Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 1
4,2
-0,45
-0,45
0,2%
4,4%
15%
59%
339
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 1
4,3
-0,40
-0,40
0,5%
3,7%
10%
55%
1.182
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 1
4,4
-0,28
-0,29
0,5%
3,1%
15%
50%
1.120
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 2
4,5
-0,19
-0,19
0,4%
0,6%
12%
50%
878
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 2
4,5
-0,17
-0,17
0,1%
2,1%
12%
57%
175
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 2
4,5
-0,17
-0,17
0,2%
0,9%
13%
50%
488
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
4,5
-0,16
-0,16
1,0%
0,3%
9%
50%
2.229
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 2
4,5
-0,15
-0,15
0,1%
0,5%
16%
55%
182
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 2
4,5
-0,15
-0,15
0,1%
0,5%
10%
55%
175
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 2
4,6
-0,10
-0,12
16,4%
5,7%
9%
49%
37.015
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 2
4,6
-0,10
-0,10
0,0%
1,2%
12%
60%
77
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 2
4,6
-0,10
-0,10
0,2%
1,3%
9%
49%
373
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
4,6
-0,09
-0,09
0,9%
0,5%
9%
49%
2.038
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
4,6
-0,07
-0,07
1,4%
0,4%
9%
48%
3.119
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,6
-0,07
-0,07
0,7%
0,2%
10%
48%
1.685
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
4,6
-0,06
-0,06
0,0%
0,0%
9%
56%
87
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,6
-0,05
-0,05
2,3%
0,8%
9%
47%
5.152
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
4,6
-0,04
-0,04
4,5%
1,6%
9%
47%
10.224
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
4,6
-0,03
-0,03
5,0%
2,5%
9%
47%
11.178
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 2
4,6
-0,03
-0,03
0,0%
1,6%
7%
45%
98
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 2
4,6
-0,02
-0,02
0,1%
2,3%
10%
48%
166
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 2
4,6
-0,02
-0,02
0,1%
2,2%
12%
45%
177
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
4,6
-0,03
-0,03
0,0%
0,0%
5%
56%
86
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,6
-0,03
-0,03
0,0%
0,2%
16%
49%
69
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,7
-0,01
-0,01
0,0%
0,3%
6%
53%
70
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,7
-0,01
-0,01
0,1%
0,1%
8%
46%
181
Trượng Hư Vô Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
-0,00
-0,00
0,1%
2,4%
10%
50%
119
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,7
-0,00
-0,00
0,0%
0,2%
17%
43%
76
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
4,7
+0,00
+0,00
0,3%
1,9%
7%
46%
637
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,7
+0,01
+0,01
0,0%
0,0%
8%
45%
71
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
4,7
+0,01
+0,01
0,0%
0,3%
8%
47%
79
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,7
+0,01
+0,01
0,0%
0,1%
16%
40%
57
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
+0,01
+0,01
0,0%
0,1%
6%
47%
66
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 3
4,7
+0,02
+0,02
0,0%
0,4%
15%
46%
52
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,7
+0,02
+0,02
3,4%
1,5%
9%
46%
7.596
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,7
+0,03
+0,03
2,2%
1,0%
9%
46%
4.889
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
4,7
+0,03
+0,03
0,1%
0,6%
8%
45%
184
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
+0,04
+0,04
0,1%
2,3%
7%
41%
114
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 3
4,7
+0,04
+0,04
0,0%
0,4%
10%
43%
106
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,7
+0,04
+0,04
0,4%
1,1%
11%
44%
801
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,7
+0,04
+0,04
0,0%
0,2%
0%
38%
55
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,7
+0,04
+0,04
0,0%
0,0%
7%
43%
58
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
4,7
+0,04
+0,04
0,0%
0,1%
12%
41%
75
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,7
+0,05
+0,05
0,0%
0,3%
10%
44%
94
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 3
4,7
+0,05
+0,05
0,1%
1,3%
5%
47%
172
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,7
+0,07
+0,07
0,1%
0,0%
7%
39%
119
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
+0,07
+0,07
0,1%
2,7%
8%
44%
287
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,7
+0,07
+0,07
0,6%
2,7%
10%
45%
1.256
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,7
+0,07
+0,08
11,6%
2,2%
9%
45%
26.223
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
+0,08
+0,08
0,0%
2,0%
11%
30%
74
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 3
4,7
+0,08
+0,08
0,0%
0,1%
9%
38%
66
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
4,8
+0,10
+0,10
0,2%
1,5%
7%
42%
397
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,8
+0,11
+0,11
0,1%
0,4%
9%
35%
141
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,8
+0,11
+0,11
0,1%
0,3%
7%
41%
183
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,8
+0,12
+0,12
0,0%
0,1%
4%
22%
51
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,8
+0,13
+0,13
0,0%
0,4%
6%
34%
98
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,8
+0,13
+0,13
0,2%
0,5%
11%
42%
359
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
4,8
+0,14
+0,14
0,2%
1,7%
6%
43%
502
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,8
+0,14
+0,14
0,1%
0,2%
6%
36%
115
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 3
4,8
+0,14
+0,14
0,0%
0,2%
6%
24%
51
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 3
4,8
+0,16
+0,16
0,1%
0,3%
11%
35%
177
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,8
+0,16
+0,16
1,6%
0,2%
8%
43%
3.662
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,8
+0,17
+0,18
2,9%
1,4%
8%
43%
6.582
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,8
+0,14
+0,18
21,8%
3,5%
8%
44%
49.152
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 4
4,9
+0,21
+0,21
0,1%
0,0%
6%
39%
236
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
4,9
+0,21
+0,22
6,6%
2,0%
8%
42%
14.888
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 4
5,0
+0,29
+0,29
0,2%
1,4%
5%
39%
410
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
5,1
+0,41
+0,41
0,1%
0,0%
4%
35%
292
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
5,1
+0,48
+0,48
0,4%
0,1%
7%
37%
814
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,2
+0,56
+0,56
0,1%
0,1%
1%
12%
137
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,4
+0,77
+0,77
0,2%
0,3%
4%
28%
374
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,6
+0,96
+0,97
0,7%
1,0%
6%
30%
1.559
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,6
+0,98
+0,99
1,2%
1,4%
5%
29%
2.603
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,7
+1,02
+1,03
0,5%
0,6%
5%
29%
1.040
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,8
+1,11
+1,11
0,3%
0,6%
5%
27%
786