Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,7
-0,55
-0,55
0,3%
0,2%
17%
52%
339
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 1
5,2
-0,10
-0,10
0,2%
0,7%
11%
36%
244
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 2
5,3
-0,03
-0,03
0,1%
0,1%
12%
40%
68
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
5,3
-0,01
-0,01
0,4%
0,1%
7%
36%
412
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 2
5,3
+0,01
+0,01
0,1%
0,2%
7%
39%
54
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 2
5,3
+0,04
+0,04
0,1%
0,0%
3%
28%
68
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 2
5,3
+0,04
+0,04
0,1%
0,1%
8%
27%
52
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 2
5,4
+0,07
+0,07
0,1%
0,3%
8%
30%
53
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 2
5,4
+0,07
+0,07
0,4%
0,8%
8%
33%
415
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 2
5,4
+0,07
+0,07
0,1%
0,1%
4%
24%
54
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 2
5,4
+0,08
+0,08
0,1%
0,2%
2%
29%
97
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
5,4
+0,08
+0,08
0,1%
0,0%
5%
31%
107
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 2
5,4
+0,09
+0,09
0,1%
0,4%
5%
28%
112
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 2
5,4
+0,09
+0,09
0,1%
0,1%
5%
22%
65
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 2
5,4
+0,10
+0,10
0,1%
0,3%
5%
31%
91
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 2
5,4
+0,10
+0,10
0,2%
0,4%
7%
31%
162
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
5,4
+0,10
+0,10
0,1%
0,0%
3%
22%
60
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 2
5,4
+0,11
+0,11
0,1%
0,1%
4%
21%
73
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 2
5,4
+0,12
+0,12
0,1%
0,0%
5%
28%
76
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 2
5,4
+0,15
+0,15
0,1%
0,1%
4%
11%
55
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
5,4
+0,16
+0,16
0,2%
0,0%
7%
26%
183
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 2
5,5
+0,16
+0,16
0,1%
0,0%
2%
12%
51
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 3
5,5
+0,17
+0,17
0,1%
0,2%
9%
24%
144
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
5,5
+0,18
+0,18
1,0%
0,3%
5%
33%
1.013
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
5,5
+0,21
+0,21
0,1%
0,2%
5%
13%
87
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
5,6
+0,27
+0,27
0,2%
0,0%
5%
24%
221
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
5,6
+0,33
+0,33
0,1%
0,0%
2%
11%
118
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
5,6
+0,33
+0,33
0,2%
0,1%
1%
19%
162
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
5,7
+0,38
+0,39
0,5%
0,1%
5%
27%
467
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
5,7
+0,39
+0,40
0,9%
0,2%
6%
27%
926
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
5,7
+0,43
+0,44
1,0%
0,1%
5%
27%
985
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
5,8
+0,49
+0,49
0,1%
0,0%
1%
7%
143
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
5,8
+0,51
+0,51
0,3%
0,0%
2%
16%
267
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
5,8
+0,55
+0,55
0,5%
0,0%
3%
26%
512
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 4
5,9
+0,64
+0,64
0,6%
0,1%
5%
24%
579
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 4
5,9
+0,64
+0,65
1,3%
0,2%
3%
24%
1.315
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
6,0
+0,75
+0,75
0,3%
0,2%
3%
16%
296
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
6,2
+0,95
+0,95
0,4%
0,3%
4%
17%
378
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
6,2
+0,93
+0,97
3,8%
0,3%
3%
20%
3.726
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
6,3
+1,03
+1,08
4,9%
0,3%
3%
18%
4.810
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
6,4
+1,13
+1,14
0,8%
0,5%
4%
17%
761
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
6,5
+1,23
+1,23
0,7%
0,4%
5%
17%
652
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 5
6,8
+1,50
+1,51
0,5%
0,1%
1%
7%
452