Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 1
3,8
-0,44
-0,45
2,1%
25,6%
14%
64%
12.273
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
3,8
-0,43
-0,44
1,9%
1,4%
18%
62%
11.650
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
3,8
-0,42
-0,42
0,1%
0,1%
18%
61%
689
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 1
3,9
-0,41
-0,41
0,1%
0,1%
20%
64%
358
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 1
4,0
-0,31
-0,31
0,0%
0,0%
23%
68%
198
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
4,0
-0,29
-0,29
0,1%
0,1%
20%
62%
316
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 1
4,0
-0,27
-0,27
0,4%
5,6%
13%
62%
2.353
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 1
4,0
-0,26
-0,26
0,1%
1,5%
14%
62%
407
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 1
4,0
-0,24
-0,24
0,4%
8,1%
13%
59%
2.571
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 1
4,0
-0,24
-0,24
0,3%
6,0%
13%
60%
1.836
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 1
4,0
-0,24
-0,24
0,0%
0,0%
17%
62%
263
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 1
4,0
-0,23
-0,23
0,0%
0,0%
21%
63%
211
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 1
4,0
-0,22
-0,22
0,9%
1,3%
14%
59%
5.127
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 1
4,1
-0,21
-0,22
0,2%
3,5%
13%
60%
1.017
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 1
4,1
-0,21
-0,21
0,6%
11,7%
13%
59%
3.389
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 1
4,1
-0,19
-0,20
2,4%
20,8%
13%
59%
14.520
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 1
4,1
-0,14
-0,17
17,9%
32,8%
12%
58%
106.949
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 2
4,1
-0,21
-0,21
0,0%
0,0%
29%
70%
114
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 2
4,1
-0,18
-0,18
0,0%
0,1%
22%
56%
234
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 2
4,1
-0,18
-0,18
0,2%
3,2%
14%
59%
902
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
4,1
-0,17
-0,18
1,9%
2,3%
12%
59%
11.168
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 2
4,1
-0,17
-0,17
0,0%
0,1%
18%
61%
256
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 2
4,1
-0,16
-0,16
0,0%
0,0%
23%
68%
121
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 2
4,1
-0,15
-0,15
0,0%
0,0%
15%
61%
209
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
4,2
-0,10
-0,11
12,6%
10,5%
11%
57%
75.354
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 2
4,2
-0,11
-0,11
0,1%
1,9%
11%
57%
658
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 2
4,2
-0,11
-0,11
0,1%
1,9%
15%
56%
602
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
4,2
-0,11
-0,11
1,2%
1,0%
12%
56%
6.900
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 2
4,2
-0,09
-0,11
14,5%
16,0%
11%
57%
86.877
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 2
4,2
-0,09
-0,09
0,1%
0,1%
16%
55%
739
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 2
4,2
-0,08
-0,08
0,1%
8,7%
9%
57%
692
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 2
4,2
-0,06
-0,06
0,0%
1,6%
14%
59%
99
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 2
4,2
-0,05
-0,05
0,1%
0,6%
12%
53%
342
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Bậc 2
4,3
-0,01
-0,01
0,1%
13,3%
9%
56%
819
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
4,2
-0,03
-0,03
0,0%
0,3%
14%
59%
80
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,0%
1,1%
9%
61%
98
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,3
-0,00
-0,00
10,0%
3,9%
11%
55%
59.627
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 3
4,3
-0,00
-0,00
0,0%
0,7%
10%
57%
94
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 3
4,3
+0,00
+0,00
0,0%
0,4%
8%
55%
75
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,3
+0,01
+0,01
1,6%
1,6%
11%
54%
9.612
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,3
+0,01
+0,01
0,1%
0,1%
13%
53%
624
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,3
+0,02
+0,02
0,0%
0,4%
16%
52%
166
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
4,3
+0,03
+0,03
0,0%
0,0%
17%
54%
163
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,3
+0,03
+0,03
0,1%
0,1%
13%
52%
341
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,3
+0,04
+0,04
0,2%
2,1%
12%
54%
1.135
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,3
+0,04
+0,04
2,2%
3,2%
12%
53%
12.858
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
4,3
+0,04
+0,04
0,1%
4,1%
10%
55%
459
Bùa Đỏ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Đỏ Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,04
+0,04
0,0%
2,0%
8%
45%
60
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,3
+0,05
+0,05
0,0%
0,6%
17%
49%
156
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 3
4,3
+0,05
+0,05
0,0%
0,5%
16%
43%
68
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,3
+0,05
+0,05
1,6%
2,6%
11%
54%
9.575
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,3
+0,05
+0,05
0,0%
0,5%
11%
51%
259
Cung Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cung Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,06
