Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 1
3,6
-0,77
-0,77
0,2%
1,2%
25%
71%
383
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 1
3,7
-0,69
-0,69
0,2%
1,2%
24%
65%
458
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 1
3,7
-0,68
-0,69
0,2%
1,1%
23%
68%
402
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 1
3,7
-0,66
-0,67
0,2%
1,1%
23%
66%
445
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
3,7
-0,63
-0,63
1,2%
0,6%
17%
65%
2.635
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 1
3,8
-0,60
-0,60
0,2%
1,3%
19%
65%
459
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 1
3,8
-0,54
-0,55
0,3%
1,2%
16%
64%
701
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 1
3,8
-0,52
-0,52
0,4%
1,4%
17%
63%
765
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
3,9
-0,49
-0,52
5,1%
2,1%
18%
62%
10.698
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 1
3,9
-0,51
-0,52
2,7%
1,0%
16%
62%
5.737
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 1
3,9
-0,51
-0,51
0,4%
1,5%
18%
63%
860
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 1
3,9
-0,42
-0,46
8,9%
1,5%
17%
60%
18.747
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 1
3,9
-0,42
-0,45
7,5%
1,9%
17%
60%
15.909
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 1
4,0
-0,40
-0,45
10,4%
2,5%
18%
60%
21.903
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
3,9
-0,43
-0,44
1,9%
1,5%
17%
61%
4.079
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 1
3,9
-0,43
-0,43
0,8%
2,9%
14%
61%
1.695
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 2
4,0
-0,39
-0,40
1,5%
0,5%
17%
60%
3.216
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 2
4,0
-0,38
-0,39
3,2%
1,6%
16%
60%
6.856
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 2
4,0
-0,39
-0,39
0,1%
0,9%
20%
70%
273
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 2
4,0
-0,35
-0,38
7,7%
1,8%
17%
59%
16.306
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 2
4,0
-0,32
-0,37
11,7%
2,0%
17%
58%
24.629
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 2
4,0
-0,33
-0,33
0,2%
1,0%
15%
62%
323
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 2
4,1
-0,28
-0,30
6,7%
1,1%
15%
57%
14.197
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 2
4,1
-0,30
-0,30
0,2%
0,9%
16%
60%
357
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 2
4,1
-0,29
-0,29
0,5%
2,2%
15%
57%
1.031
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 2
4,1
-0,29
-0,29
0,2%
1,4%
17%
59%
449
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 2
4,1
-0,27
-0,27
0,2%
1,1%
16%
56%
487
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Bậc 2
4,1
-0,25
-0,25
0,1%
1,6%
22%
67%
172
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Bậc 2
4,1
-0,24
-0,24
0,1%
1,9%
24%
61%
184
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Bậc 2
4,1
-0,23
-0,23
0,1%
1,9%
34%
66%
130
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,1
-0,22
-0,22
0,1%
0,2%
18%
60%
311
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
4,2
-0,19
-0,19
0,0%
0,3%
21%
69%
98
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng
Bậc 3
4,2
-0,17
-0,17
0,0%
1,8%
36%
72%
75
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
4,2
-0,15
-0,15
0,1%
0,5%
19%
61%
141
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,2
-0,15
-0,15
1,0%
0,5%
15%
56%
2.136
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,2
-0,14
-0,14
3,1%
0,8%
14%
55%
6.622
Áo Choàng Gai Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai Ánh Sáng
Bậc 3
4,2
-0,13
-0,13
0,0%
1,5%
28%
65%
98
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 3
4,2
-0,12
-0,12
0,1%
0,1%
18%
61%
135
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,2
-0,12
-0,12
0,1%
0,0%
13%
58%
232
Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,11
-0,11
0,0%
1,9%
38%
70%
53
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 3
4,3
-0,11
-0,11
0,0%
0,4%
23%
64%
99
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,3
-0,10
-0,10
0,1%
0,0%
12%
61%
147
Vuốt Rồng Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,09
-0,09
0,1%
1,8%
22%
59%
116
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,3
