Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 1
3,9
-0,42
-0,42
0,3%
12,4%
11%
65%
1.622
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 1
3,9
-0,40
-0,40
0,3%
5,9%
14%
62%
1.712
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 1
3,9
-0,37
-0,37
0,1%
0,2%
19%
58%
786
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 1
3,9
-0,35
-0,36
0,7%
9,0%
15%
60%
3.777
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 1
4,0
-0,31
-0,31
0,3%
15,6%
12%
62%
1.622
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 1
4,0
-0,30
-0,30
0,3%
8,1%
17%
60%
1.673
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 1
4,0
-0,24
-0,24
0,2%
18,2%
12%
59%
1.106
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 2
4,1
-0,18
-0,18
0,3%
2,8%
17%
56%
1.935
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,1
-0,18
-0,18
0,4%
0,8%
16%
57%
2.496
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
4,1
-0,17
-0,17
0,5%
10,8%
13%
58%
3.031
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 2
4,1
-0,16
-0,16
2,0%
2,3%
14%
57%
11.289
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
4,1
-0,14
-0,15
2,9%
3,9%
14%
56%
16.983
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 2
4,1
-0,14
-0,14
0,2%
12,1%
12%
56%
1.254
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,2
-0,11
-0,13
18,2%
17,7%
12%
56%
105.164
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 2
4,2
-0,13
-0,13
0,1%
1,2%
18%
57%
319
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 2
4,2
-0,11
-0,12
9,5%
7,8%
15%
55%
54.688
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 2
4,2
-0,06
-0,10
39,3%
14,7%
13%
55%
226.912
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 2
4,2
-0,06
-0,08
26,4%
11,2%
13%
55%
152.544
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
4,2
-0,06
-0,07
5,0%
4,0%
12%
55%
29.114
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
4,2
-0,06
-0,06
1,2%
1,7%
14%
55%
7.107
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 2
4,2
-0,06
-0,06
0,1%
1,7%
13%
53%
553
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 2
4,2
-0,05
-0,05
0,1%
6,2%
10%
54%
440
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 2
4,3
-0,02
-0,02
0,1%
6,2%
10%
58%
493
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 2
4,3
-0,02
-0,02
0,1%
7,4%
10%
55%
352
Trượng Hư Vô Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Bậc 2
4,3
-0,02
-0,02
0,1%
11,5%
10%
55%
562
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 2
4,3
-0,01
-0,01
0,1%
2,6%
11%
56%
827
Cung Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cung Xanh Ánh Sáng
Bậc 2
4,3
-0,00
-0,00
0,0%
2,6%
9%
54%
114
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 2
4,3
+0,00
+0,00
0,1%
7,3%
11%
54%
431
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
4,3
+0,00
+0,00
0,1%
1,4%
14%
52%
363
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 3
4,3
+0,03
+0,03
0,2%
4,4%
12%
53%
1.242
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,3
+0,03
+0,03
2,2%
2,6%
12%
53%
12.651
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,03
+0,03
0,0%
2,0%
8%
52%
152
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
4,3
+0,03
+0,03
0,0%
0,0%
11%
50%
100
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,04
+0,04
0,0%
2,5%
8%
56%
188
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,3
+0,04
+0,04
0,1%
1,2%
12%
53%
379
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,3
+0,04
+0,04
0,2%
2,6%
13%
52%
926
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,05
+0,05
0,1%
3,5%
9%
52%
317
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,3
+0,05
+0,05
1,2%
1,9%
11%
54%
6.908
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,05
+0,05
0,0%
0,3%
7%
53%
184
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
4,3
+0,06
+0,06
0,3%
5,4%
11%
52%
1.772
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,3
+0,07
+0,07
0,0%
0,2%
9%
47%
85
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
4,4
+0,07
+0,07
0,0%
0,2%
10%
37%
51
Bùa Đỏ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Đỏ Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,08
+0,08
0,0%
4,5%
6%
49%
137
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,4
