Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 1
4,2
-0,58
-0,58
0,5%
1,2%
12%
55%
701
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 1
4,2
-0,55
-0,55
0,4%
2,3%
15%
55%
689
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
4,2
-0,55
-0,55
0,8%
0,4%
14%
55%
1.181
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 1
4,2
-0,55
-0,55
0,4%
1,2%
15%
54%
629
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 1
4,2
-0,53
-0,53
0,3%
1,7%
15%
53%
470
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 1
4,3
-0,46
-0,47
0,3%
1,4%
15%
55%
429
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 1
4,3
-0,44
-0,46
3,8%
1,4%
13%
53%
5.920
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
4,3
-0,40
-0,41
3,0%
1,1%
12%
51%
4.670
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 1
4,3
-0,40
-0,40
0,5%
2,5%
12%
53%
805
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 1
4,4
-0,38
-0,38
0,3%
1,3%
12%
53%
442
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 1
4,4
-0,37
-0,37
0,3%
1,3%
14%
54%
389
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,4
-0,36
-0,36
0,5%
0,2%
11%
51%
846
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,4
-0,31
-0,33
4,1%
0,8%
12%
50%
6.289
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
4,4
-0,31
-0,32
0,8%
0,3%
12%
50%
1.224
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 2
4,4
-0,31
-0,31
1,7%
0,5%
10%
51%
2.629
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
4,5
-0,26
-0,27
1,0%
0,2%
11%
50%
1.525
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 2
4,5
-0,26
-0,26
0,1%
0,7%
13%
56%
212
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
4,5
-0,25
-0,26
0,9%
0,3%
9%
50%
1.345
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,5
-0,24
-0,25
2,1%
0,9%
11%
49%
3.194
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
4,5
-0,23
-0,23
0,5%
0,1%
12%
46%
749
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 2
4,5
-0,22
-0,22
0,1%
0,0%
14%
54%
206
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,5
-0,21
-0,22
3,0%
0,8%
11%
48%
4.592
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
4,5
-0,21
-0,21
0,5%
0,1%
11%
49%
744
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 2
4,5
-0,21
-0,21
0,2%
0,8%
11%
49%
342
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
4,6
-0,19
-0,19
0,1%
0,6%
18%
53%
168
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 2
4,6
-0,19
-0,19
0,2%
1,2%
10%
48%
311
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 2
4,6
-0,19
-0,19
0,1%
0,5%
14%
58%
128
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 2
4,6
-0,18
-0,18
1,1%
0,2%
10%
47%
1.678
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 2
4,6
-0,18
-0,18
0,1%
0,0%
17%
59%
119
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 2
4,6
-0,18
-0,18
0,2%
0,7%
9%
51%
290
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 2
4,6
-0,16
-0,17
7,2%
1,5%
10%
47%
11.246
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 2
4,6
-0,15
-0,17
12,6%
2,9%
10%
46%
19.589
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,6
-0,15
-0,16
6,4%
0,7%
9%
47%
9.913
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,6
-0,12
-0,12
0,1%
0,4%
15%
50%
154
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,6
-0,10
-0,12
12,9%
1,3%
10%
46%
20.095
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,6
-0,12
-0,12
0,1%
0,4%
8%
53%
132
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
4,6
-0,11
-0,11
0,1%
0,3%
16%
56%
95
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,7
-0,08
-0,10
20,8%
3,3%
10%
45%
32.250
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,7
-0,09
-0,09
1,2%
0,3%
9%
47%
1.787
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
4,7
-0,09
-0,09
0,1%
0,3%
11%
50%
100
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 3
4,7
-0,08
-0,08
0,1%
0,0%
10%
49%
169
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,7
-0,08
-0,08
2,1%
0,4%
9%
46%
3.295
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
4,7
-0,07
-0,07
0,1%
0,0%
9%
50%
139
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
4,7
-0,07
-0,07
0,1%
0,4%
13%
44%
117
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
4,7
-0,07
-0,07
0,1%
0,4%
9%
47%
145
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,7
-0,06
-0,06
1,1%
0,1%
10%
44%
1.749
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
4,7
-0,06
-0,06
0,1%
0,0%
10%
45%
115
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,7
-0,05
-0,05
0,1%
0,4%
7%
49%
112
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
4,7
-0,04
-0,04
0,1%
0,2%
11%
45%
97
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
4,7
-0,03
-0,03
0,1%
0,0%
10%
48%
89
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
4,7
-0,03
-0,03
0,2%
0,0%
11%
42%
266
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
4,7
-0,03
-0,03
0,0%
0,1%
7%
45%
55
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 3
4,7
-0,02
-0,02
0,1%
0,0%
9%
44%
106
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,7
-0,01
-0,01
0,1%
0,4%
11%
46%
90
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 3
4,7
-0,01
-0,01
0,0%
0,2%
10%
52%
61
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
4,7
-0,01
-0,01
0,1%
0,4%
11%
43%
130
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
4,7
-0,00
-0,00
0,1%
0,7%
8%
42%
196
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,7
-0,00
-0,00
0,1%
0,2%
10%
42%
92
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,8
+0,00
+0,00
0,1%
0,2%
8%
46%
100
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,8
+0,01
+0,01
0,1%
0,2%
8%
42%
118
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 3
4,8
+0,01
+0,01
0,0%
0,2%
12%
39%
59
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,0%
0,9%
4%
46%
76
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,1%
0,2%
5%
40%
136
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,1%
0,2%
6%
36%
99
Huyết Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,1%
1,8%
6%
41%
157
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,1%
0,5%
8%
43%
230
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,0%
0,2%
7%
36%
56
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,8
+0,04
+0,04
0,1%
0,2%
4%
42%
84
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,8
+0,05
+0,05
1,2%
0,4%
9%
42%
1.926
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,8
+0,05
+0,05
0,1%
0,3%
10%
40%
181
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
4,8
+0,06
+0,06
0,0%
0,1%
7%
33%
54
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
+0,06
+0,06
0,1%
0,8%
0%
40%
81
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
+0,07
+0,07
0,1%
1,8%
5%
41%
123
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,8
+0,08
+0,08
0,1%
0,2%
8%
33%
92
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
4,8
+0,08
+0,08
0,0%
0,1%
2%
31%
52
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 4
4,8
+0,10
+0,10
0,2%
0,1%
7%
42%
347
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
4,9
+0,12
+0,12
0,1%
0,2%
8%
36%
113
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,9
+0,12
+0,12
0,1%
0,2%
3%
33%
120
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 4
4,9
+0,17
+0,17
0,5%
0,6%
5%
42%
814
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 4
4,9
+0,18
+0,18
0,1%
0,0%
9%
37%
217
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
4,9
+0,18
+0,18
0,1%
0,1%
5%
35%
204
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 4
5,0
+0,24
+0,24
0,2%
0,1%
8%
37%
378
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
5,2
+0,44
+0,45
1,0%
0,1%
7%
35%
1.525
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 5
5,3
+0,53
+0,53
0,3%
0,1%
5%
33%
452
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,3
+0,55
+0,55
0,2%
0,2%
4%
26%
323
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,4
+0,67
+0,68
0,2%
0,3%
4%
26%
382
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
5,4
+0,69
+0,70
0,3%
0,2%
5%
26%
415
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,4
+0,70
+0,70
0,5%
0,6%
4%
29%
769
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,5
+0,79
+0,79
0,6%
0,5%
4%
30%
888
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,6
+0,81
+0,81
0,5%
0,5%
6%
29%
835
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,7
+0,92
+0,92
0,7%
0,8%
5%
27%
1.164