Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 1
4,3
-0,57
-0,57
0,2%
0,5%
12%
62%
309
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,5
-0,40
-0,40
0,1%
0,1%
15%
63%
207
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 1
4,5
-0,36
-0,37
0,1%
0,4%
13%
62%
197
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
4,5
-0,34
-0,34
0,3%
0,1%
7%
51%
534
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
4,6
-0,24
-0,24
0,1%
0,1%
6%
55%
216
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 2
4,7
-0,20
-0,21
0,5%
0,1%
6%
51%
765
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 2
4,7
-0,19
-0,19
0,5%
0,1%
6%
48%
902
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
4,7
-0,17
-0,17
0,2%
0,1%
5%
49%
271
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 2
4,7
-0,16
-0,17
0,5%
0,1%
5%
49%
828
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,7
-0,15
-0,16
0,9%
0,2%
5%
46%
1.546
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 2
4,8
-0,11
-0,11
0,0%
0,3%
8%
56%
66
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 2
4,8
-0,11
-0,11
0,2%
0,1%
6%
48%
280
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,8
-0,07
-0,07
0,2%
0,7%
7%
47%
343
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
4,9
-0,03
-0,03
0,7%
0,1%
5%
46%
1.153
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 3
4,9
-0,03
-0,03
0,1%
0,3%
6%
49%
141
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 3
4,9
-0,02
-0,02
0,1%
0,1%
6%
53%
99
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
4,9
-0,01
-0,01
0,9%
0,1%
4%
45%
1.520
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 3
4,9
-0,00
-0,00
0,0%
0,2%
3%
43%
79
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 3
4,9
+0,02
+0,02
0,4%
0,1%
4%
44%
590
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,9
+0,02
+0,02
0,0%
0,0%
4%
37%
79
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 3
4,9
+0,03
+0,03
0,0%
0,0%
2%
37%
62
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,9
+0,03
+0,03
0,0%
0,1%
2%
37%
62
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,9
+0,04
+0,04
0,0%
0,1%
4%
37%
52
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,9
+0,05
+0,05
0,0%
0,1%
5%
35%
55
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
5,0
+0,07
+0,07
0,1%
0,1%
9%
36%
92
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
5,0
+0,08
+0,08
0,1%
0,4%
7%
34%
145
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 4
5,0
+0,09
+0,09
1,1%
0,1%
4%
43%
1.831
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
5,0
+0,11
+0,11
0,1%
0,1%
4%
40%
162
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 4
5,0
+0,13
+0,13
0,1%
0,2%
4%
31%
124
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 4
5,1
+0,17
+0,17
0,2%
0,2%
6%
40%
342
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
5,1
+0,19
+0,19
0,1%
0,2%
5%
24%
124
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 5
5,1
+0,21
+0,21
0,1%
0,2%
2%
27%
101
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 5
5,1
+0,21
+0,21
0,1%
0,2%
1%
30%
121
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 5
5,1
+0,24
+0,24
0,9%
0,1%
4%
40%
1.508
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
5,2
+0,27
+0,27
0,1%
0,2%
2%
21%
110
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
5,2
+0,28
+0,28
0,3%
0,3%
4%
41%
459
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,2
+0,33
+0,33
0,3%
0,3%
5%
41%
490
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
5,2
+0,34
+0,34
0,1%
0,6%
4%
26%
182