Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 1
3,1
-1,16
-1,16
0,2%
2,2%
29%
75%
634
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 1
3,5
-0,78
-0,78
0,1%
1,4%
23%
74%
398
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 1
3,5
-0,76
-0,76
0,2%
1,8%
19%
70%
481
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 1
3,5
-0,74
-0,74
0,2%
1,7%
20%
71%
491
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 1
3,5
-0,74
-0,74
0,1%
1,5%
24%
72%
438
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 1
3,5
-0,71
-0,71
0,1%
0,6%
22%
78%
302
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 1
3,5
-0,69
-0,69
0,1%
1,2%
24%
73%
374
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 1
3,6
-0,63
-0,63
0,1%
0,9%
22%
70%
399
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 1
3,6
-0,60
-0,61
0,1%
0,7%
23%
74%
294
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 1
3,7
-0,51
-0,51
0,1%
0,7%
32%
79%
202
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 2
3,8
-0,46
-0,46
0,1%
0,6%
26%
68%
304
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 2
3,8
-0,45
-0,45
0,2%
0,1%
14%
65%
517
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 2
3,8
-0,44
-0,45
0,1%
0,7%
25%
75%
226
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
3,8
-0,42
-0,42
0,3%
0,2%
16%
63%
891
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 2
3,8
-0,40
-0,40
0,3%
2,1%
16%
63%
867
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 2
3,9
-0,37
-0,37
0,1%
1,1%
19%
66%
333
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
3,9
-0,35
-0,35
0,3%
0,2%
15%
63%
1.080
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 2
3,9
-0,35
-0,35
0,1%
0,7%
21%
69%
240
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
3,9
-0,34
-0,35
2,4%
0,9%
15%
62%
7.444
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
3,9
-0,33
-0,33
0,1%
0,6%
21%
72%
185
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 2
3,9
-0,30
-0,30
0,1%
0,8%
21%
69%
194
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 2
4,0
-0,28
-0,28
0,7%
0,3%
14%
61%
2.123
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
4,0
-0,26
-0,26
0,2%
0,2%
13%
62%
769
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 2
4,0
-0,25
-0,25
0,3%
0,7%
13%
61%
927
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,0
-0,23
-0,23
0,3%
0,3%
14%
61%
1.084
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
4,0
-0,21
-0,22
0,2%
0,0%
13%
58%
519
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
4,0
-0,20
-0,20
0,1%
0,7%
17%
64%
212
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
4,0
-0,20
-0,20
0,0%
0,3%
27%
75%
95
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
4,0
-0,18
-0,18
0,0%
0,3%
21%
73%
114
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,1
-0,17
-0,18
0,8%
3,7%
16%
59%
2.587
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 3
4,1
-0,17
-0,17
0,0%
0,4%
20%
74%
96
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,1
-0,17
-0,17
0,8%
0,4%
13%
58%
2.596
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,1
-0,17
-0,17
0,1%
0,7%
17%
60%
255
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,1
-0,16
-0,16
0,1%
0,1%
14%
60%
438
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,1
-0,14
-0,14
0,1%
0,9%
20%
63%
235
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,1
-0,14
-0,14
0,1%
0,1%
14%
57%
342
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
4,1
-0,09
-0,09
0,0%
0,3%
19%
66%
90
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,1
-0,09
-0,09
0,3%
1,7%
15%
57%
902
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
4,1
-0,08
-0,08
0,1%
0,8%
16%
62%
217
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,1
-0,08
-0,08
0,1%
0,7%
13%
59%
424
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
4,2
-0,08
-0,08
0,0%
0,0%
11%
66%
93
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
4,2
-0,07
-0,07
0,3%
0,3%
13%
58%
807
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,2
-0,07
-0,07
0,0%
0,3%
20%
59%
99
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
4,2
-0,06
-0,06
0,0%
0,0%
16%
64%
76
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 3
