Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Bậc 1
4,0
-0,60
-0,60
0,2%
8,6%
11%
60%
530
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 1
4,0
-0,58
-0,58
0,5%
8,2%
9%
61%
1.069
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 1
4,1
-0,55
-0,55
0,5%
5,8%
12%
58%
1.204
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 1
4,1
-0,49
-0,49
0,3%
6,9%
10%
60%
719
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 1
4,2
-0,47
-0,48
0,7%
4,0%
10%
57%
1.685
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 1
4,2
-0,47
-0,47
0,2%
1,8%
9%
59%
567
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 1
4,2
-0,43
-0,44
1,8%
0,6%
10%
57%
4.178
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 1
4,3
-0,30
-0,36
16,2%
6,8%
8%
55%
37.134
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 2
4,3
-0,30
-0,30
0,5%
4,5%
7%
54%
1.256
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
4,4
-0,26
-0,29
12,9%
6,0%
8%
53%
29.595
Cung Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cung Xanh Ánh Sáng
Bậc 2
4,3
-0,28
-0,28
0,1%
6,7%
9%
61%
295
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 2
4,4
-0,22
-0,22
0,1%
3,0%
8%
58%
236
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 2
4,4
-0,19
-0,20
1,6%
6,8%
7%
53%
3.654
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 2
4,5
-0,12
-0,19
36,5%
5,4%
7%
51%
83.521
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,4
-0,17
-0,18
0,9%
0,7%
7%
52%
2.132
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Bậc 2
4,5
-0,17
-0,17
0,1%
3,2%
6%
56%
248
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 2
4,5
-0,17
-0,17
0,8%
4,0%
7%
51%
1.919
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
4,5
-0,15
-0,16
5,2%
1,6%
6%
51%
11.823
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 2
4,5
-0,14
-0,14
0,1%
0,7%
10%
52%
231
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
4,5
-0,13
-0,13
1,7%
0,6%
6%
51%
3.932
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
4,5
-0,13
-0,13
0,2%
0,1%
7%
52%
446
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 2
4,5
-0,10
-0,10
0,1%
2,4%
13%
54%
144
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 2
4,5
-0,10
-0,10
3,8%
2,4%
6%
51%
8.735
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 2
4,5
-0,10
-0,10
0,1%
0,5%
9%
59%
138
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
4,5
-0,07
-0,09
15,1%
2,6%
6%
50%
34.532
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,6
-0,05
-0,05
0,1%
0,9%
6%
50%
311
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,05
-0,05
0,0%
1,1%
9%
54%
99
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,6
-0,04
-0,04
0,2%
1,5%
7%
51%
440
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,03
-0,03
0,1%
2,5%
6%
51%
318
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,6
-0,03
-0,03
0,1%
0,5%
8%
50%
143
Bùa Đỏ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Đỏ Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,01
-0,01
0,0%
3,5%
9%
47%
108
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,6
-0,01
-0,01
0,4%
0,7%
7%
48%
1.025
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,6
+0,00
+0,00
1,3%
0,5%
6%
48%
3.001
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,6
+0,01
+0,01
0,1%
0,6%
7%
49%
296
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,02
0,2%
0,6%
7%
49%
445
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,6
+0,03
+0,03
1,6%
0,9%
6%
47%
3.649
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,7
+0,03
+0,03
0,0%
0,0%
2%
41%
56
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
4,7
+0,03
+0,03
0,2%
1,2%
7%
48%
349
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,7
+0,04
+0,04
0,1%
0,4%
12%
48%
206
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
4,7
+0,04
+0,04
0,3%
2,0%
7%
45%
645
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,7
+0,06
+0,06
0,0%
0,0%
3%
39%
66
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,7
+0,07
+0,07
0,1%
0,4%
6%
40%
126
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,7
+0,07
+0,07
0,1%
0,3%
2%
39%
120
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,7
+0,08
+0,08
0,1%
0,3%
1%
42%
134
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,7
+0,08
+0,08
0,3%
2,2%
7%
47%
696
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,8
+0,14
+0,14
0,1%
0,4%
5%
44%
244
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 3
4,8
+0,16
+0,16
0,0%
0,0%
4%
25%
55
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,8
+0,17
+0,17
0,1%
0,3%
4%
38%
164
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,8
+0,18
+0,18
0,0%
0,0%
1%
22%
83
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,8
+0,19
+0,19
0,7%
0,2%
5%
44%
1.562
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,8
+0,20
+0,20
0,4%
0,1%
5%
44%
938
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,8
+0,22
+0,22
0,1%
0,0%
3%
30%
137
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,9
+0,26
+0,26
0,1%
0,2%
3%
33%
147
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 4
4,9
+0,29
+0,29
0,0%
0,0%
1%
17%
96
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
5,0
+0,33
+0,33
0,1%
0,0%
3%
28%
156
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
5,0
+0,34
+0,34
0,2%
0,0%
4%
40%
434
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
5,1
+0,46
+0,46
0,1%
0,0%
2%
32%
223
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
5,1
+0,46
+0,46
0,1%
0,1%
3%
22%
181
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 5
5,3
+0,70
+0,70
0,1%
0,0%
3%
20%
295
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
5,3
+0,71
+0,71
0,1%
0,6%
7%
26%
321
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,4
+0,79
+0,79
0,1%
0,2%
0%
17%
249
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,7
+1,11
+1,11
0,5%
0,8%
3%
27%
1.185
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
5,8
+1,15
+1,15
0,2%
0,0%
1%
23%
504
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
5,8
+1,20
+1,20
0,2%
0,0%
2%
16%
402
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
6,0
+1,37
+1,38
0,6%
0,9%
2%
23%
1.400
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
6,0
+1,40
+1,40
0,5%
0,9%
2%
22%
1.079
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
6,1
+1,49
+1,50
0,3%
0,4%
2%
20%
744