Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Bậc 1
2,5
-1,65
-1,66
0,7%
12,3%
48%
81%
945
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 1
2,6
-1,62
-1,63
0,6%
9,3%
51%
81%
739
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Bậc 1
2,6
-1,58
-1,61
1,6%
17,4%
49%
80%
2.168
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng
Bậc 1
2,6
-1,57
-1,60
1,5%
36,0%
47%
80%
2.017
Cung Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cung Xanh Ánh Sáng
Bậc 1
2,6
-1,59
-1,59
0,3%
9,9%
55%
85%
432
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Bậc 1
2,6
-1,57
-1,58
0,5%
7,4%
49%
80%
669
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bậc 1
2,6
-1,56
-1,58
1,3%
21,2%
48%
80%
1.728
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng
Bậc 1
2,6
-1,55
-1,56
0,6%
20,3%
46%
80%
827
Huyết Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Bậc 1
2,7
-1,44
-1,47
1,7%
27,0%
45%
78%
2.288
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 1
2,8
-1,36
-1,37
0,7%
13,9%
43%
78%
924
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 1
2,9
-1,26
-1,26
0,3%
1,5%
47%
81%
383
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 1
3,0
-1,22
-1,22
0,5%
2,1%
39%
75%
688
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 1
3,0
-1,21
-1,21
0,3%
1,6%
47%
78%
421
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 1
3,1
-1,06
-1,07
0,2%
5,1%
52%
83%
313
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 1
3,2
-1,02
-1,02
0,3%
1,3%
44%
80%
339
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
Bậc 1
3,2
-0,98
-0,98
0,3%
10,4%
46%
75%
362
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 1
3,3
-0,93
-0,94
0,4%
1,2%
34%
71%
584
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 2
3,4
-0,80
-0,80
0,3%
1,3%
37%
72%
398
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 2
3,4
-0,75
-0,76
0,4%
1,2%
33%
67%
529
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 2
3,6
-0,59
-0,62
3,5%
8,2%
27%
65%
4.660
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
3,7
-0,51
-0,52
0,3%
1,4%
30%
65%
415
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 2
3,7
-0,48
-0,48
0,1%
2,1%
44%
76%
174
Bùa Đỏ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Đỏ Ánh Sáng
Bậc 2
3,7
-0,47
-0,47
0,1%
5,0%
48%
78%
153
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 3
3,8
-0,41
-0,41
0,1%
1,8%
39%
72%
187
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
3,8
-0,39
-0,39
0,2%
2,1%
34%
68%
237
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
3,8
-0,38
-0,38
0,1%
0,6%
38%
71%
181
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
3,8
-0,37
-0,37
0,2%
0,8%
37%
69%
218
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Bậc 3
3,8
-0,36
-0,36
0,1%
2,1%
43%
79%
132
Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng
Bậc 3
3,9
-0,25
-0,25
0,1%
2,7%
48%
80%
75
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Bậc 3
3,9
-0,23
-0,23
0,1%
0,8%
39%
80%
82
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Bậc 3
4,0
-0,21
-0,21
0,1%
3,3%
31%
69%
118
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 3
4,0
-0,20
-0,20
0,1%
0,3%
41%
76%
83
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,0
-0,20
-0,20
0,1%
0,5%
31%
69%
128
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,0
-0,19
-0,19
0,2%
0,7%
24%
65%
217
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,0
-0,16
-0,17
1,9%
0,3%
19%
58%
2.500
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 3
4,0
-0,16
-0,16
0,1%
1,3%
31%
70%
100
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,1
-0,13
-0,13
0,4%
0,1%
21%
57%
567
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,1
-0,12
-0,12
0,1%
0,5%
23%
60%
166
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,1
-0,11
-0,12
4,1%
1,5%
21%
56%
5.511
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng
Bậc 3
4,1
-0,12
-0,12
0,0%
1,4%
37%
76%
62
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
4,1
-0,11
-0,11
0,2%
0,8%
23%
61%
223
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,1
-0,08
-0,08
0,1%
0,0%
21%
58%
146
Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,1
-0,08
-0,08
0,0%
1,8%
26%
69%
61
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,1
-0,07
-0,07
4,3%
1,4%
20%
55%
5.746
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
4,1
-0,07
-0,07
0,0%
0,2%
31%
67%
51
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
4,1
-0,07
-0,07
0,1%
0,1%
25%
64%
80
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 3
4,1
-0,07
-0,07
0,1%
0,0%
19%
58%
154
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,1
-0,07
-0,07
0,1%
0,2%
27%
59%
74
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
4,1
-0,05
-0,05
0,0%
0,2%
35%
57%
51
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
4,1
-0,04
-0,04
0,1%
0,3%
22%
59%
96
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 3
4,1
-0,03
-0,03
0,1%
0,0%
17%
58%
145
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,2
-0,03
