Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 1
2,7
-0,94
-0,94
0,1%
1,3%
32%
82%
552
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 1
2,7
-0,93
-0,94
0,1%
1,6%
32%
83%
530
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 1
2,8
-0,90
-0,90
0,2%
5,3%
32%
82%
1.674
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 1
2,8
-0,84
-0,84
0,2%
9,7%
31%
81%
2.465
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 1
2,8
-0,84
-0,84
0,1%
2,1%
28%
83%
659
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 1
2,8
-0,84
-0,84
0,2%
8,9%
32%
81%
2.440
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 1
2,8
-0,83
-0,83
0,1%
3,4%
29%
82%
978
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 1
2,9
-0,81
-0,81
0,1%
1,6%
27%
82%
788
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 1
2,9
-0,81
-0,81
0,1%
2,7%
29%
82%
798
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 1
2,9
-0,79
-0,79
0,1%
0,1%
24%
82%
657
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 1
2,9
-0,78
-0,78
0,2%
5,6%
28%
81%
1.577
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 1
2,9
-0,76
-0,76
0,0%
1,3%
32%
83%
409
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 1
2,9
-0,75
-0,75
0,1%
3,1%
26%
81%
819
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 1
2,9
-0,75
-0,75
0,2%
7,7%
28%
80%
2.191
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 1
2,9
-0,73
-0,73
0,2%
6,1%
26%
80%
1.554
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 1
3,0
-0,69
-0,69
0,0%
1,4%
29%
85%
415
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 1
3,0
-0,69
-0,69
0,1%
0,1%
23%
80%
815
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 1
3,0
-0,67
-0,67
0,1%
3,0%
27%
77%
1.260
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
3,0
-0,65
-0,65
0,1%
0,2%
25%
79%
926
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 1
3,0
-0,64
-0,64
0,1%
0,1%
24%
79%
1.098
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 1
3,0
-0,62
-0,62
0,0%
1,6%
27%
79%
448
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 1
3,0
-0,62
-0,62
0,2%
4,8%
28%
77%
1.525
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 1
3,0
-0,62
-0,62
0,1%
2,4%
22%
79%
806
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 1
3,1
-0,60
-0,61
0,2%
0,3%
24%
79%
1.823
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 1
3,1
-0,60
-0,60
0,4%
0,6%
25%
78%
3.607
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
3,1
-0,57
-0,58
1,2%
2,6%
23%
79%
11.741
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
3,1
-0,56
-0,56
0,1%
0,1%
24%
78%
1.241
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
3,1
-0,55
-0,55
0,9%
1,3%
22%
78%
8.787
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 2
3,1
-0,54
-0,54
1,0%
3,8%
22%
78%
10.231
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 2
3,1
-0,53
-0,53
0,0%
1,1%
27%
80%
344
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 2
3,2
-0,50
-0,50
0,1%
1,3%
29%
73%
594
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 2
3,2
-0,47
-0,48
0,2%
0,2%
22%
75%
2.266
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 2
3,2
-0,42
-0,42
0,2%
5,6%
24%
74%
2.011
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 2
3,2
-0,41
-0,41
0,0%
0,8%
27%
83%
241
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
3,3
-0,41
-0,41
0,0%
0,8%
29%
85%
231
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 2
3,3
-0,40
-0,40
0,0%
1,1%
24%
80%
287
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 3
3,3
-0,39
-0,39
0,0%
0,6%
30%
84%
193
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
3,3
-0,38
-0,38
0,1%
0,1%
20%
74%
567
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
3,3
-0,37
-0,37
0,0%
0,7%
25%
82%
245
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 3
3,3
-0,36
-0,36
0,0%
0,4%
27%
88%
176
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
3,3
-0,35
-0,35
0,3%
0,5%
20%
74%
2.705
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
3,3
-0,32
-0,34
4,7%
5,8%
22%
72%
47.384
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 3
3,3
-0,33
-0,33
0,0%
0,5%
33%
84%
159
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
3,3
-0,32
-0,33
1,6%
2,3%
21%
73%
16.110
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 3
3,3
-0,33
-0,33
0,0%
0,7%
27%
82%
191
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
3,3
-0,32
-0,33
0,8%
2,1%
20%
73%
8.443
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
3,4
-0,30
-0,30
0,3%
1,1%
19%
73%
3.460
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
3,4
-0,29
-0,30
3,0%
6,1%
21%
72%
30.550
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
3,4
-0,30
-0,30
0,0%
0,5%
27%
77%
222
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
3,4
-0,28
-0,28
0,8%
2,1%
21%
73%
8.448
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
3,4
-0,28
-0,28
2,4%
4,9%
21%
72%
24.125
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
3,4
-0,28
-0,28
1,1%
1,6%
20%
73%
11.286
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 3
3,4
-0,26
-0,27
1,3%
3,2%
21%
72%
13.573
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 3
3,4
-0,26
-0,26
0,1%
1,1%
20%
71%
646
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
3,4
-0,26
-0,26
0,1%
1,5%
18%
71%
877
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
3,4
-0,24
-0,25
1,6%
2,7%
20%
72%
16.201
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
3,4
-0,24
-0,24
0,7%
1,2%
20%
72%
7.565
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
3,4
-0,24
-0,24
0,5%
0,8%
19%
72%
5.052
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 3
3,4
-0,23
-0,23
0,0%
0,3%
28%
85%
124