-0,09
-0,09
0,1%
0,3%
16%
60%
140
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,3
-0,08
-0,08
0,2%
0,1%
14%
54%
365
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,08
-0,08
0,0%
1,0%
23%
64%
56
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,3
-0,08
-0,08
0,2%
0,0%
14%
55%
330
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,3
-0,07
-0,07
0,1%
0,3%
18%
55%
156
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
4,3
-0,07
-0,07
0,1%
0,3%
17%
58%
109
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
4,3
-0,06
-0,06
0,0%
0,2%
19%
63%
52
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,3
-0,06
-0,06
0,1%
0,0%
7%
62%
138
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,3
-0,05
-0,05
0,2%
0,5%
17%
51%
339
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,3
-0,04
-0,04
0,0%
0,0%
14%
61%
72
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,3
-0,04
-0,04
0,1%
0,0%
16%
52%
154
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,3
-0,04
-0,04
0,0%
0,0%
13%
61%
99
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
0,1%
0,0%
12%
53%
124
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
0,0%
0,3%
15%
51%
67
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
0,0%
0,2%
15%
55%
67
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
0,1%
0,4%
18%
54%
107
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,3
-0,02
-0,02
0,1%
0,0%
12%
54%
205
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 4
4,4
+0,00
+0,00
0,0%
0,0%
11%
53%
97
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 4
4,4
+0,01
+0,01
0,1%
0,0%
16%
50%
107
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 4
4,4
+0,01
+0,01
0,2%
0,7%
11%
52%
400
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 4
4,4
+0,02
+0,02
0,0%
0,2%
12%
53%
58
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,4
+0,02
+0,02
0,0%
0,0%
10%
45%
62
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
4,4
+0,03
+0,03
0,0%
0,0%
14%
52%
92
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 4
4,4
+0,03
+0,03
0,0%
0,2%
6%
45%
65
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 4
4,4
+0,04
+0,04
0,0%
0,1%
13%
48%
52
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 4
4,4
+0,05
+0,05
0,1%
0,0%
10%
51%
171
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 4
4,4
+0,07
+0,07
0,2%
0,1%
11%
49%
330
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
4,5
+0,09
+0,09
0,1%
0,1%
12%
43%
113
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 4
4,5
+0,09
+0,09
0,2%
0,7%
12%
51%
390
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
4,5
+0,10
+0,10
0,1%
0,1%
11%
46%
136
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 4
4,5
+0,10
+0,10
0,1%
0,6%
14%
47%
198
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
4,5
+0,10
+0,10
0,1%
0,1%
5%
48%
143
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
4,5
+0,12
+0,12
0,1%
0,4%
8%
47%
230
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 4
4,5
+0,13
+0,13
0,1%
0,3%
6%
44%
155
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
4,5
+0,13
+0,13
0,1%
0,1%
10%
46%
175
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
4,5
+0,17
+0,17
0,1%
0,2%
16%
38%
135
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,5
+0,17
+0,18
0,8%
0,3%
12%
48%
1.721
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 5
4,6
+0,20
+0,20
0,1%
0,2%
5%
38%
131
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
4,6
+0,25
+0,25
0,1%
0,0%
12%
36%
188
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
4,7
+0,29
+0,29
0,1%
0,0%
11%
41%
231
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
4,7
+0,30
+0,30
0,1%
0,7%
14%
37%
220
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
4,8
+0,48
+0,48
0,2%
0,1%
9%
43%
509
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
4,9
+0,55
+0,56
1,0%
0,2%
10%
40%
2.033
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
5,0
+0,60
+0,61
0,5%
0,7%
11%
42%
1.084
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
5,0
+0,67
+0,68
0,4%
0,6%
8%
40%
853
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,1
+0,72
+0,73
0,7%
0,8%
11%
39%
1.562