Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,0
-0,74
-0,74
0,1%
0,3%
16%
66%
366
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
4,3
-0,53
-0,53
0,4%
0,5%
13%
55%
1.396
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,3
-0,51
-0,51
0,4%
0,3%
12%
56%
1.370
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 1
4,5
-0,30
-0,30
0,8%
0,5%
10%
52%
2.771
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 1
4,5
-0,29
-0,29
0,2%
1,3%
12%
51%
745
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 1
4,6
-0,22
-0,22
0,1%
1,2%
15%
49%
498
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 2
4,7
-0,14
-0,14
0,8%
0,7%
10%
47%
2.781
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
4,7
-0,12
-0,12
0,2%
0,1%
10%
47%
667
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 2
4,7
-0,11
-0,11
0,0%
0,6%
13%
54%
118
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,7
-0,10
-0,10
1,5%
0,7%
9%
47%
5.612
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 2
4,7
-0,09
-0,09
0,0%
0,2%
13%
64%
55
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 2
4,7
-0,08
-0,08
0,0%
0,1%
9%
54%
149
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 2
4,7
-0,08
-0,08
0,0%
0,0%
8%
59%
80
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 2
4,7
-0,07
-0,07
1,4%
0,6%
9%
47%
4.994
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 2
4,7
-0,07
-0,07
0,0%
0,0%
13%
54%
70
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
4,7
-0,06
-0,06
0,0%
0,0%
10%
54%
80
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,7
-0,06
-0,06
0,0%
0,0%
9%
52%
124
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
4,7
-0,06
-0,06
0,0%
0,0%
5%
50%
170
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 2
4,7
-0,05
-0,05
0,0%
0,5%
13%
47%
172
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,7
-0,05
-0,05
0,0%
0,0%
13%
44%
54
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 2
4,8
-0,04
-0,04
0,0%
0,3%
11%
47%
116
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,8
-0,02
-0,02
0,1%
0,0%
7%
48%
185
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 3
4,8
-0,02
-0,02
0,1%
0,2%
10%
46%
221
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,8
-0,02
-0,02
0,0%
0,0%
7%
47%
72
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,8
-0,01
-0,01
0,0%
0,0%
9%
43%
76
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 3
4,8
-0,01
-0,01
0,0%
0,2%
12%
46%
81
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,8
+0,00
+0,00
0,0%
0,4%
6%
48%
113
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 3
4,8
+0,01
+0,01
0,0%
0,3%
10%
43%
115
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,8
+0,01
+0,01
0,0%
0,0%
11%
40%
65
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 3
4,8
+0,01
+0,01
0,9%
0,7%
8%
45%
3.277
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,8
+0,01
+0,01
0,0%
0,0%
5%
47%
62
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,0%
0,3%
13%
45%
121
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,0%
0,4%
10%
47%
59
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,0%
0,0%
6%
40%
52
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,0%
0,2%
12%
42%
73
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,0%
0,5%
9%
46%
57
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,8
+0,04
+0,04
0,0%
0,5%
8%
42%
172
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,8
+0,04
+0,04
0,0%
0,0%
10%
41%
153
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 3
4,8
+0,04
+0,04
1,5%
0,6%
9%
45%
5.649
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,8
+0,05
+0,05
0,1%
0,1%
6%
42%
446
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
4,9
+0,08
+0,08
0,9%
0,5%
9%
44%
3.299
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,9
+0,08
+0,08
0,0%
0,3%
7%
38%
145
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 3
4,9
+0,08
+0,08
0,0%
0,1%
6%
42%
175
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
4,9
+0,10
+0,10
2,1%
0,6%
8%
43%
7.925
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 3
4,9
+0,10
+0,10
0,1%
0,2%
7%
45%
273
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,9
+0,11
+0,11
0,0%
0,0%
8%
32%
71
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,9
+0,11
+0,11
0,0%
0,2%
8%
37%
78
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,9
+0,14
+0,14
0,0%
0,2%
3%
28%
72
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 3
4,9
+0,14
+0,14
0,0%
0,4%
7%
38%
175
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,9
+0,14
+0,14
0,0%
0,1%
5%
27%
73
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
4,9
+0,14
+0,15
1,8%
0,5%
8%
43%
6.671
Chảo Vàng Teamfight Tactics
Chảo Vàng
Bậc 3
5,0
+0,16
+0,16
0,0%
0,8%
4%
18%
51
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
5,0
+0,16
+0,16
1,5%
0,7%
7%
42%
5.690
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
5,0
+0,18
+0,18
2,2%
0,7%
8%
42%
8.299
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
5,0
+0,20
+0,20
0,1%
1,1%
10%
41%
525
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
5,0
+0,21
+0,21
0,1%
0,3%
8%
38%
221
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 4
5,0
+0,22
+0,22
0,1%
0,4%
5%
36%
226
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 4
5,0
+0,23
+0,23
0,1%
0,6%
6%
34%
206
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 4
5,0
+0,23
+0,23
0,0%
0,3%
5%
29%
136
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
5,1
+0,27
+0,27
0,0%
0,3%
5%
31%
166
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
5,1
+0,28
+0,28
0,1%
0,4%
2%
36%
213
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
5,1
+0,28
+0,28
0,1%
0,2%
6%
36%
261
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
5,1
+0,31
+0,31
0,1%
0,1%
8%
39%
490
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
5,1
+0,32
+0,32
0,0%
0,2%
4%
25%
135
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 4
5,1
+0,32
+0,32
0,1%
0,5%
7%
32%
219
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
5,1
+0,35
+0,35
0,1%
0,8%
5%
37%
339
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 5
5,2
+0,39
+0,39
0,1%
0,9%
8%
38%
485
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 5
5,3
+0,54
+0,54
0,1%
0,5%
4%
31%
307
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 5
5,4
+0,56
+0,56
0,1%
0,9%
5%
35%
462
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
5,5
+0,71
+0,71
0,4%
1,0%
6%
35%
1.587
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,6
+0,79
+0,79
0,4%
0,8%
5%
32%
1.596
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,6
+0,83
+0,84
0,4%
0,9%
5%
32%
1.397
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
5,9
+1,16
+1,16
0,1%
1,5%
4%
24%
461