Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,3
-0,56
-0,56
0,5%
0,5%
13%
55%
632
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 1
4,5
-0,39
-0,40
3,4%
1,2%
8%
51%
4.434
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 1
4,5
-0,36
-0,36
0,3%
0,9%
7%
51%
446
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 1
4,5
-0,32
-0,34
3,4%
0,9%
8%
50%
4.521
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 1
4,5
-0,33
-0,33
0,2%
0,9%
14%
56%
249
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 1
4,5
-0,33
-0,33
0,2%
0,7%
15%
55%
229
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 1
4,6
-0,26
-0,28
6,1%
1,5%
7%
48%
8.038
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 1
4,6
-0,27
-0,27
0,1%
0,5%
15%
58%
156
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 1
4,6
-0,26
-0,26
1,5%
0,5%
8%
49%
1.972
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
4,6
-0,23
-0,23
0,8%
0,2%
6%
49%
1.006
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
4,6
-0,20
-0,21
4,0%
0,7%
7%
48%
5.191
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 2
4,7
-0,17
-0,17
0,2%
0,6%
10%
55%
209
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,7
-0,16
-0,17
0,5%
0,1%
6%
48%
600
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,7
-0,16
-0,16
0,4%
0,2%
7%
47%
520
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 2
4,7
-0,15
-0,15
0,1%
1,1%
6%
50%
143
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 2
4,7
-0,13
-0,13
0,3%
0,5%
9%
47%
368
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,7
-0,12
-0,12
1,0%
0,2%
6%
46%
1.335
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Bậc 2
4,7
-0,12
-0,12
0,1%
2,1%
8%
51%
130
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 2
4,8
-0,10
-0,11
13,3%
1,1%
6%
45%
17.453
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
4,7
-0,10
-0,11
5,4%
0,5%
6%
45%
7.088
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
4,7
-0,10
-0,10
0,1%
0,0%
8%
52%
190
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,8
-0,06
-0,06
0,4%
1,2%
7%
44%
481
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,8
-0,06
-0,06
0,0%
0,1%
14%
54%
59
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
-0,05
-0,05
0,0%
0,8%
9%
48%
65
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,8
-0,03
-0,03
0,3%
0,9%
5%
45%
392
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
-0,03
-0,03
0,0%
0,8%
3%
47%
62
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,8
-0,01
-0,01
0,3%
0,1%
5%
43%
384
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
-0,00
-0,00
0,0%
0,4%
6%
38%
53
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 3
4,9
+0,00
+0,00
0,1%
0,8%
9%
43%
80
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,9
+0,01
+0,01
0,2%
0,0%
6%
46%
218
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,9
+0,01
+0,01
0,1%
0,3%
3%
43%
74
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,9
+0,01
+0,01
0,2%
1,4%
4%
42%
289
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,9
+0,01
+0,01
0,1%
0,2%
8%
45%
128
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,9
+0,02
+0,02
0,1%
0,2%
10%
46%
133
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,9
+0,03
+0,03
0,1%
0,0%
3%
38%
71
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,9
+0,04
+0,04
0,2%
0,0%
8%
42%
256
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
4,9
+0,04
+0,04
0,1%
0,5%
7%
39%
127
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
4,9
+0,05
+0,05
0,2%
0,7%
9%
38%
230
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
4,9
+0,05
+0,05
0,1%
0,2%
1%
34%
71
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,9
+0,05
+0,05
0,0%
0,1%
5%
35%
63
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 3
4,9
+0,05
+0,05
0,0%
1,0%
5%
34%
61
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,9
+0,06
+0,06
0,0%
0,1%
7%
37%
60
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,9
+0,06
+0,06
0,3%
0,8%
10%
41%
442
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,9
+0,08
+0,08
0,1%
0,2%
8%
28%
75
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,9
+0,08
+0,08
0,1%
0,0%
2%
32%
82
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,9
+0,10
+0,10
0,1%
0,0%
6%
36%
115
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 3
5,0
+0,11
+0,11
0,0%
0,2%
8%
26%
53
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
5,0
+0,11
+0,11
0,2%
0,1%
5%
37%
292
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
5,0
+0,11
+0,11
0,1%
0,4%
6%
33%
127
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
5,0
+0,13
+0,13
0,1%
0,3%
4%
37%
153
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 4
5,1
+0,20
+0,20
0,1%
0,1%
1%
26%
94
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
5,1
+0,26
+0,26
0,4%
0,1%
4%
37%
531
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
5,1
+0,28
+0,28
0,1%
0,3%
8%
25%
150
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
5,2
+0,30
+0,30
0,2%
0,2%
5%
37%
307
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
5,2
+0,34
+0,34
0,2%
0,0%
3%
28%
246
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 5
5,2
+0,34
+0,34
0,3%
0,1%
5%
33%
383
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
5,2
+0,39
+0,39
0,2%
0,0%
3%
30%
240
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
5,3
+0,42
+0,43
1,3%
0,1%
4%
36%
1.668
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 5
5,3
+0,50
+0,50
0,3%
0,5%
4%
28%
330
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,5
+0,60
+0,61
0,7%
0,7%
5%
35%
970
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,5
+0,66
+0,67
0,7%
0,6%
6%
30%
968
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,6
+0,76
+0,76
0,4%
0,3%
4%
30%
502
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,7
+0,82
+0,83
0,4%
0,4%
4%
29%
517