Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
3,7
-0,57
-0,57
0,4%
1,5%
19%
63%
2.129
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 1
4,2
-0,13
-0,13
0,2%
3,5%
13%
56%
1.201
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 1
4,2
-0,09
-0,09
0,0%
0,8%
13%
58%
166
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 1
4,2
-0,08
-0,08
0,0%
1,8%
12%
59%
232
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 1
4,2
-0,07
-0,07
0,0%
1,2%
18%
54%
240
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 1
4,3
-0,03
-0,03
0,0%
0,4%
13%
55%
148
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 2
4,3
-0,01
-0,01
0,0%
0,5%
13%
55%
164
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 2
4,3
+0,00
+0,00
0,0%
0,0%
13%
52%
62
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 2
4,3
+0,01
+0,01
0,0%
0,1%
18%
48%
56
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 2
4,3
+0,01
+0,01
0,0%
0,8%
13%
50%
216
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 2
4,3
+0,01
+0,01
0,0%
0,2%
13%
49%
61
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 2
4,3
+0,02
+0,02
0,0%
0,4%
14%
51%
107
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 2
4,3
+0,02
+0,02
0,0%
0,1%
12%
49%
67
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
4,3
+0,03
+0,03
0,0%
0,5%
10%
53%
135
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
4,3
+0,03
+0,03
0,3%
0,3%
11%
53%
1.580
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 2
4,4
+0,04
+0,04
0,0%
0,2%
15%
51%
67
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 2
4,4
+0,05
+0,05
0,0%
0,5%
11%
48%
125
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 2
4,4
+0,06
+0,06
0,0%
0,2%
6%
48%
62
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 2
4,4
+0,07
+0,07
0,0%
0,0%
14%
48%
64
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
4,4
+0,08
+0,08
0,0%
0,0%
7%
49%
171
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 2
4,4
+0,09
+0,09
0,0%
0,3%
10%
42%
114
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
4,4
+0,10
+0,10
0,7%
0,8%
9%
50%
3.864
Chảo Vàng Teamfight Tactics
Chảo Vàng
Bậc 2
4,4
+0,11
+0,11
0,0%
1,0%
5%
41%
63
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 2
4,4
+0,12
+0,12
0,0%
0,2%
5%
43%
99
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 2
4,4
+0,12
+0,12
0,0%
0,4%
6%
44%
108
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 2
4,4
+0,13
+0,13
0,0%
0,1%
8%
39%
59
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,5
+0,14
+0,14
0,1%
0,2%
9%
50%
800
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,5
+0,16
+0,16
0,0%
0,4%
10%
45%
177
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 3
4,5
+0,17
+0,17
0,0%
0,1%
10%
42%
114
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
4,5
+0,17
+0,17
0,0%
0,6%
7%
41%
174
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,5
+0,19
+0,19
0,7%
0,9%
10%
49%
3.848
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
4,5
+0,20
+0,20
0,0%
0,4%
11%
45%
211
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
4,5
+0,22
+0,22
0,4%
1,4%
11%
50%
2.046
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,5
+0,23
+0,23
0,1%
1,5%
11%
48%
550
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,5
+0,23
+0,23
0,0%
0,5%
9%
44%
269
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,6
+0,29
+0,29
0,0%
0,0%
0%
25%
99
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 3
4,6
+0,29
+0,29
0,4%
1,7%
9%
50%
2.417
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 3
4,6
+0,29
+0,30
0,7%
2,2%
11%
48%
3.889
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,6
+0,30
+0,30
0,0%
0,6%
9%
40%
217
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,6
+0,30
+0,30
0,1%
0,9%
11%
47%
485
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,6
+0,30
+0,30
0,0%
0,4%
4%
41%
191
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,6
+0,30
+0,30
0,4%
0,5%
9%
47%
2.407
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 3
4,6
+0,31
+0,31
0,0%
0,4%
8%
43%
238
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,6
+0,31
+0,31
2,5%
2,0%
9%
46%
13.750
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,6
+0,32
+0,32
0,1%
0,5%
5%
46%
328
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 3
4,6
+0,32
+0,32
0,8%
2,5%
9%
48%
4.110
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,6
+0,32
+0,32
0,1%
0,1%
8%
47%
809
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,6
+0,33
+0,33
0,1%
0,4%
7%
41%
322
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,7
+0,34
+0,34
0,0%
0,0%
6%
35%
195
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,7
+0,35
+0,35
0,4%
0,3%
7%
47%
2.097
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,7
+0,36
+0,36
0,1%
0,4%
8%
45%
288
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,7
+0,36
+0,36
0,1%
0,7%
10%
43%
394
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 4
4,7
+0,36
+0,36
0,2%
0,1%
7%
47%
970
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
4,7
+0,37
+0,37
0,5%
0,5%
8%
47%
2.880
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 4
4,7
+0,38
+0,38
0,0%
0,4%
5%
29%
133
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
4,7
+0,38
+0,38
0,4%
0,3%
9%
44%
2.117
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 4
4,7
+0,41
+0,41
0,1%
0,8%
6%
40%
275
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
4,8
+0,44
+0,44
0,0%
0,1%
6%
32%
166
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,8
+0,44
+0,45
0,9%
0,4%
8%
45%
4.740
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 4
4,8
+0,47
+0,48
0,6%
0,6%
7%
44%
3.387
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
4,8
+0,50
+0,50
0,3%
1,5%
8%
45%
1.842
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 4
4,8
+0,51
+0,51
0,4%
0,5%
7%
42%
2.362
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 5
4,9
+0,54
+0,54
0,1%
0,1%
6%
43%
465
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 5
4,9
+0,60
+0,60
0,6%
0,4%
6%
40%
3.060
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 5
5,0
+0,70
+0,70
0,1%
0,1%
5%
38%
510
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
5,0
+0,73
+0,73
0,0%
0,0%
2%
25%
246
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
5,1
+0,83
+0,83
0,1%
0,1%
7%
36%
617
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
5,2
+0,86
+0,87
1,0%
0,4%
5%
37%
5.596
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
5,3
+0,97
+0,99
1,7%
0,6%
5%
33%
9.085
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
5,4
+1,05
+1,05
0,2%
0,1%
5%
34%
1.318