Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 1
4,5
-0,34
-0,34
0,1%
0,1%
14%
49%
585
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
4,5
-0,28
-0,29
0,1%
0,1%
19%
54%
253
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,5
-0,28
-0,28
0,2%
0,6%
14%
50%
863
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 1
4,6
-0,25
-0,25
0,1%
0,0%
17%
52%
254
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
4,6
-0,24
-0,24
0,1%
0,1%
14%
54%
221
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
4,6
-0,21
-0,21
0,6%
0,4%
10%
49%
2.313
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 1
4,6
-0,20
-0,20
0,1%
0,0%
13%
52%
311
Kiếm Sát Mệnh Teamfight Tactics
Kiếm Sát Mệnh
Bậc 1
4,6
-0,20
-0,20
0,4%
14,5%
15%
45%
1.649
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,6
-0,17
-0,17
0,1%
0,1%
10%
52%
343
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
4,6
-0,17
-0,17
2,5%
1,3%
10%
47%
10.404
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 1
4,6
-0,17
-0,17
0,1%
0,6%
18%
47%
235
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 1
4,7
-0,16
-0,16
0,1%
0,5%
16%
49%
311
Chất Nổ Chợ Đen Teamfight Tactics
Chất Nổ Chợ Đen
Bậc 1
4,7
-0,14
-0,14
0,1%
1,9%
18%
49%
207
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 2
4,7
-0,14
-0,14
0,0%
0,5%
13%
51%
168
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 2
4,7
-0,12
-0,12
0,0%
0,7%
11%
49%
205
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 2
4,7
-0,12
-0,12
0,2%
1,1%
10%
47%
636
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 2
4,7
-0,12
-0,12
0,2%
1,4%
13%
45%
731
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 2
4,7
-0,12
-0,12
0,0%
0,0%
17%
50%
168
Men Rượu Thuyền Trưởng Teamfight Tactics
Men Rượu Thuyền Trưởng
Bậc 2
4,7
-0,12
-0,12
0,5%
2,8%
12%
46%
1.907
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 2
4,7
-0,11
-0,11
0,2%
0,4%
10%
45%
641
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,7
-0,11
-0,11
1,7%
2,2%
8%
47%
7.100
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
4,7
-0,11
-0,11
0,1%
0,1%
9%
46%
563
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 2
4,7
-0,09
-0,09
0,0%
0,5%
15%
49%
106
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 2
4,7
-0,09
-0,09
0,1%
0,9%
10%
49%
321
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 2
4,7
-0,07
-0,07
0,0%
0,3%
11%
55%
82
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
4,7
-0,07
-0,07
0,3%
0,3%
10%
46%
1.342
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 2
4,7
-0,06
-0,06
0,0%
0,2%
13%
52%
63
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
4,8
-0,06
-0,06
0,8%
0,7%
9%
45%
3.276
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 2
4,8
-0,06
-0,06
0,0%
0,0%
15%
48%
197
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 2
4,8
-0,05
-0,05
0,0%
0,5%
11%
47%
161
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 2
4,8
-0,05
-0,05
0,0%
0,0%
9%
50%
161
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,8
-0,05
-0,05
0,4%
0,3%
9%
45%
1.576
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 2
4,8
-0,05
-0,05
0,0%
0,2%
12%
55%
51
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
4,8
-0,04
-0,04
0,0%
0,0%
9%
45%
163
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 2
4,8
-0,04
-0,04
0,0%
0,2%
11%
57%
54
Súng Kíp Thuyền Phó Teamfight Tactics
Súng Kíp Thuyền Phó
Bậc 3
4,8
-0,02
-0,02
0,1%
0,6%
16%
39%
207
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
4,8
-0,02
-0,02
0,1%
0,0%
16%
45%
287
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
4,8
-0,02
-0,02
0,1%
1,3%
12%
46%
348
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
4,8
-0,01
-0,01
0,1%
0,0%
11%
43%
466
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 3
4,8
-0,01
-0,01
0,0%
0,0%
11%
48%
166
Găng Dã Thú Teamfight Tactics
Găng Dã Thú
Bậc 3
4,8
-0,01
-0,01
0,0%
0,2%
25%
44%
55
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,8
-0,00
-0,00
0,6%
3,5%
10%
43%
2.554
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,8
-0,00
-0,00
0,1%
1,1%
9%
45%
571
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,3%
0,8%
8%
44%
1.263
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
2,2%
1,9%
8%
44%
9.026
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
1,0%
1,0%
9%
43%
4.000
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,0%
0,3%
16%
39%
79
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,0%
0,7%
10%
44%
198
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 3
4,8
+0,04
+0,04
0,0%
0,2%
13%
40%
115
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng
Bậc 3
4,9
+0,04
+0,04
0,0%
1,5%
7%
41%
83
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 3
