Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 1
4,5
-0,40
-0,41
0,4%
0,1%
7%
50%
507
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
4,5
-0,37
-0,37
2,0%
0,3%
5%
49%
2.587
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,6
-0,35
-0,35
0,2%
0,2%
9%
59%
261
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
4,6
-0,28
-0,28
0,2%
0,1%
6%
54%
238
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 1
4,6
-0,26
-0,28
5,3%
1,1%
5%
48%
6.960
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
4,7
-0,21
-0,21
0,4%
0,1%
4%
49%
569
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,7
-0,19
-0,19
0,1%
0,0%
4%
55%
183
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 1
4,7
-0,18
-0,18
0,4%
0,1%
4%
48%
510
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 1
4,7
-0,17
-0,17
0,1%
0,6%
7%
51%
183
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 2
4,7
-0,17
-0,17
0,2%
0,5%
11%
49%
237
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 2
4,7
-0,16
-0,17
0,1%
0,0%
10%
64%
87
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 2
4,8
-0,15
-0,16
5,4%
0,5%
4%
46%
7.118
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 2
4,8
-0,15
-0,16
6,4%
0,9%
4%
46%
8.322
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 2
4,7
-0,16
-0,16
0,1%
0,2%
11%
63%
91
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 2
4,8
-0,15
-0,15
0,1%
0,2%
9%
54%
126
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 2
4,8
-0,13
-0,13
0,1%
0,3%
10%
52%
173
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 2
4,8
-0,13
-0,13
0,2%
0,5%
4%
46%
284
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 2
4,8
-0,12
-0,12
0,1%
0,2%
8%
55%
93
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
4,8
-0,10
-0,10
0,7%
0,2%
4%
46%
854
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 2
4,8
-0,09
-0,09
2,2%
0,4%
4%
45%
2.856
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 2
4,8
-0,09
-0,09
0,1%
0,0%
8%
52%
106
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 2
4,8
-0,09
-0,09
0,5%
0,1%
3%
44%
606
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 2
4,8
-0,09
-0,09
0,1%
0,0%
3%
61%
76
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 2
4,8
-0,09
-0,09
0,1%
0,3%
8%
56%
97
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 2
4,8
-0,09
-0,09
0,2%
0,6%
4%
49%
205
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,8
-0,08
-0,08
0,1%
0,0%
6%
49%
187
Huyết Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
-0,07
-0,07
0,1%
1,0%
5%
54%
85
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
4,8
-0,07
-0,07
0,1%
0,0%
6%
52%
117
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,8
-0,06
-0,06
0,1%
0,2%
6%
50%
98
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
4,9
-0,05
-0,05
0,1%
0,0%
3%
51%
107
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 3
4,9
-0,05
-0,05
0,1%
0,0%
6%
49%
70
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 3
4,9
-0,04
-0,04
0,0%
0,0%
2%
56%
59
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,9
-0,04
-0,04
0,1%
0,3%
5%
48%
73
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,9
-0,04
-0,04
1,9%
0,2%
3%
44%
2.494
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
4,9
-0,04
-0,04
0,1%
1,1%
5%
48%
75
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,9
-0,04
-0,04
0,3%
0,1%
5%
44%
428
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,9
-0,03
-0,03
0,1%
0,0%
5%
48%
107
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,9
-0,03
-0,03
0,1%
0,4%
2%
46%
122
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,9
-0,03
-0,03
0,0%
0,2%
5%
50%
58
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,9
-0,02
-0,02
0,1%
0,3%
6%
43%
100
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 3
4,9
-0,02
-0,02
0,1%
0,1%
6%
43%
145
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,9
-0,02
-0,02
0,5%
0,2%
3%
41%
628
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,9
-0,01
-0,01
0,1%
0,0%
4%
41%
82
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 3
4,9
-0,01
-0,01
0,1%
0,2%
3%
45%
69
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,9
-0,01
-0,01
0,1%
0,2%
8%
43%
119
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,9
+0,00
+0,00
0,1%
0,0%
3%
40%
111
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,9
+0,01
+0,01
0,1%
0,3%
5%
44%
99
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
4,9
+0,01
+0,01
0,0%
0,2%
5%
40%
62
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
4,9
+0,02
+0,02
0,1%
0,0%
5%
44%
129
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 3
4,9
+0,02
+0,02
0,2%
0,2%
5%
42%
247
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,9
+0,03
+0,03
0,2%
0,0%
2%
42%
295
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 4
4,9
+0,03
+0,03
0,1%
0,2%
5%
38%
93
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
4,9
+0,03
+0,03
0,0%
0,1%
4%
36%
55
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 4
4,9
+0,04
+0,04
0,1%
0,1%
1%
40%
87
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
4,9
+0,04
+0,04
0,1%
0,3%
4%
40%
126
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 4
4,9
+0,04
+0,04
0,1%
0,0%
3%
43%
122
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 4
5,0
+0,06
+0,06
0,1%
0,1%
4%
37%
82
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 4
5,0
+0,07
+0,07
0,0%
0,1%
4%
30%
57
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
5,0
+0,07
+0,07
0,0%
0,1%
2%
21%
53
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 4
5,0
+0,07
+0,07
0,1%
0,0%
1%
34%
76
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 4
5,0
+0,08
+0,08
0,1%
0,0%
6%
36%
181
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
5,0
+0,09
+0,09
0,3%
0,0%
3%
40%
330
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
5,0
+0,09
+0,09
0,1%
0,2%
7%
32%
105
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
5,0
+0,11
+0,11
0,2%
0,0%
2%
38%
287
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
5,0
+0,12
+0,12
0,2%
0,2%
2%
40%
299
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
5,0
+0,13
+0,13
0,1%
0,1%
1%
26%
69
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 5
5,0
+0,13
+0,13
0,3%
0,1%
4%
42%
364
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
5,0
+0,15
+0,15
0,1%
0,2%
1%
27%
74
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,1
+0,15
+0,15
0,1%
0,1%
4%
37%
134
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
5,1
+0,15
+0,15
0,2%
0,1%
5%
39%
197
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 5
5,1
+0,17
+0,17
0,1%
0,3%
4%
34%
184
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
5,1
+0,24
+0,24
0,2%
0,0%
2%
31%
232
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,2
+0,25
+0,25
0,4%
0,3%
3%
37%
528
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
5,2
+0,27
+0,27
0,3%
0,0%
2%
35%
344
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,2
+0,28
+0,28
0,2%
0,2%
4%
35%
293
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,2
+0,28
+0,29
0,2%
0,2%
1%
35%
257