-0,03
0,0%
0,1%
24%
59%
51
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
4,2
-0,02
-0,02
0,0%
0,1%
26%
57%
53
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,2
-0,00
-0,00
0,2%
0,3%
23%
51%
218
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,2
+0,01
+0,01
1,3%
0,3%
21%
53%
1.757
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,2
+0,01
+0,01
0,1%
0,3%
18%
50%
82
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,2
+0,01
+0,01
0,5%
0,5%
17%
55%
724
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 3
4,2
+0,01
+0,01
0,0%
0,1%
28%
50%
54
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
4,2
+0,01
+0,01
0,1%
0,0%
16%
53%
177
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,2
+0,02
+0,02
0,0%
0,2%
19%
57%
63
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,2
+0,02
+0,02
0,1%
0,2%
21%
51%
128
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,2
+0,02
+0,02
0,1%
0,2%
14%
49%
77
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,2
+0,03
+0,03
0,1%
0,1%
18%
51%
71
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,2
+0,03
+0,03
0,0%
0,1%
24%
51%
59
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,2
+0,03
+0,03
0,0%
0,1%
23%
43%
53
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
4,2
+0,04
+0,04
0,1%
0,2%
17%
49%
82
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 3
4,2
+0,04
+0,04
0,3%
0,1%
17%
53%
418
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,2
+0,04
+0,04
2,1%
0,6%
20%
53%
2.748
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 3
4,2
+0,05
+0,05
0,1%
0,0%
18%
53%
160
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
4,3
+0,08
+0,08
0,1%
0,0%
11%
43%
70
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,3
+0,08
+0,08
0,1%
0,1%
16%
43%
67
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 4
4,3
+0,09
+0,09
0,1%
0,2%
19%
42%
88
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 4
4,3
+0,10
+0,10
0,0%
0,0%
7%
38%
55
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 4
4,3
+0,11
+0,11
0,1%
0,4%
20%
46%
123
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 4
4,3
+0,12
+0,12
0,2%
0,0%
17%
51%
287
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 4
4,3
+0,11
+0,13
15,5%
4,4%
19%
52%
20.756
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 4
4,3
+0,14
+0,14
0,2%
0,1%
14%
49%
286
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 4
4,3
+0,16
+0,16
0,3%
0,0%
17%
52%
379
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 4
4,3
+0,16
+0,17
4,2%
0,8%
17%
52%
5.551
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
4,4
+0,17
+0,17
0,1%
0,3%
14%
45%
190
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 4
4,4
+0,17
+0,18
3,3%
0,7%
17%
51%
4.408
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 4
4,4
+0,19
+0,19
0,7%
0,2%
19%
51%
958
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 4
4,4
+0,20
+0,20
0,1%
0,1%
17%
42%
178
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
4,4
+0,21
+0,21
0,6%
0,1%
18%
50%
741
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 4
4,4
+0,22
+0,22
0,4%
1,2%
16%
52%
487
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
4,4
+0,23
+0,23
0,2%
0,0%
13%
47%
227
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
4,4
+0,19
+0,24
17,1%
1,7%
19%
50%
22.874
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 4
4,4
+0,24
+0,24
0,1%
0,1%
6%
34%
108
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 4
4,4
+0,25
+0,25
0,2%
0,0%
11%
48%
252
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,4
+0,22
+0,27
18,6%
2,7%
17%
50%
24.872
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 4
4,4
+0,27
+0,27
1,6%
0,7%
15%
49%
2.145
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
4,4
+0,26
+0,30
12,5%
2,3%
18%
50%
16.654
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
4,6
+0,38
+0,38
0,1%
0,1%
8%
27%
122
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,6
+0,37
+0,40
6,6%
1,4%
15%
48%
8.779
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 4
4,6
+0,43
+0,43
0,3%
0,1%
13%
47%
443
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
4,7
+0,48
+0,48
0,4%
0,0%
14%
46%
537
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
4,7
+0,49
+0,49
0,1%
0,1%
6%
25%
157
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 5
4,7
+0,49
+0,49
0,2%
1,5%
10%
38%
294
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
4,7
+0,51
+0,52
0,3%
0,0%
14%
42%
425
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
4,7
+0,54
+0,55
1,0%
0,1%
14%
43%
1.333
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
4,9
+0,74
+0,74
0,2%
0,1%
4%
25%
224
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 5
4,9
+0,76
+0,76
0,3%
0,0%
11%
39%
436
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
4,9
+0,76
+0,76
0,2%
0,1%
6%
23%
213
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,1
+0,95
+0,95
0,2%
0,2%
3%
24%
272
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,7
+1,51
+1,52
0,4%
0,4%
6%
30%
540