4,9
+0,05
+0,05
0,0%
1,1%
11%
46%
142
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
4,9
+0,05
+0,05
0,1%
0,4%
10%
43%
210
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
4,9
+0,05
+0,05
0,0%
0,2%
11%
38%
56
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
4,9
+0,05
+0,05
0,0%
0,2%
7%
39%
69
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 3
4,9
+0,06
+0,06
0,0%
0,4%
11%
42%
104
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bậc 3
4,9
+0,06
+0,06
0,0%
1,1%
2%
42%
88
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,9
+0,07
+0,07
0,1%
0,0%
8%
40%
230
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,9
+0,08
+0,08
0,3%
3,0%
15%
41%
1.045
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
Bậc 3
4,9
+0,08
+0,08
0,0%
1,7%
3%
31%
59
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,9
+0,09
+0,09
0,8%
0,5%
8%
43%
3.252
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,9
+0,09
+0,09
0,0%
0,2%
5%
32%
56
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,9
+0,09
+0,09
0,1%
0,7%
13%
41%
256
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,9
+0,09
+0,09
0,5%
0,6%
8%
43%
2.205
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,9
+0,10
+0,10
0,1%
1,0%
11%
42%
309
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
4,9
+0,10
+0,10
0,0%
0,3%
11%
38%
166
Huyết Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
4,9
+0,10
+0,10
0,0%
0,7%
0%
34%
61
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,9
+0,11
+0,11
0,1%
0,7%
14%
40%
383
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
4,9
+0,12
+0,12
0,0%
0,9%
5%
25%
63
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 3
4,9
+0,12
+0,12
0,1%
0,3%
12%
43%
497
Vitamin C Teamfight Tactics
Vitamin C
Bậc 3
4,9
+0,12
+0,12
0,0%
0,3%
12%
33%
111
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
4,9
+0,13
+0,13
0,0%
0,2%
6%
33%
108
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,9
+0,13
+0,13
0,1%
0,5%
9%
42%
235
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,9
+0,13
+0,13
0,3%
2,3%
6%
41%
1.195
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
4,9
+0,13
+0,13
0,1%
1,3%
9%
41%
555
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 4
5,0
+0,15
+0,15
0,0%
0,9%
1%
31%
100
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 4
5,0
+0,16
+0,16
0,1%
1,0%
9%
37%
318
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
5,0
+0,16
+0,16
3,4%
1,9%
6%
41%
13.840
Dao Tử Sĩ Teamfight Tactics
Dao Tử Sĩ
Bậc 4
5,0
+0,17
+0,17
0,1%
1,0%
8%
38%
334
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
5,0
+0,17
+0,17
0,0%
0,4%
9%
33%
187
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 4
5,0
+0,17
+0,17
0,1%
0,1%
13%
37%
321
Chảo Vàng Teamfight Tactics
Chảo Vàng
Bậc 4
5,0
+0,17
+0,17
0,0%
1,0%
8%
19%
62
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 4
5,0
+0,18
+0,18
0,1%
0,0%
10%
38%
293
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
5,0
+0,19
+0,19
0,1%
0,3%
12%
40%
551
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
5,0
+0,20
+0,20
0,0%
0,3%
9%
33%
160
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 4
5,0
+0,21
+0,21
0,1%
0,0%
6%
38%
418
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 4
5,0
+0,22
+0,22
0,1%
0,6%
9%
39%
353
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 4
5,0
+0,23
+0,23
0,3%
0,2%
9%
39%
1.111
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 4
5,0
+0,24
+0,24
0,1%
0,7%
9%
36%
347
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
5,1
+0,26
+0,26
0,3%
1,0%
8%
41%
1.292
Đồng Vàng May Mắn Teamfight Tactics
Đồng Vàng May Mắn
Bậc 4
5,1
+0,26
+0,27
1,4%
16,1%
10%
37%
5.608
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,2
+0,37
+0,37
0,4%
1,2%
7%
37%
1.698
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 5
5,2
+0,37
+0,38
1,6%
1,0%
6%
37%
6.627
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 5
5,2
+0,38
+0,38
0,2%
0,1%
7%
36%
683
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
5,2
+0,41
+0,41
1,3%
0,4%
7%
36%
5.367
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
5,3
+0,50
+0,50
0,1%
0,7%
6%
22%
223
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
5,3
+0,50
+0,50
0,7%
0,2%
6%
34%
2.688
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 5
5,3
+0,52
+0,52
0,1%
0,9%
6%
34%
568
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,4
+0,55
+0,55
0,2%
0,5%
5%
35%
797
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
5,3
+0,54
+0,55
2,7%
1,2%
6%
34%
10.955
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
5,4
+0,59
+0,59
0,4%
0,1%
6%
34%
1.548
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,5
+0,68
+0,68
0,1%
0,4%
8%
34%
545