0,53
-0,53
0,1%
1,7%
15%
59%
468
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 1
4,0
-0,53
-0,53
0,2%
2,8%
14%
60%
720
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 1
4,0
-0,52
-0,52
0,2%
4,4%
16%
60%
1.111
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 1
4,0
-0,52
-0,52
0,1%
5,2%
16%
63%
402
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 1
4,0
-0,52
-0,52
0,1%
1,5%
13%
61%
477
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 1
4,0
-0,48
-0,49
0,2%
3,6%
16%
59%
1.025
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 1
4,1
-0,47
-0,47
0,3%
4,1%
14%
59%
1.364
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 1
4,1
-0,39
-0,39
0,1%
3,7%
15%
64%
307
Trượng Hư Vô Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Bậc 1
4,1
-0,39
-0,39
0,1%
7,8%
16%
60%
380
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 1
4,1
-0,37
-0,38
0,7%
9,1%
11%
58%
3.257
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
4,2
-0,37
-0,37
0,1%
1,6%
17%
57%
435
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
4,2
-0,36
-0,36
0,1%
0,1%
16%
55%
424
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
4,2
-0,31
-0,32
3,1%
3,0%
12%
56%
14.031
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 2
4,3
-0,27
-0,30
11,2%
7,3%
12%
56%
51.231
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
4,3
-0,26
-0,28
6,4%
5,9%
12%
55%
29.227
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
4,3
-0,25
-0,27
6,4%
6,7%
11%
55%
29.289
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 2
4,3
-0,25
-0,25
0,1%
1,1%
15%
56%
350
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 2
4,3
-0,23
-0,23
0,1%
4,2%
14%
56%
441
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
4,3
-0,22
-0,23
4,6%
3,3%
13%
54%
20.874
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 2
4,3
-0,21
-0,22
4,1%
3,8%
12%
54%
18.508
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 2
4,3
-0,21
-0,21
0,0%
0,8%
19%
59%
228
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 2
4,3
-0,20
-0,20
0,0%
0,7%
16%
61%
208
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 2
4,3
-0,20
-0,20
0,1%
0,1%
12%
58%
284
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,3
-0,18
-0,19
3,6%
2,7%
12%
53%
16.203
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 2
4,4
-0,15
-0,18
17,0%
6,7%
11%
53%
77.494
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,3
-0,18
-0,18
0,0%
0,5%
20%
59%
153
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,4
-0,11
-0,12
9,7%
7,0%
12%
52%
44.426
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,4
-0,12
-0,12
1,9%
2,1%
12%
52%
8.665
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
-0,12
-0,12
0,1%
6,6%
11%
54%
311
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 3
4,4
-0,10
-0,10
0,0%
0,5%
15%
53%
148
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,4
-0,10
-0,10
0,2%
0,2%
11%
52%
745
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 3
4,4
-0,10
-0,10
0,0%
0,0%
16%
66%
83
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
-0,10
-0,10
0,1%
4,3%
12%
53%
310
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,4
-0,10
-0,10
0,1%
1,1%
14%
53%
367
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,4
-0,10
-0,10
0,0%
0,5%
12%
52%
218
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 3
4,4
-0,09
-0,09
0,0%
0,0%
15%
54%
112
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,07
-0,07
0,0%
2,2%
16%
53%
133
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
4,5
-0,06
-0,06
0,0%
0,2%
15%
53%
81
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,5
-0,06
-0,06
2,9%
1,8%
10%
51%
13.123
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,5
-0,06
-0,06
0,0%
0,5%
11%
54%
169
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,5
-0,05
-0,05
0,0%
0,3%
12%
54%
102
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,5
-0,04
-0,04
17,0%
5,7%
11%
50%
77.418
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,5
-0,04
-0,04
1,2%
0,8%
11%
50%
5.304
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,03
-0,03
0,1%
8,3%
14%
51%
232
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,5
-0,02
-0,02
0,6%
2,0%
11%
50%
2.769
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,5
-0,01
-0,01
1,0%
0,6%
10%
50%
4.660
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,5
+0,00
+0,00
0,1%
0,9%
11%
48%
492
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
+0,01
+0,01
0,0%
0,8%
10%
46%
69
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
+0,01
+0,01
0,0%
0,8%
8%
48%
63
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 3
4,5
+0,02
+0,02
0,0%
0,2%
8%
49%
99
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,5
+0,03
+0,03
0,0%
0,3%
11%
49%
160
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,5
+0,03
+0,03
0,0%
0,6%
10%
45%
198
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
+0,03
+0,03
0,0%
4,4%
10%
48%
155
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 3
4,6
+0,04
+0,04
0,0%
2,0%
9%
46%
117
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,6
+0,04
+0,04
0,4%
4,1%
10%
48%
1.855
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 3
4,6
+0,05
+0,05
0,0%
1,4%
9%
45%
185
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,6
+0,07
+0,07
0,0%
0,4%
14%
43%
191
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 3
4,6
+0,08
+0,08
0,0%
0,8%
7%
45%
106
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,6
+0,08
+0,08
0,0%
0,2%
5%
42%
86
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,6
+0,09
+0,09
0,2%
1,5%
12%
45%
1.110
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,6
+0,09
+0,09
0,1%
0,7%
9%
47%
518
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,6
+0,10
+0,10
0,0%
0,7%
11%
40%
148
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 4
4,6
+0,10
+0,10
0,2%
0,1%
12%
45%
709
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
4,6
+0,12
+0,12
0,3%
2,3%
8%
49%
1.342
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
4,6
+0,12
+0,12
0,4%
0,3%
10%
48%
1.910
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
4,6
+0,12
+0,12
0,1%
1,0%
11%
48%
513
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
4,7
+0,15
+0,15
0,2%
1,3%
11%
47%
834
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 4
4,7
+0,18
+0,18
0,0%
1,1%
10%
38%
210
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 4
4,7
+0,19
+0,19
0,0%
0,1%
2%
33%
83
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 4
4,7
+0,20
+0,20
0,1%
0,6%
10%
44%
350
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
4,7
+0,21
+0,21
1,4%
0,4%
10%
45%
6.256
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 4
4,7
+0,21
+0,21
0,1%
0,1%
10%
41%
329
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,8
+0,25
+0,25
0,1%
0,0%
8%
40%
257
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 4
4,8
+0,26
+0,26
0,1%
1,2%
9%
42%
399
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,8
+0,26
+0,26
0,1%
0,0%
7%
41%
261
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 5
4,8
+0,31
+0,31
0,1%
0,9%
10%
43%
502
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 5
4,8
+0,32
+0,32
0,1%
0,1%
5%
36%
244
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 5
4,9
+0,37
+0,37
0,0%
0,0%
0%
17%
88
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
5,1
+0,54
+0,54
0,1%
0,8%
10%
39%
441
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,1
+0,59
+0,59
0,1%
0,1%
5%
28%
260
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,1
+0,62
+0,62
0,7%
2,0%
7%
38%
2.966
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,2
+0,63
+0,64
0,6%
1,6%
8%
38%
2.656
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,2
+0,66
+0,66
0,4%
1,4%
6%
37%
1.808
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,2
+0,69
+0,69
0,9%
2,3%
8%
37%
4.029
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,3
+0,74
+0,74
0,3%
0,9%
6%
35%
1.356
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
5,4
+0,85
+0,85
0,1%
1,0%
8%
23%
308
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
5,4
+0,91
+0,91
0,3%
0,1%
6%
33%
1.342