Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
3,7
-0,80
-0,80
0,1%
0,5%
19%
66%
688
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 1
4,3
-0,21
-0,21
0,0%
1,0%
13%
63%
208
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
4,3
-0,21
-0,21
0,0%
0,0%
15%
59%
185
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
4,4
-0,14
-0,14
0,0%
0,0%
14%
62%
168
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 1
4,4
-0,13
-0,13
0,1%
1,1%
9%
55%
386
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
4,5
-0,07
-0,07
0,0%
0,0%
8%
53%
120
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 2
4,5
-0,03
-0,03
0,0%
0,0%
12%
51%
185
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
4,5
+0,01
+0,01
0,0%
0,0%
9%
52%
118
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
4,6
+0,02
+0,02
0,0%
0,0%
10%
43%
63
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 2
4,6
+0,03
+0,03
0,0%
0,0%
6%
45%
67
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 2
4,6
+0,04
+0,04
0,0%
0,9%
10%
49%
125
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 2
4,6
+0,05
+0,05
0,0%
0,0%
1%
38%
74
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 2
4,6
+0,05
+0,05
0,0%
0,0%
12%
49%
251
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 2
4,6
+0,05
+0,05
0,1%
0,6%
13%
47%
293
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 2
4,6
+0,06
+0,06
0,0%
0,0%
2%
39%
62
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
4,6
+0,07
+0,07
0,0%
0,0%
6%
39%
62
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 2
4,6
+0,07
+0,07
0,0%
0,0%
7%
45%
161
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 2
4,6
+0,09
+0,09
0,1%
0,1%
8%
47%
390
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
4,6
+0,10
+0,10
0,0%
0,0%
6%
29%
65
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 2
4,6
+0,11
+0,11
0,0%
0,2%
13%
31%
55
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 2
4,7
+0,13
+0,13
0,0%
0,0%
10%
43%
177
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 2
4,7
+0,15
+0,15
0,1%
0,2%
9%
49%
335
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 2
4,7
+0,16
+0,16
0,0%
0,1%
8%
28%
79
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 2
4,7
+0,17
+0,17
0,0%
0,5%
9%
46%
257
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 2
4,7
+0,17
+0,17
0,1%
0,6%
14%
45%
380
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
4,7
+0,20
+0,20
0,0%
0,0%
4%
36%
162
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 2
4,7
+0,20
+0,20
0,1%
1,1%
11%
44%
605
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 2
4,7
+0,20
+0,20
0,0%
0,0%
2%
32%
103
Chảo Vàng Teamfight Tactics
Chảo Vàng
Bậc 2
4,7
+0,21
+0,21
0,0%
1,2%
4%
26%
78
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,8
+0,23
+0,23
0,0%
0,1%
3%
14%
58
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 3
4,8
+0,24
+0,24
0,0%
0,4%
8%
36%
165
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,8
+0,26
+0,26
0,0%
0,3%
4%
36%
165
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,8
+0,28
+0,28
0,0%
0,5%
6%
34%
158
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,8
+0,28
+0,28
0,0%
0,4%
7%
33%
174
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,8
+0,28
+0,28
0,0%
0,0%
2%
32%
132
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,8
+0,29
+0,29
0,0%
0,0%
6%
42%
252
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,8
+0,29
+0,29
0,1%
0,1%
6%
41%
306
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,9
+0,32
+0,32
0,7%
0,5%
7%
43%
4.201
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,9
+0,33
+0,33
0,0%
0,5%
8%
32%
188
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 3
4,9
+0,34
+0,34
0,1%
0,2%
9%
46%
447
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
4,9
+0,35
+0,35
0,0%
0,3%
7%
28%
134
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
4,9
+0,37
+0,37
0,1%
0,7%
6%
40%
362
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,9
+0,38
+0,38
0,0%
0,6%
6%
30%
210
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,9
+0,40
+0,40
0,0%
0,5%
7%
34%
282
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
4,9
+0,41
+0,41
0,1%
0,0%
7%
38%
300
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 3
5,0
+0,42
+0,43
0,1%
0,3%
10%
45%
456
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
5,0
+0,45
+0,45
0,1%
0,0%
9%
41%
500
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
5,0
+0,45
+0,45
0,0%
0,4%
6%
31%
243
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
5,0
+0,49
+0,49
0,1%
0,1%
7%
38%
307
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
5,0
+0,49
+0,49
0,0%
0,0%
4%
32%
277
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
5,0
+0,49
+0,49
0,1%
0,6%
8%
36%
318
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 3
5,1
+0,53
+0,53
0,1%
0,3%
9%
43%
548
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
5,1
+0,55
+0,55
0,0%
0,2%
5%
32%
268
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
5,1
+0,62
+0,62
0,1%
0,3%
7%
40%
515
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
5,2
+0,64
+0,64
0,1%
1,2%
7%
37%
641
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 4
5,2
+0,65
+0,65
0,1%
0,1%
8%
37%
468
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
5,2
+0,67
+0,67
0,1%
0,4%
6%
39%
511
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 4
5,2
+0,71
+0,71
0,1%
1,1%
7%
36%
791
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
5,3
+0,79
+0,79
0,1%
0,5%
8%
37%
794
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 5
5,6
+1,02
+1,02
0,1%
0,2%
6%
29%
574
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 5
5,6
+1,03
+1,03
0,1%
0,7%
5%
28%
446
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
5,6
+1,07
+1,07
0,2%
1,6%
9%
28%
965
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 5
5,6
+1,09
+1,09
0,2%
0,2%
5%
31%
1.175
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 5
5,6
+1,12
+1,12
0,1%
0,1%
4%
28%
437
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 5
5,7
+1,15
+1,15
0,2%
0,3%
5%
29%
1.045
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
5,8
+1,24
+1,24
0,1%
0,0%
4%
26%
624
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 5
5,8
+1,24
+1,25
0,2%
0,2%
4%
26%
1.403
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
6,0
+1,44
+1,45
0,1%
1,5%
6%
23%
486
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
6,0
+1,46
+1,46
0,4%
0,3%
3%
24%
2.537
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
6,0
+1,48
+1,49
0,3%
0,3%
3%
23%
1.980
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
6,0
+1,49
+1,49
0,1%
0,1%
2%
25%
691
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 5
6,0
+1,50
+1,50
0,1%
0,0%
3%
25%
498