+0,06
0,0%
2,4%
4%
50%
107
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
4,3
+0,06
+0,06
0,0%
0,4%
12%
51%
195
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,3
+0,06
+0,06
0,1%
2,7%
12%
54%
557
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,3
+0,07
+0,07
0,0%
0,1%
13%
41%
64
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,3
+0,07
+0,07
0,0%
0,1%
12%
47%
58
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 3
4,3
+0,07
+0,07
0,0%
0,2%
13%
40%
62
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,08
+0,08
0,0%
2,7%
8%
50%
278
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,08
+0,08
0,0%
1,9%
10%
53%
148
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,3
+0,08
+0,08
0,0%
0,1%
12%
49%
242
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,08
+0,08
0,0%
3,2%
12%
51%
132
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,4
+0,10
+0,10
0,0%
0,9%
10%
53%
290
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
4,4
+0,10
+0,10
0,0%
0,2%
11%
42%
102
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,10
+0,10
0,1%
5,5%
8%
53%
366
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,4
+0,11
+0,11
0,0%
0,5%
13%
47%
189
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
4,4
+0,12
+0,12
0,1%
0,6%
12%
50%
349
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 3
4,4
+0,14
+0,14
0,0%
0,3%
4%
39%
75
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,14
+0,14
0,0%
1,3%
7%
48%
164
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,4
+0,15
+0,15
0,1%
1,1%
12%
49%
379
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
4,4
+0,15
+0,15
0,1%
2,4%
9%
53%
806
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,4
+0,14
+0,15
5,3%
4,9%
10%
51%
31.473
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,15
+0,15
0,0%
2,8%
10%
46%
229
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
+0,15
+0,16
0,1%
1,4%
11%
50%
815
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,4
+0,18
+0,18
0,1%
1,0%
9%
47%
307
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 3
4,4
+0,18
+0,18
0,0%
2,7%
6%
43%
160
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
4,4
+0,18
+0,18
0,1%
2,8%
8%
50%
815
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
+0,23
+0,23
0,1%
23,4%
8%
51%
812
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 4
4,5
+0,23
+0,23
0,0%
0,8%
10%
45%
235
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
4,5
+0,24
+0,24
0,1%
0,1%
12%
49%
846
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng
Bậc 4
4,5
+0,28
+0,28
0,0%
2,4%
3%
33%
137
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 4
4,6
+0,30
+0,30
0,2%
2,9%
9%
49%
1.441
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 4
4,6
+0,31
+0,31
0,1%
0,8%
6%
48%
365
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 4
4,6
+0,31
+0,31
0,0%
0,4%
10%
30%
119
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
4,6
+0,35
+0,35
0,3%
2,6%
9%
47%
1.679
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 4
4,6
+0,36
+0,36
0,3%
4,3%
9%
47%
1.871
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,6
+0,36
+0,36
0,2%
0,1%
10%
46%
1.260
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 4
4,6
+0,37
+0,37
0,1%
0,1%
10%
41%
345
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
4,6
+0,37
+0,39
5,0%
4,1%
9%
47%
30.063
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,7
+0,39
+0,39
0,3%
2,3%
10%
46%
1.647
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 4
4,7
+0,40
+0,40
0,3%
1,5%
8%
47%
2.052
Huyết Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Bậc 5
4,7
+0,45
+0,45
0,0%
3,0%
8%
36%
253
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 5
4,7
+0,46
+0,46
0,1%
1,5%
8%
45%
492
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
4,8
+0,49
+0,50
0,1%
0,5%
13%
41%
810
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
4,8
+0,54
+0,54
0,1%
0,0%
12%
42%
678
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 5
4,8
+0,58
+0,59
2,5%
3,2%
7%
42%
14.958
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
4,9
+0,60
+0,60
0,1%
0,4%
11%
42%
578
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
4,9
+0,62
+0,62
0,6%
2,2%
10%
42%
3.603
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 5
4,9
+0,62
+0,62
0,1%
2,7%
8%
41%
700
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
4,9
+0,64
+0,64
0,2%
0,5%
9%
41%
926
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
4,9
+0,66
+0,67
0,1%
0,3%
11%
40%
564
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
4,9
+0,65
+0,70
6,8%
4,3%
7%
41%
40.688
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
5,0
+0,69
+0,72
3,4%
1,6%
7%
39%
20.573
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,0
+0,74
+0,74
0,4%
1,9%
10%
39%
2.414
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,1
+0,85
+0,86
0,6%
2,5%
9%
37%
3.684
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
5,2
+0,97
+0,97
0,1%
0,9%
9%
36%
554
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,4
+1,09
+1,09
0,2%
0,9%
9%
31%
1.295