Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 1
3,1
-1,60
-1,61
0,1%
3,2%
45%
85%
355
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 1
3,4
-1,26
-1,26
0,1%
1,2%
37%
76%
365
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 1
4,0
-0,68
-0,68
0,2%
2,0%
14%
60%
910
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 1
4,1
-0,60
-0,60
0,3%
2,8%
12%
59%
1.631
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 1
4,1
-0,55
-0,55
0,2%
3,2%
11%
59%
1.038
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
4,1
-0,51
-0,52
1,9%
1,9%
9%
59%
9.641
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
4,2
-0,50
-0,50
0,7%
0,9%
10%
57%
3.598
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
4,2
-0,47
-0,48
0,5%
0,9%
10%
57%
2.489
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,2
-0,45
-0,46
0,7%
0,8%
10%
57%
3.736
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 1
4,2
-0,42
-0,43
2,8%
1,6%
9%
56%
13.852
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 1
4,2
-0,42
-0,42
0,1%
1,2%
10%
55%
451
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 2
4,3
-0,41
-0,41
0,1%
0,4%
13%
57%
597
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 2
4,3
-0,39
-0,40
4,3%
2,5%
8%
55%
21.677
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 2
4,3
-0,36
-0,36
2,5%
1,8%
8%
55%
12.501
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 2
4,3
-0,32
-0,33
2,6%
1,5%
8%
54%
13.268
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 2
4,3
-0,32
-0,32
0,1%
1,3%
9%
53%
481
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 2
4,4
-0,29
-0,30
4,0%
1,7%
8%
54%
20.236
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
4,4
-0,26
-0,27
6,8%
2,7%
8%
53%
34.195
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 2
4,4
-0,27
-0,27
0,1%
1,0%
9%
56%
349
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 2
4,4
-0,27
-0,27
1,6%
1,4%
7%
53%
8.047
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 2
4,4
-0,24
-0,24
0,1%
0,8%
6%
59%
257
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 2
4,4
-0,22
-0,23
4,5%
1,7%
8%
52%
22.341
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 2
4,5
-0,20
-0,20
0,1%
1,1%
9%
53%
363
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 2
4,5
-0,19
-0,19
0,1%
0,3%
8%
54%
449
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 3
4,5
-0,16
-0,16
0,1%
0,9%
8%
52%
312
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
4,5
-0,14
-0,14
0,0%
0,6%
9%
56%
172
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,5
-0,13
-0,13
0,4%
0,4%
7%
50%
1.951
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,5
-0,13
-0,13
2,7%
1,7%
8%
50%
13.607
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 3
4,5
-0,12
-0,12
0,0%
0,5%
11%
59%
106
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,6
-0,09
-0,09
0,0%
0,0%
7%
52%
189
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 3
4,6
-0,09
-0,09
0,1%
1,1%
7%
49%
463
Áo Choàng Gai Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,09
-0,09
0,0%
1,3%
7%
52%
81
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,6
-0,09
-0,09
0,1%
0,1%
7%
50%
303
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,08
-0,08
0,0%
2,0%
4%
52%
194
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,07
-0,07
0,0%
1,8%
8%
62%
78
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,6
-0,05
-0,05
0,0%
0,0%
6%
50%
213
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,6
-0,05
-0,05
0,1%
0,1%
7%
48%
279
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,04
-0,04
0,0%
1,5%
8%
53%
106
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,6
-0,04
-0,04
0,0%
0,0%
8%
51%
113
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,6
-0,01
-0,01
0,0%
0,0%
9%
45%
163
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 3
4,6
-0,01
-0,01
0,0%
0,5%
10%
46%
137
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,6
-0,01
-0,01
0,1%
0,1%
8%
47%
330
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,7
-0,01
-0,01
0,1%
0,1%
5%
45%
365
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 3
4,7
-0,00
-0,00
0,1%
0,2%
8%
45%
328
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,7
+0,00
+0,00