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
3,4
-0,22
-0,22
0,0%
0,3%
23%
82%
142
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
3,5
-0,19
-0,19
0,2%
3,3%
21%
70%
1.912
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
3,5
-0,18
-0,18
1,3%
3,0%
20%
70%
13.323
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
3,5
-0,17
-0,17
0,3%
1,9%
22%
69%
2.684
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 3
3,5
-0,17
-0,17
0,0%
0,2%
27%
85%
91
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 3
3,5
-0,16
-0,16
0,1%
0,7%
18%
69%
1.225
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 3
3,5
-0,15
-0,15
0,0%
0,2%
33%
83%
72
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
3,5
-0,15
-0,15
2,6%
3,5%
19%
70%
26.053
Nỏ Sét Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nỏ Sét Ánh Sáng
Bậc 3
3,5
-0,15
-0,15
0,0%
2,8%
33%
79%
78
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
3,5
-0,13
-0,13
0,2%
0,5%
17%
70%
2.281
Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng
Bậc 3
3,5
-0,13
-0,13
0,0%
4,6%
44%
84%
61
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng
Bậc 3
3,5
-0,12
-0,12
0,0%
3,6%
30%
77%
101
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 4
3,5
-0,11
-0,11
0,0%
0,9%
35%
78%
55
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 4
3,5
-0,11
-0,11
0,1%
1,6%
20%
68%
850
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
3,6
-0,09
-0,09
0,2%
1,0%
19%
68%
1.960
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
3,6
-0,08
-0,08
0,2%
1,6%
17%
69%
2.507
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 4
3,6
-0,08
-0,08
0,0%
1,1%
28%
81%
54
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 4
3,6
-0,08
-0,08
0,0%
0,3%
22%
80%
54
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 4
3,6
-0,06
-0,06
0,2%
1,1%
19%
69%
1.564
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 4
3,6
-0,06
-0,06
0,0%
1,1%
25%
75%
65
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 4
3,6
-0,05
-0,05
0,0%
2,8%
17%
69%
369
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 4
3,6
-0,05
-0,05
0,0%
0,6%
24%
65%
278
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bậc 4
3,6
-0,04
-0,04
0,0%
1,0%
25%
71%
79
Trượng Hư Vô Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Bậc 4
3,6
-0,04
-0,04
0,0%
1,5%
28%
66%
74
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 4
3,6
-0,04
-0,04
0,0%
0,8%
18%
67%
404
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 4
3,6
-0,03
-0,03
0,0%
1,4%
25%
68%
101
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 4
3,6
-0,03
-0,03
0,1%
1,8%
20%
66%
615
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 4
3,6
-0,01
-0,01
0,1%
0,2%
15%
66%
558
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 4
3,6
-0,01
-0,01
0,1%
0,1%
19%
68%
1.093
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 4
3,6
-0,01
-0,01
3,4%
2,6%
18%
67%
34.704
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 4
3,7
-0,01
-0,01
0,0%
1,6%
22%
66%
309
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
3,7
-0,00
-0,00
0,9%
12,6%
24%
64%
9.090
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 4
3,7
+0,01
+0,01
0,0%
1,0%
23%
64%
103
Kiếm Sát Mệnh Teamfight Tactics
Kiếm Sát Mệnh
Bậc 4
3,7
+0,02
+0,02
0,0%
0,6%
26%
57%
65
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
3,7
+0,02
+0,02
0,6%
4,1%
17%
66%
6.184
Chảo Vàng Teamfight Tactics
Chảo Vàng
Bậc 4
3,7
+0,03
+0,03
0,0%
1,6%
15%
62%
98
Chất Nổ Chợ Đen Teamfight Tactics
Chất Nổ Chợ Đen
Bậc 4
3,7
+0,04
+0,04
0,0%
0,9%
31%
54%
94
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
3,7
+0,04
+0,04
0,5%
3,6%
16%
66%
4.605
Đồng Vàng May Mắn Teamfight Tactics
Đồng Vàng May Mắn
Bậc 4
3,7
+0,05
+0,05
0,0%
0,3%
30%
57%
115
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
3,7
+0,06
+0,06
0,5%
0,8%
17%
66%
5.250
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
3,7
+0,08
+0,08
0,2%
0,1%
15%
66%
2.285
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
3,7
+0,08
+0,08
1,4%
1,5%
17%
65%
13.960
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 5
3,8
+0,11
+0,11
0,0%
0,9%
19%
61%
304
Men Rượu Thuyền Trưởng Teamfight Tactics
Men Rượu Thuyền Trưởng
Bậc 5
3,8
+0,11
+0,11
0,0%
0,4%
25%
58%
239
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 5
3,8
+0,12
+0,12
0,0%
1,0%
14%
61%
332
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 5
3,8
+0,12
+0,12
0,1%
1,8%
20%
63%
1.014
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
3,8
+0,12
+0,13
1,2%
6,9%
17%
65%
12.296
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
3,8
+0,14
+0,14
0,2%
0,1%
17%
65%
1.871
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
3,8
+0,14
+0,14
0,2%
1,2%
16%
64%
1.730
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
3,8
+0,14
+0,14
0,5%
0,4%
16%
64%
5.081
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 5
3,8
+0,14
+0,14
0,2%
3,7%
18%
63%
1.926
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 5
3,8
+0,19
+0,19
0,1%
1,6%
15%
62%
761
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 5
3,9
+0,21
+0,21
0,1%
2,3%
17%
61%
1.458
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 5
3,9
+0,22
+0,22
0,1%
1,7%
17%
63%
972
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 5
3,9
+0,22
+0,22
0,3%
6,5%
17%
62%
2.896
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 5
3,9
+0,22
+0,22
0,1%
3,1%
15%
62%
1.235
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 5
4,1
+0,45
+0,45
0,1%
1,1%
14%
57%
628
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
4,2
+0,52
+0,52
0,3%
5,2%
23%
53%
3.033
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
4,2
+0,53
+0,53
0,0%
1,1%
16%
49%
336