Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 1
3,7
-0,60
-0,61
0,3%
1,6%
21%
64%
931
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
3,8
-0,48
-0,48
0,1%
0,2%
24%
66%
304
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 1
3,8
-0,43
-0,43
0,3%
1,5%
16%
62%
849
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
3,9
-0,39
-0,39
0,6%
0,4%
15%
61%
1.723
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 1
3,9
-0,34
-0,34
0,1%
1,0%
15%
65%
328
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
4,0
-0,31
-0,32
1,0%
0,6%
13%
61%
2.879
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 1
4,0
-0,31
-0,31
0,2%
0,8%
15%
63%
454
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 1
4,0
-0,29
-0,29
0,9%
0,6%
14%
61%
2.632
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 1
4,0
-0,28
-0,28
1,3%
0,4%
13%
60%
3.814
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,0
-0,28
-0,28
0,5%
0,3%
14%
61%
1.442
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 1
4,0
-0,27
-0,27
1,5%
0,5%
12%
60%
4.326
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 2
4,1
-0,20
-0,20
0,1%
0,6%
21%
66%
168
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 2
4,1
-0,18
-0,19
1,4%
0,6%
15%
57%
4.125
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 2
4,1
-0,18
-0,19
1,2%
0,4%
13%
59%
3.488
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 2
4,1
-0,17
-0,17
0,3%
0,3%
11%
58%
840
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
4,1
-0,13
-0,13
0,0%
0,0%
12%
67%
121
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 2
4,1
-0,12
-0,12
0,0%
0,4%
21%
73%
70
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
4,2
-0,10
-0,11
2,2%
0,5%
12%
56%
6.460
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,2
-0,11
-0,11
0,0%
0,3%
12%
69%
81
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,2
-0,10
-0,10
1,0%
0,5%
12%
57%
2.926
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
4,2
-0,09
-0,10
2,3%
0,6%
11%
57%
6.685
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,2
-0,09
-0,09
0,0%
0,0%
14%
65%
118
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,2
-0,09
-0,09
0,1%
0,5%
14%
56%
230
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 3
4,2
-0,08
-0,08
0,9%
0,5%
12%
56%
2.617
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,2
-0,07
-0,07
2,7%
1,0%
13%
56%
7.967
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
4,2
-0,06
-0,06
2,3%
0,5%
12%
56%
6.893
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,2
-0,06
-0,06
0,0%
0,2%
14%
55%
94
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,2
-0,05
-0,05
0,1%
0,0%
9%
55%
161
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,2
-0,04
-0,04
0,0%
0,4%
17%
56%
127
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 3
4,2
-0,04
-0,04
0,0%
0,4%
16%
54%
134
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,2
-0,03
-0,03
0,1%
0,5%
13%
54%
271
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Bậc 3
4,2
-0,03
-0,03
0,0%
0,6%
10%
61%
62
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
4,2
-0,03
-0,03
0,0%
0,3%
13%
60%
99
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 3
4,2
-0,03
-0,03
0,1%
0,1%
12%
57%
166
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,2
-0,03
-0,03
0,1%
0,5%
10%
53%
188
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 3
4,2
-0,03
-0,03
0,1%
0,2%
12%
55%
307
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
4,2
-0,03
-0,03
0,0%
0,3%
16%
52%
92
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,2
-0,02
-0,02
0,0%
0,2%
13%
56%
102
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,2
-0,02
-0,02
0,1%
0,3%
10%
57%
163
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,0%
0,3%
12%
55%
135
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,4%
0,8%
13%
54%
1.280
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,3
-0,00
-0,00
0,1%
0,1%
9%
56%
214
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 3
4,3
-0,00
-0,00
0,0%
0,4%
14%
51%
59
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,3
-0,00
-0,00
0,0%
0,0%
10%
53%
73
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,3
+0,00
+0,00
0,0%
0,0%
11%
55%
85
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,3
+0,00
+0,00
0,0%
0,0%
7%
52%
136
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 3
4,3
+0,01
+0,01
0,0%
0,2%
9%
54%
67
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,3
+0,01
+0,01
0,0%
0,0%
10%
55%
122
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,3
+0,01
+0,01
0,0%
0,1%
11%
55%
75
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
4,3
+0,01
+0,01
0,1%
0,0%
7%
56%
230
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,3
+0,01
+0,01
0,0%
0,0%
7%
50%
72
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 3
4,3
+0,01
+0,01
0,1%
0,6%
13%
51%
259
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,3
+0,01
+0,01
0,0%
0,0%
12%
54%
52
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 4
4,3
+0,02
+0,02
0,0%
0,0%
8%
54%
65
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 4
4,3
+0,02
+0,02
0,0%
0,0%
6%
54%
68
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 4
4,3
+0,02
+0,02
0,1%
0,3%
9%
54%
155
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
4,3
+0,02
+0,02
0,0%
0,0%
10%
51%
88
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 4
4,3
+0,03
+0,03
0,0%
0,2%
9%
49%
57
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 4
4,3
+0,03
+0,03
0,0%
0,0%
10%
49%
146
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 4
4,3
+0,03
+0,03
0,0%
0,3%
8%
52%
91
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 4
4,3
+0,04
+0,04
0,0%
0,2%
18%
48%
73
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 4
4,3
+0,04
+0,04
0,1%
0,3%
13%
53%
181
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
4,3
+0,05
+0,05
0,1%
0,2%
12%
54%
267
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
4,3
+0,05
+0,05
0,1%
0,3%
13%
50%
151
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 4
4,3
+0,05
+0,05
0,0%
0,2%
8%
49%
77
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 4
4,3
+0,06
+0,06
0,1%
0,4%
10%
51%
210
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 4
4,3
+0,06
+0,06
0,0%
0,2%
6%
45%
62
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 4
4,3
+0,07
+0,08
0,3%
0,6%
11%
52%
923
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 4
4,3
+0,08
+0,08
0,0%
0,2%
10%
47%
146
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
4,3
+0,08
+0,08
0,0%
0,1%
6%
45%
99
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,3
+0,08
+0,08
0,7%
0,2%
10%
53%
2.086
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 4
4,4
+0,10
+0,10
0,1%
0,1%
10%
51%
388
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,4
+0,10
+0,10
0,0%
0,0%
9%
45%
108
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 4
4,4
+0,11
+0,11
0,0%
0,0%
8%
38%
86
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
4,4
+0,12
+0,12
0,0%
0,2%
11%
38%
88
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
4,4
+0,12
+0,12
0,4%
0,6%
10%
52%
1.234
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
4,4
+0,14
+0,14
0,1%
0,7%
8%
48%
204
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 5
4,4
+0,14
+0,14
0,0%
0,4%
9%
41%
130
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 5
4,4
+0,15
+0,15
0,1%
0,4%
11%
48%
228
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
4,4
+0,15
+0,15
0,0%
0,2%
12%
41%
138
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
4,4
+0,17
+0,17
0,1%
0,2%
11%
48%
241
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
4,7
+0,42
+0,42
0,2%
0,1%
8%
46%
674