0,0%
0,0%
4%
47%
171
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,7
+0,01
+0,01
0,1%
1,4%
9%
48%
661
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,7
+0,01
+0,01
0,0%
0,0%
3%
47%
101
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,7
+0,01
+0,01
0,0%
0,2%
10%
41%
51
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
+0,02
+0,02
0,0%
1,7%
3%
44%
181
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 3
4,7
+0,02
+0,02
0,1%
1,1%
5%
47%
491
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
+0,02
+0,02
0,0%
1,1%
3%
46%
63
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,7
+0,02
+0,02
0,1%
0,9%
7%
50%
312
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,7
+0,03
+0,03
0,0%
0,3%
10%
45%
91
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,7
+0,03
+0,03
0,0%
0,0%
4%
43%
141
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,7
+0,04
+0,04
0,0%
0,2%
6%
44%
96
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,7
+0,05
+0,05
0,0%
0,0%
7%
41%
123
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,7
+0,05
+0,05
0,0%
0,2%
5%
45%
121
Vuốt Rồng Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng Ánh Sáng
Bậc 3
4,7
+0,06
+0,06
0,0%
1,6%
7%
40%
107
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,7
+0,06
+0,06
0,0%
0,2%
6%
42%
79
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 3
4,7
+0,07
+0,08
0,1%
0,5%
6%
45%
624
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,8
+0,09
+0,09
0,0%
0,4%
5%
38%
117
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,8
+0,10
+0,10
0,0%
0,2%
8%
35%
105
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 4
4,8
+0,12
+0,12
0,0%
0,0%
6%
39%
239
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 4
4,8
+0,13
+0,13
0,0%
0,9%
6%
33%
116
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
4,8
+0,14
+0,14
0,0%
0,0%
7%
43%
194
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
4,8
+0,15
+0,15
0,0%
0,3%
7%
37%
198
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 4
4,8
+0,16
+0,16
0,2%
1,5%
7%
44%
802
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
4,8
+0,17
+0,17
0,0%
0,3%
7%
34%
148
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
4,8
+0,17
+0,17
0,1%
0,3%
6%
43%
433
Chảo Vàng Teamfight Tactics
Chảo Vàng
Bậc 4
4,8
+0,18
+0,18
0,0%
1,6%
6%
29%
102
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 4
4,8
+0,18
+0,18
0,0%
0,0%
6%
34%
172
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
4,8
+0,18
+0,18
0,0%
0,0%
5%
38%
200
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
4,8
+0,18
+0,18
0,1%
0,0%
5%
37%
276
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 4
4,9
+0,19
+0,19
0,1%
0,7%
5%
41%
400
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 4
4,9
+0,20
+0,21
0,5%
1,6%
7%
43%
2.392
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
4,9
+0,21
+0,21
0,1%
0,1%
6%
42%
498
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
4,9
+0,23
+0,23
0,1%
0,0%
5%
38%
333
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,9
+0,24
+0,24
0,2%
0,2%
5%
43%
972
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 4
4,9
+0,24
+0,24
0,6%
1,9%
6%
43%
3.090
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,9
+0,24
+0,24
0,1%
0,0%
5%
35%
252
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
4,9
+0,25
+0,25
0,8%
2,0%
6%
42%
3.796
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 4
4,9
+0,28
+0,28
0,1%
0,9%
8%
41%
481
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
5,0
+0,32
+0,32
0,1%
1,1%
7%
42%
706
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
5,0
+0,32
+0,32
0,2%
0,7%
5%
42%
1.058
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 5
5,0
+0,38
+0,38
0,1%
0,6%
5%
36%
321
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 5
5,2
+0,55
+0,55
0,1%
1,0%
8%
34%
718
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
5,2
+0,57
+0,57
0,2%
0,1%
5%
36%
1.075
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
5,3
+0,62
+0,62
0,1%
1,0%
5%
30%
325
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 5
5,4
+0,69
+0,69
0,1%
1,3%
4%
33%
685
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
6,0
+1,39
+1,39
0,1%
1,1%
6%
20%
629