Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 1
2,2
-0,39
-0,39
0,4%
1,0%
45%
90%
488
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 1
2,2
-0,37
-0,38
0,6%
2,1%
41%
90%
818
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 1
2,3
-0,36
-0,37
0,4%
1,5%
42%
90%
502
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 1
2,3
-0,32
-0,33
0,4%
1,7%
38%
92%
553
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 1
2,3
-0,27
-0,28
4,1%
1,5%
39%
89%
5.374
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 1
2,4
-0,26
-0,27
0,4%
0,8%
40%
88%
499
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 1
2,4
-0,25
-0,25
0,6%
1,1%
41%
88%
776
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 1
2,4
-0,23
-0,24
5,3%
1,7%
37%
89%
6.996
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 1
2,4
-0,23
-0,23
0,2%
0,8%
49%
88%
259
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
2,4
-0,22
-0,23
4,1%
0,8%
38%
89%
5.319
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
2,4
-0,22
-0,22
0,3%
1,2%
45%
87%
340
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 2
2,4
-0,19
-0,20
0,2%
1,0%
47%
88%
268
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
2,5
-0,16
-0,19
17,2%
4,8%
37%
87%
22.489
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
2,4
-0,17
-0,18
2,6%
0,6%
38%
87%
3.362
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
2,5
-0,14
-0,17
20,5%
2,0%
38%
86%
26.906
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
2,5
-0,16
-0,17
6,2%
1,1%
36%
88%
8.163
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 2
2,5
-0,16
-0,16
0,2%
0,7%
47%
89%
210
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
2,5
-0,15
-0,15
2,8%
0,7%
37%
87%
3.605
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 2
2,5
-0,11
-0,14
26,1%
3,6%
37%
86%
34.225
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 2
2,5
-0,11
-0,12
12,8%
2,3%
37%
86%
16.782
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 2
2,5
-0,11
-0,11
0,1%
0,5%
46%
89%
145
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 2
2,5
-0,11
-0,11
0,1%
0,4%
35%
92%
140
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 2
2,5
-0,08
-0,08
0,1%
0,4%
46%
88%
112
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 2
2,5
-0,07
-0,07
0,3%
0,9%
37%
84%
407
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
2,6
-0,06
-0,06
0,1%
0,5%
43%
86%
153
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
2,6
-0,05
-0,06
8,3%
1,7%
35%
86%
10.849
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
2,6
-0,05
-0,05
0,1%
0,6%
33%
87%
177
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
2,6
-0,05
-0,05
0,1%
0,2%
42%
88%
69
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 3
2,6
-0,04
-0,04
0,0%
0,4%
38%
93%
55
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
2,6
-0,04
-0,04
0,1%
1,0%
37%
88%
120
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bậc 3
2,6
-0,04
-0,04
0,1%
1,0%
41%
88%
81
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
2,6
-0,04
-0,04
0,1%
0,3%
34%
88%
147
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
2,6
-0,04
-0,04
0,1%
0,2%
40%
87%
68
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
2,6
-0,04
-0,04
0,4%
0,0%
23%
87%
480
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
2,6
-0,03
-0,03
0,9%
0,3%
34%
85%
1.179
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
2,6
-0,02
-0,02
0,1%
0,5%
33%
88%
169
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
2,6
-0,02
-0,02
0,1%
0,9%
33%
89%
75
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
2,6
-0,01
-0,01
0,0%
0,9%
44%
85%
61
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 3
2,6
-0,01
-0,01
0,0%
0,1%
30%
88%
64
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 3
2,6
+0,00
+0,00
0,2%
0,0%
25%
86%
285
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng
Bậc 3
2,6
+0,00
+0,00
0,1%
2,3%
34%
85%
131
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
2,6
+0,00
+0,00
0,1%
0,3%
32%
83%
84
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
2,6
+0,01
+0,01
0,1%
0,5%
32%
84%
146
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
2,6
+0,02
+0,02
0,1%
0,2%
35%
80%
83
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
2,6
+0,02
+0,02
0,1%
0,1%
29%
83%
72
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
2,6
+0,02
+0,02
0,1%
0,3%
34%
80%
92
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Bậc 3
2,6
+0,02
+0,02
0,0%
0,7%
28%
77%
53
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 3
2,6
+0,03
+0,03
0,2%
0,0%
20%
85%
234
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
2,6
+0,03
+0,03
0,3%
0,7%
29%
87%
413
Huyết Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
2,6
+0,03
+0,03
0,1%
1,5%
29%
83%
126
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
2,7
+0,04
+0,04
0,1%
0,3%
29%
82%
187
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
2,7
+0,06
+0,06
0,1%
0,0%
23%
82%
102
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
2,7
+0,07
+0,07
0,1%
1,0%
34%
80%
116
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
2,7
+0,06
+0,07
3,2%
1,3%
31%
85%
4.134
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
2,7
+0,08
+0,08
1,4%
0,3%
30%
85%
1.863
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
2,7
+0,10
+0,10
0,4%
0,1%
23%
85%
556
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 3
2,7
+0,13
+0,13
0,3%
0,1%
24%
83%
350
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
2,8
+0,16
+0,16
0,2%
0,0%
25%
82%
305
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 4
2,8
+0,16
+0,16
0,2%
0,1%
22%
80%
217
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 4
2,8
+0,16
+0,17
0,3%
0,0%
14%
84%
380
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 4
2,8
+0,17
+0,17
0,1%
0,0%
22%
77%
172
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 4
2,8
+0,18
+0,18
0,3%
0,2%
29%
81%
336
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
2,8
+0,19
+0,19
0,2%
0,0%
17%
81%
245
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 4
2,8
+0,19
+0,19
0,3%
0,1%
22%
83%
358
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 4
2,8
+0,19
+0,19
0,1%
0,0%
13%
58%
71
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 4
2,8
+0,19
+0,20
0,6%
0,2%
28%
82%
754
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
2,8
+0,20
+0,20
0,5%
0,1%
31%
82%
715
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 4
2,8
+0,21
+0,21
0,1%
0,0%
11%
68%
112
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 4
2,8
+0,21
+0,21
0,5%
0,0%
21%
83%
622
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 4
2,8
+0,22
+0,22
0,3%
0,1%
25%
81%
436
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 4
2,8
+0,23
+0,23
0,2%
0,0%
18%
76%
199
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 4
2,9
+0,26
+0,26
0,1%
0,1%
13%
57%
88
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
2,9
+0,26
+0,26
0,7%
0,1%
27%
81%
965
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
2,9
+0,33
+0,33
1,9%
0,2%
25%
80%
2.519
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 5
3,0
+0,35
+0,35
0,3%
0,0%
15%
78%
391
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
3,0
+0,37
+0,37
0,1%
0,1%
10%
53%
106
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 5
3,0
+0,39
+0,39
1,9%
0,3%
22%
80%
2.518
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
3,0
+0,40
+0,40
0,1%
0,1%
12%
55%
131
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
3,2
+0,54
+0,54
0,2%
0,2%
14%
60%
200
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
3,2
+0,57
+0,57
0,1%
0,1%
12%
53%
174
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
3,2
+0,59
+0,59
0,2%
0,1%
16%
59%
201
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
4,1
+1,48
+1,48
0,3%
0,3%
14%
52%
430