Bản cập nhật: 16.4
Bản cập nhật: 16.4
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,1
-0,81
-0,81
0,5%
0,4%
17%
57%
622
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
4,6
-0,23
-0,23
0,5%
0,1%
9%
49%
608
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 1
4,7
-0,21
-0,21
0,1%
0,3%
18%
58%
130
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 1
4,7
-0,18
-0,18
0,2%
0,7%
12%
48%
252
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 1
4,7
-0,16
-0,16
0,1%
0,3%
13%
67%
78
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 1
4,7
-0,16
-0,16
0,1%
0,3%
15%
63%
71
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 2
4,7
-0,14
-0,14
0,1%
0,3%
9%
62%
87
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,7
-0,13
-0,13
0,9%
0,2%
7%
47%
1.017
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 2
4,7
-0,12
-0,12
0,1%
0,3%
14%
52%
95
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 2
4,8
-0,08
-0,08
0,1%
0,4%
9%
48%
130
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
4,8
-0,06
-0,06
0,1%
0,0%
8%
52%
85
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,8
-0,04
-0,04
0,1%
0,2%
9%
47%
161
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,8
-0,04
-0,04
0,5%
0,1%
7%
42%
590
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
4,8
-0,03
-0,03
0,0%
0,2%
6%
54%
54
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 3
4,8
-0,02
-0,02
0,1%
0,6%
12%
44%
117
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,8
-0,02
-0,02
0,1%
0,2%
10%
42%
126
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,8
-0,02
-0,02
0,2%
0,0%
7%
46%
244
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,9
-0,01
-0,01
0,8%
0,2%
6%
43%
981
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
4,9
-0,00
-0,00
0,0%
0,2%
9%
46%
57
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,9
+0,00
+0,00
0,1%
0,0%
10%
48%
60
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,9
+0,01
+0,01
0,4%
0,1%
7%
44%
472
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,9
+0,01
+0,01
0,1%
0,2%
9%
41%
108
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,9
+0,03
+0,03
0,1%
0,2%
7%
41%
73
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,9
+0,03
+0,03
0,1%
0,1%
6%
42%
79
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,9
+0,03
+0,03
0,2%
0,4%
11%
44%
179
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 3
4,9
+0,04
+0,04
0,2%
0,2%
7%
45%
264
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,9
+0,05
+0,05
0,1%
0,2%
6%
39%
84
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,9
+0,05
+0,06
0,8%
0,1%
6%
41%
934
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,9
+0,07
+0,08
1,3%
0,3%
6%
40%
1.496
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
5,0
+0,08
+0,08
0,1%
0,3%
3%
37%
89
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
5,0
+0,09
+0,09
0,1%
0,0%
8%
38%
157
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
5,0
+0,09
+0,09
0,1%
0,1%
3%
32%
66
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 3
5,0
+0,10
+0,10
0,1%
0,1%
9%
34%
82
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
5,0
+0,10
+0,10
1,8%
0,3%
7%
41%
2.058
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
5,0
+0,14
+0,14
0,5%
0,0%
8%
41%
584
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 4
5,0
+0,17
+0,17
0,0%
0,0%
4%
15%
52
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
5,0
+0,17
+0,17
1,0%
0,2%
7%
39%
1.150
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
5,1
+0,19
+0,19
0,1%
0,0%
3%
26%
137
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
5,1
+0,20
+0,20
0,4%
0,3%
7%
43%
473
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
5,1
+0,20
+0,20
0,3%
0,3%
6%
38%
325
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 5
5,1
+0,24
+0,24
0,2%
0,4%
5%
36%
231
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,1
+0,25
+0,25
0,5%
0,3%
8%
38%
553
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 5
5,1
+0,28
+0,28
0,8%
0,2%
6%
39%
894
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,1
+0,28
+0,28
0,7%
0,4%
8%
41%
768
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
5,2
+0,29
+0,29
0,1%
0,4%
4%
24%
128
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
5,2
+0,32
+0,33
2,2%
0,2%
5%
37%
2.561
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 5
5,2
+0,35
+0,36
1,4%
0,3%
5%
37%
1.619
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
5,2
+0,38
+0,39
2,5%
0,2%
6%
35%
2.941