+0,09
+0,09
0,3%
0,4%
13%
52%
1.877
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,4
+0,09
+0,09
0,3%
0,2%
11%
51%
1.497
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,10
+0,10
0,0%
0,7%
8%
34%
59
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,4
+0,09
+0,10
2,0%
1,8%
11%
53%
11.588
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,4
+0,10
+0,10
0,1%
1,5%
10%
53%
511
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,10
+0,10
0,0%
1,6%
6%
41%
96
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
4,4
+0,10
+0,10
0,1%
2,4%
11%
52%
691
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,4
+0,10
+0,10
0,0%
0,4%
10%
52%
155
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,4
+0,10
+0,11
0,3%
2,8%
13%
51%
1.582
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,11
+0,11
0,0%
1,1%
12%
40%
92
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,4
+0,12
+0,12
0,1%
1,2%
13%
52%
629
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,12
+0,12
0,1%
2,4%
10%
48%
299
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,4
+0,13
+0,13
0,4%
0,3%
10%
52%
2.346
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 3
4,4
+0,14
+0,14
0,0%
0,0%
2%
29%
51
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,14
+0,14
0,0%
3,0%
8%
46%
228
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
4,4
+0,15
+0,15
0,1%
3,0%
9%
52%
856
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,4
+0,15
+0,16
0,9%
0,9%
10%
51%
5.064
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,5
+0,18
+0,19
4,6%
2,3%
11%
50%
26.356
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,5
+0,20
+0,20
0,2%
0,3%
10%
52%
1.322
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,5
+0,20
+0,20
0,1%
2,2%
9%
49%
625
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,5
+0,20
+0,21
1,4%
1,2%
12%
50%
7.913
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,5
+0,21
+0,21
0,0%
0,7%
7%
46%
215
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,5
+0,22
+0,22
0,0%
0,0%
7%
43%
151
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,5
+0,23
+0,23
0,4%
1,8%
9%
49%
2.458
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,5
+0,23
+0,23
0,1%
0,8%
10%
49%
391
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,5
+0,24
+0,24
0,8%
0,6%
12%
49%
4.627
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 3
4,5
+0,27
+0,27
0,1%
2,2%
9%
49%
709
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
4,5
+0,25
+0,27
6,0%
2,6%
10%
49%
34.432
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
4,6
+0,30
+0,30
0,1%
0,6%
8%
45%
346
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 4
4,6
+0,34
+0,34
0,1%
2,5%
10%
46%
713
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
4,6
+0,34
+0,34
0,2%
2,2%
9%
47%
963
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
4,7
+0,39
+0,39
0,1%
0,9%
9%
47%
600
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
4,7
+0,41
+0,42
1,1%
1,0%
10%
46%
6.390
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 4
4,7
+0,42
+0,42
0,1%
1,2%
10%
46%
472
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 4
4,7
+0,44
+0,44
0,1%
1,3%
6%
49%
615
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,7
+0,46
+0,46
0,1%
0,5%
7%
41%
380
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 4
4,8
+0,48
+0,48
0,1%
1,4%
8%
42%
476
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 5
4,8
+0,53
+0,53
0,2%
2,5%
7%
42%
1.189
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 5
4,8
+0,55
+0,55
0,3%
2,5%
6%
43%
1.472
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
4,9
+0,58
+0,59
0,0%
0,4%
7%
30%
253
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
5,1
+0,83
+0,83
0,1%
0,1%
7%
39%
845
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,3
+1,07
+1,07
0,2%
0,7%
6%
35%
980
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,4
+1,08
+1,09
0,3%
1,1%
7%
33%
1.785
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,5
+1,24
+1,24
0,3%
1,1%
5%
33%
1.638
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,6
+1,32
+1,32
0,2%
1,0%
5%
30%
1.309
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,6
+1,33
+1,34
0,3%
1,1%
6%
31%
1.873