Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 1
4,2
-0,27
-0,27
0,1%
2,4%
14%
54%
819
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 1
4,2
-0,25
-0,25
0,0%
0,8%
25%
64%
151
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,3
-0,23
-0,23
0,4%
1,8%
16%
53%
2.483
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 1
4,5
-0,04
-0,04
0,0%
1,6%
16%
52%
210
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 1
4,5
-0,01
-0,01
0,1%
2,0%
13%
49%
621
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 1
4,5
-0,01
-0,01
0,0%
0,0%
18%
53%
51
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Bậc 1
4,5
+0,00
+0,00
0,0%
2,5%
12%
50%
195
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,5
+0,02
+0,02
0,7%
0,5%
10%
49%
3.908
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 2
4,5
+0,03
+0,03
0,0%
0,2%
9%
46%
57
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 2
4,5
+0,04
+0,04
0,2%
3,0%
14%
48%
1.056
Chảo Vàng Teamfight Tactics
Chảo Vàng
Bậc 2
4,5
+0,04
+0,04
0,0%
0,9%
5%
47%
57
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
4,5
+0,04
+0,04
0,0%
0,2%
11%
44%
70
Bùa Đỏ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Đỏ Ánh Sáng
Bậc 2
4,5
+0,04
+0,04
0,0%
2,3%
20%
43%
70
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 2
4,6
+0,06
+0,06
0,0%
0,3%
10%
49%
168
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 2
4,6
+0,06
+0,06
0,0%
0,2%
7%
42%
111
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 2
4,6
+0,07
+0,07
0,0%
0,2%
10%
43%
86
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 2
4,6
+0,08
+0,08
0,0%
1,9%
8%
47%
247
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 2
4,6
+0,08
+0,08
0,1%
2,5%
12%
48%
712
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
4,6
+0,09
+0,09
0,1%
1,1%
12%
48%
295
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 2
4,6
+0,11
+0,11
0,0%
0,0%
11%
36%
61
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 2
4,6
+0,11
+0,11
0,0%
0,1%
8%
32%
60
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Bậc 2
4,6
+0,12
+0,12
0,0%
0,8%
4%
31%
70
Cung Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cung Xanh Ánh Sáng
Bậc 2
4,6
+0,13
+0,13
0,0%
3,4%
12%
40%
151
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
4,6
+0,14
+0,14
0,8%
0,7%
10%
47%
4.452
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 2
4,6
+0,15
+0,15
0,0%
1,7%
6%
37%
102
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 2
4,6
+0,15
+0,15
0,0%
0,4%
8%
34%
118
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 2
4,6
+0,15
+0,15
0,0%
0,3%
8%
44%
178
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 2
4,7
+0,16
+0,16
0,0%
0,3%
9%
35%
93
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
4,7
+0,17
+0,17
0,0%
0,0%
8%
40%
150
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Bậc 2
4,7
+0,18
+0,18
0,0%
1,6%
9%
42%
196
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 2
4,7
+0,19
+0,19
0,0%
0,6%
9%
40%
188
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 2
4,7
+0,19
+0,20
2,6%
4,1%
9%
46%
15.028
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,7
+0,21
+0,21
0,0%
0,0%
8%
38%
168
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,7
+0,22
+0,22
0,0%
0,6%
7%
38%
181
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,7
+0,23
+0,23
0,0%
0,4%
6%
37%
158
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,7
+0,24
+0,24
0,1%
0,9%
10%
45%
452
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,7
+0,24
+0,24
0,4%
3,6%
10%
45%
2.488
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,7
+0,24
+0,24
0,2%
6,8%
10%
44%
1.398
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,7
+0,24
+0,24
0,0%
0,4%
9%
36%
190
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
+0,26
+0,26
0,0%
2,3%
5%
39%
186
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,7
+0,25
+0,26
2,6%
3,0%
10%
45%
14.934
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,8
+0,27
+0,27
0,0%
0,0%
8%
35%
177
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,8
+0,28
+0,28
0,1%
1,2%
10%
43%
438
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,8
+0,30
+0,30
0,3%
0,5%
9%
44%
1.733
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
4,8
+0,33
+0,33
0,1%
1,6%
10%
42%
534
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,8
+0,34
+0,34
0,1%
1,8%
9%
44%
533
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,9
+0,38
+0,38
0,1%
0,1%
9%
43%
599
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,9
+0,38
+0,38
0,1%
1,6%
8%
41%
623
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,9
+0,39
+0,39
1,0%
1,3%
9%
42%
5.458
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,9
+0,42
+0,42
0,0%
0,1%
5%
35%
237
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
4,9
+0,42
+0,42
0,1%
0,4%
11%
43%
676
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Bậc 3
4,9
+0,43
+0,43
0,1%
5,8%
7%
37%
361
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,9
+0,44
+0,44
0,1%
0,6%
5%
38%
338
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,9
+0,45
+0,45
0,2%
0,2%
7%
42%
1.241
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,9
+0,45
+0,45
0,1%
1,7%
9%
38%
535
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 4
5,0
+0,51
+0,51
0,2%
2,8%
7%
39%
1.170
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 4
5,0
+0,51
+0,51
0,1%
0,9%
8%
37%
431
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
5,0
+0,52
+0,52
0,1%
0,1%
9%
41%
562
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 4
5,0
+0,53
+0,53
0,1%
4,1%
8%
36%
425
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
5,0
+0,53
+0,53
0,8%
3,1%
9%
41%
4.526
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 4
5,0
+0,53
+0,54
0,5%
0,5%
7%
38%
2.960
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 4
5,0
+0,54
+0,54
0,3%
3,1%
8%
39%
1.496
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
5,0
+0,54
+0,54
0,3%
0,3%
8%
39%
1.929
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
5,1
+0,56
+0,56
0,4%
1,9%
8%
40%
2.434
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 4
5,0
+0,54
+0,57
5,8%
6,1%
8%
39%
32.972
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
5,1
+0,60
+0,61
0,9%
3,1%
9%
39%
5.041
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 4
5,1
+0,61
+0,61
0,0%
0,0%
6%
16%
159
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
5,1
+0,59
+0,63
6,2%
2,7%
7%
39%
35.025
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 4
5,1
+0,61
+0,64
3,2%
2,5%
7%
38%
18.096
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
5,1
+0,59
+0,68
13,2%
4,8%
7%
38%
74.786
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 5
5,3
+0,76
+0,77
0,1%
0,1%
7%
34%
483
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
5,3
+0,80
+0,80
0,1%
0,1%
6%
34%
796
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,3
+0,80
+0,81
0,3%
0,8%
6%
36%
1.436
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 5
5,4
+0,86
+0,86
0,2%
1,4%
6%
33%
882
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 5
5,4
+0,91
+0,91
0,2%
0,1%
6%
33%
952
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,6
+1,07
+1,07
0,1%
0,2%
5%
24%
356
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 5
5,6
+1,10
+1,11
0,1%
0,1%
4%
28%
708
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
5,7
+1,22
+1,22
0,2%
1,9%
7%
25%
1.092
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
5,9
+1,39
+1,40
0,6%
0,3%
3%
23%
3.402
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
6,0
+1,48
+1,48
0,1%
0,0%
3%
22%
626