Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 1
3,3
-1,29
-1,29
0,5%
10,4%
31%
69%
790
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 1
4,0
-0,65
-0,65
0,2%
4,1%
28%
62%
345
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 1
4,1
-0,50
-0,50
0,3%
5,5%
20%
56%
569
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 1
4,2
-0,43
-0,43
0,2%
1,0%
18%
59%
341
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 1
4,2
-0,42
-0,42
0,2%
5,5%
19%
55%
418
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 1
4,3
-0,34
-0,34
0,3%
1,7%
11%
53%
524
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 2
4,5
-0,07
-0,14
46,4%
12,7%
12%
47%
80.223
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 2
4,5
-0,13
-0,13
0,1%
0,6%
9%
52%
228
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 2
4,5
-0,12
-0,12
0,2%
1,2%
13%
49%
341
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 2
4,5
-0,11
-0,11
0,1%
0,6%
11%
53%
150
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 2
4,5
-0,11
-0,11
0,1%
3,5%
13%
55%
164
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 2
4,5
-0,09
-0,10
2,0%
5,9%
14%
47%
3.451
Trượng Hư Vô Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,10
-0,10
0,1%
2,2%
17%
56%
109
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,09
-0,09
0,2%
3,7%
13%
51%
261
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,08
-0,08
0,1%
1,1%
15%
55%
112
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,08
-0,08
0,0%
1,3%
17%
57%
82
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
4,5
-0,07
-0,07
0,4%
2,2%
8%
50%
636
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 3
4,6
-0,05
-0,05
0,1%
1,3%
8%
48%
164
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,6
-0,04
-0,04
0,0%
0,2%
8%
59%
61
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,6
-0,04
-0,04
4,1%
1,6%
11%
46%
7.144
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,6
-0,03
-0,04
5,6%
1,5%
10%
47%
9.690
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,03
-0,03
0,0%
0,9%
15%
51%
81
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,6
-0,02
-0,03
38,4%
4,9%
12%
47%
66.251
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
4,6
-0,02
-0,02
0,1%
0,5%
5%
49%
132
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
4,6
-0,02
-0,02
0,0%
0,2%
8%
49%
65
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,6
-0,01
-0,01
0,1%
0,1%
10%
45%
189
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,6
-0,01
-0,01
0,2%
0,0%
7%
49%
308
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,6
-0,00
-0,00
0,0%
0,0%
9%
47%
58
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
4,6
-0,00
-0,00
0,2%
1,6%
11%
47%
398
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,6
+0,01
+0,01
0,1%
0,3%
7%
41%
102
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 3
4,6
+0,01
+0,01
0,0%
1,5%
12%
43%
86
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,02
0,1%
4,0%
13%
43%
141
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,02
0,0%
0,2%
9%
40%
70
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,02
0,1%
0,3%
10%
40%
89
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,6
+0,03
+0,03
0,1%
0,4%
12%
42%
89
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,6
+0,03
+0,03
0,0%
0,2%
4%
39%
57
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,6
+0,03
+0,03
5,6%
0,6%
10%
46%
9.591
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,6
+0,03
+0,04
23,1%
3,4%
10%
46%
39.855
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,7
+0,04
+0,04
0,0%
0,2%
5%
45%
74
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,6
+0,04
+0,04
3,2%
1,1%
9%
46%
5.448
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,7
+0,07
+0,07
0,1%
0,2%
11%
40%
120
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,7
+0,08
+0,08
2,3%
0,9%
9%
46%
4.038
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,7
+0,09
+0,09
0,2%
0,6%
8%
43%
272
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 3
4,7
+0,09
+0,09
0,1%
0,6%
3%
42%
157
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,7
+0,10
+0,10
0,5%
1,8%
12%
45%
804
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 3
4,8
+0,15
+0,15
0,0%
0,0%
3%
24%
66
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 4
4,8
+0,21
+0,21
0,5%
2,7%
7%
43%
888
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 4
4,8
+0,22
+0,22
0,5%
0,2%
6%
42%
925
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 4
4,8
+0,22
+0,23
1,0%
0,3%
7%
42%
1.666
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 4
4,8
+0,23
+0,23
0,9%
0,2%
7%
43%
1.619
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
4,8
+0,24
+0,24
0,3%
0,1%
6%
42%
486
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 4
4,9
+0,25
+0,25
1,1%
0,3%
8%
42%
1.884
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 4
4,9
+0,27
+0,27
0,4%
0,2%
8%
43%
762
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 4
4,9
+0,29
+0,29
0,2%
0,3%
6%
40%
393
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
4,9
+0,33
+0,33
0,1%
0,0%
6%
30%
210
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
5,0
+0,34
+0,35
1,7%
0,4%
7%
39%
2.885
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,1
+0,54
+0,54
0,1%
0,2%
3%
26%
242
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,3
+0,70
+0,70
0,1%
0,2%
1%
19%
209
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,5
+0,85
+0,85
0,1%
0,1%
0%
7%
178
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,6
+1,01
+1,01
0,2%
0,2%
2%
20%
321
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,8
+1,19
+1,19
0,2%
0,2%
1%
15%
326