4,2
-0,05
-0,05
0,0%
0,0%
15%
56%
81
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,2
-0,03
-0,03
0,0%
0,3%
17%
59%
70
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,2
-0,03
-0,03
0,8%
0,5%
12%
56%
2.671
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 3
4,2
-0,02
-0,02
0,0%
0,3%
9%
56%
68
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,2
-0,01
-0,01
0,0%
0,4%
12%
57%
138
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,2
-0,00
-0,00
0,3%
0,2%
13%
55%
1.099
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
4,2
-0,00
-0,00
0,0%
0,1%
13%
53%
70
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,2
+0,00
+0,00
0,0%
0,3%
10%
55%
124
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
4,2
+0,01
+0,01
0,0%
0,0%
19%
50%
78
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 3
4,3
+0,03
+0,03
0,0%
0,8%
12%
53%
102
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,3
+0,03
+0,03
0,0%
0,2%
12%
51%
78
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 3
4,3
+0,03
+0,03
0,0%
0,0%
11%
56%
54
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,3
+0,05
+0,05
0,1%
0,3%
11%
49%
190
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,3
+0,05
+0,05
0,9%
0,6%
12%
55%
2.748
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,3
+0,06
+0,06
0,0%
0,2%
10%
54%
109
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,3
+0,07
+0,07
0,0%
0,2%
7%
54%
149
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
4,3
+0,10
+0,10
0,0%
0,1%
4%
47%
53
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,3
+0,10
+0,10
0,0%
0,2%
13%
47%
103
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,4
+0,12
+0,12
1,8%
0,8%
12%
54%
5.596
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,4
+0,12
+0,12
0,1%
0,9%
16%
53%
271
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 3
4,4
+0,13
+0,14
0,4%
0,8%
11%
56%
1.219
Chảo Vàng Teamfight Tactics
Chảo Vàng
Bậc 3
4,4
+0,14
+0,14
0,0%
1,4%
5%
45%
85
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,4
+0,14
+0,14
0,0%
0,4%
6%
46%
145
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,4
+0,15
+0,15
0,4%
0,1%
11%
53%
1.133
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
4,4
+0,16
+0,16
0,1%
0,3%
11%
45%
174
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 4
4,4
+0,17
+0,17
0,4%
0,3%
11%
51%
1.293
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
4,4
+0,17
+0,17
0,8%
0,2%
11%
52%
2.487
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
4,4
+0,18
+0,18
0,0%
0,2%
7%
39%
114
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
4,4
+0,18
+0,19
0,5%
1,1%
11%
53%
1.732
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
4,4
+0,19
+0,19
0,1%
0,3%
9%
42%
163
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 4
4,4
+0,19
+0,19
0,1%
0,1%
10%
45%
177
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
4,4
+0,20
+0,20
0,3%
0,7%
12%
51%
937
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
4,4
+0,21
+0,21
0,1%
0,4%
7%
44%
159
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 4
4,5
+0,24
+0,25
2,2%
0,5%
11%
52%
7.001
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,5
+0,27
+0,27
1,0%
0,5%
10%
51%
3.220
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 4
4,5
+0,31
+0,31
0,5%
0,4%
11%
50%
1.568
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
4,7
+0,43
+0,43
0,1%
0,1%
10%
42%
231
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
4,8
+0,53
+0,53
0,1%
0,2%
7%
43%
330
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 5
4,9
+0,66
+0,67
0,8%
0,7%
10%
46%
2.658
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
4,9
+0,68
+0,68
0,3%
0,6%
9%
44%
889
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,2
+0,96
+0,97
0,9%
1,5%
8%
40%
2.703
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
5,2
+0,98
+1,00
1,8%
0,6%
8%
39%
5.782
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 5
5,2
+1,01
+1,02
1,1%
0,5%
9%
39%
3.356
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 5
5,4
+1,12
+1,13
0,9%
0,7%
7%
38%
2.833
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 5
6,2
+2,01
+2,04
1,4%
0,9%
5%
22%
4.337